(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ janitor
A2

janitor

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người dọn dẹp nhân viên vệ sinh lao công
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Janitor'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người được thuê để dọn dẹp và bảo trì một tòa nhà.

Definition (English Meaning)

A person employed to clean and maintain a building.

Ví dụ Thực tế với 'Janitor'

  • "The janitor mopped the floor after the students left."

    "Người dọn dẹp lau sàn sau khi học sinh rời đi."

  • "The school janitor is responsible for keeping the building clean."

    "Người dọn dẹp của trường chịu trách nhiệm giữ cho tòa nhà sạch sẽ."

  • "He worked as a janitor to pay for his college tuition."

    "Anh ấy làm công việc dọn dẹp để trả tiền học đại học."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Janitor'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Janitor'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'janitor' thường dùng để chỉ những người làm công việc dọn dẹp và bảo trì các tòa nhà như trường học, văn phòng, chung cư. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'cleaner', nhưng nhìn chung vẫn là một từ ngữ trung tính. Khác với 'caretaker', 'janitor' thường tập trung vào việc dọn dẹp hơn là bảo trì các thiết bị hoặc vườn tược. 'Custodian' thường được dùng trong bối cảnh trường học ở Mỹ và có thể bao gồm nhiều trách nhiệm hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

'Janitor of the building' (người dọn dẹp tòa nhà) chỉ rõ nơi người đó làm việc. 'Janitor for the school' (người dọn dẹp cho trường học) nhấn mạnh ai là người được hưởng lợi từ công việc của người đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Janitor'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)