(Top Banner Ad)
janitor
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

janitor

UK: /ˈdʒænɪtə/ • US: /ˈdʒænɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người dọn dẹp nhân viên vệ sinh lao công
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed to clean and maintain a building.

Vietnamese Meaning

Người được thuê để dọn dẹp và bảo trì một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The janitor mopped the floor after the students left."

    "Người dọn dẹp lau sàn sau khi học sinh rời đi."

  • "The school janitor is responsible for keeping the building clean."

    "Người dọn dẹp của trường chịu trách nhiệm giữ cho tòa nhà sạch sẽ."

  • "He worked as a janitor to pay for his college tuition."

    "Anh ấy làm công việc dọn dẹp để trả tiền học đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun janitor Người lao công, nhân viên quét dọn, người trông coi tòa nhà.
Adjective janitorial Thuộc về công việc của người lao công hoặc việc trông coi, bảo trì tòa nhà.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ianua
Latin
ianitor
English
janitor

Nguồn gốc thú vị

Từ 'janitor' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ianitor', nghĩa là 'người gác cổng' hoặc 'người giữ cửa'. Từ này lại xuất phát từ 'ianua', tức là 'cửa ra vào'. Thậm chí, nó còn có mối liên hệ với 'Janus', vị thần La Mã của sự khởi đầu, kết thúc, và các cánh cửa. Do đó, một người janitor ban đầu là người có trách nhiệm trông coi và bảo vệ các lối vào của một tòa nhà.

Usage Note

Từ 'janitor' thường dùng để chỉ những người làm công việc dọn dẹp và bảo trì các tòa nhà như trường học, văn phòng, chung cư. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'cleaner', nhưng nhìn chung vẫn là một từ ngữ trung tính. Khác với 'caretaker', 'janitor' thường tập trung vào việc dọn dẹp hơn là bảo trì các thiết bị hoặc vườn tược. 'Custodian' thường được dùng trong bối cảnh trường học ở Mỹ và có thể bao gồm nhiều trách nhiệm hơn.

Prepositions

of for

'Janitor of the building' (người dọn dẹp tòa nhà) chỉ rõ nơi người đó làm việc. 'Janitor for the school' (người dọn dẹp cho trường học) nhấn mạnh ai là người được hưởng lợi từ công việc của người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + janitor
  • school school janitor
    (Người lao công trường học)
  • building building janitor
    (Người lao công tòa nhà)
  • head head janitor
    (Trưởng nhóm lao công)
  • experienced experienced janitor
    (Người lao công có kinh nghiệm)
Verb + janitor
  • hire a hire a janitor
    (Thuê một người lao công)
  • pay the pay the janitor
    (Trả lương cho người lao công)
  • become a become a janitor
    (Trở thành một người lao công)
Janitor + Noun (possessive/compound)
  • janitor's janitor's closet
    (Phòng chứa đồ của người lao công)
  • janitor's janitor's cart
    (Xe đẩy của người lao công (chứa dụng cụ dọn dẹp))

Idioms

  • the school janitor

    Người lao công trường học (một cụm từ rất phổ biến để chỉ một vai trò cụ thể)

    "Mr. Henderson has been the school janitor for over thirty years."

    (Ông Henderson đã làm người lao công trường học hơn ba mươi năm rồi.)

  • janitor's closet

    Phòng chứa đồ của người lao công (nơi cất giữ dụng cụ vệ sinh, thường nhỏ và khuất)

    "The cleaning supplies are kept in the janitor's closet downstairs."

    (Đồ dùng vệ sinh được cất trong phòng chứa đồ của người lao công ở tầng dưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

janitor

danh từ
Lật mặt

Người được thuê để dọn dẹp và bảo trì một tòa nhà.

"The janitor mopped the floor after the students left."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "janitor".

Người hùng thầm lặng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'janitor' thường được coi là những người hùng thầm lặng. Họ đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì vệ sinh, an toàn và trật tự cho các trường học, văn phòng hay các tòa nhà công cộng, dù công việc của họ đôi khi ít được chú ý hoặc đánh giá cao. Sự cống hiến của họ giúp môi trường làm việc và học tập trở nên sạch sẽ và an toàn cho mọi người.

Đa nhiệm và Kỹ năng

Mặc dù thường được liên tưởng đến việc quét dọn, công việc của một janitor thực ra rất đa dạng và đòi hỏi nhiều kỹ năng. Họ có thể phải sửa chữa nhỏ, bảo trì hệ thống, quản lý rác thải, và thậm chí là hỗ trợ các vấn đề khẩn cấp. Điều này cho thấy họ là những người có khả năng giải quyết nhiều loại công việc khác nhau trong một tòa nhà.