janitor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người được thuê để dọn dẹp và bảo trì một tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The janitor mopped the floor after the students left."
"Người dọn dẹp lau sàn sau khi học sinh rời đi."
-
"The school janitor is responsible for keeping the building clean."
"Người dọn dẹp của trường chịu trách nhiệm giữ cho tòa nhà sạch sẽ."
-
"He worked as a janitor to pay for his college tuition."
"Anh ấy làm công việc dọn dẹp để trả tiền học đại học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | janitor | Người lao công, nhân viên quét dọn, người trông coi tòa nhà. |
| Adjective | janitorial | Thuộc về công việc của người lao công hoặc việc trông coi, bảo trì tòa nhà. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'janitor' thường dùng để chỉ những người làm công việc dọn dẹp và bảo trì các tòa nhà như trường học, văn phòng, chung cư. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'cleaner', nhưng nhìn chung vẫn là một từ ngữ trung tính. Khác với 'caretaker', 'janitor' thường tập trung vào việc dọn dẹp hơn là bảo trì các thiết bị hoặc vườn tược. 'Custodian' thường được dùng trong bối cảnh trường học ở Mỹ và có thể bao gồm nhiều trách nhiệm hơn.
Prepositions
'Janitor of the building' (người dọn dẹp tòa nhà) chỉ rõ nơi người đó làm việc. 'Janitor for the school' (người dọn dẹp cho trường học) nhấn mạnh ai là người được hưởng lợi từ công việc của người đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
school school janitor (Người lao công trường học)
-
building building janitor (Người lao công tòa nhà)
-
head head janitor (Trưởng nhóm lao công)
-
experienced experienced janitor (Người lao công có kinh nghiệm)
-
hire a hire a janitor (Thuê một người lao công)
-
pay the pay the janitor (Trả lương cho người lao công)
-
become a become a janitor (Trở thành một người lao công)
-
janitor's janitor's closet (Phòng chứa đồ của người lao công)
-
janitor's janitor's cart (Xe đẩy của người lao công (chứa dụng cụ dọn dẹp))
Idioms
-
the school janitor
Người lao công trường học (một cụm từ rất phổ biến để chỉ một vai trò cụ thể)
"Mr. Henderson has been the school janitor for over thirty years."
(Ông Henderson đã làm người lao công trường học hơn ba mươi năm rồi.)
-
janitor's closet
Phòng chứa đồ của người lao công (nơi cất giữ dụng cụ vệ sinh, thường nhỏ và khuất)
"The cleaning supplies are kept in the janitor's closet downstairs."
(Đồ dùng vệ sinh được cất trong phòng chứa đồ của người lao công ở tầng dưới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
janitor
danh từNgười được thuê để dọn dẹp và bảo trì một tòa nhà.
"The janitor mopped the floor after the students left."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "janitor".
