(Top Banner Ad)
housekeeper
A2
noun A2 Dịch vụ, Việc nhà

housekeeper

UK: /ˈhaʊskiːpər/ • US: /ˈhaʊskiːpər/

Nghĩa tiếng Việt

người quản gia người giúp việc nhà người dọn dẹp nhà cửa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed to manage a household; a domestic worker who cleans and maintains a house.

Vietnamese Meaning

Người được thuê để quản lý một hộ gia đình; một người giúp việc nhà có nhiệm vụ dọn dẹp và bảo trì nhà cửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The housekeeper is responsible for cleaning the entire house and doing the laundry."

    "Người quản gia chịu trách nhiệm dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà và giặt giũ."

  • "She hired a housekeeper to help with the chores."

    "Cô ấy thuê một người quản gia để giúp đỡ các công việc nhà."

  • "The hotel provides a daily housekeeping service."

    "Khách sạn cung cấp dịch vụ dọn phòng hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun House Nhà, căn nhà
Verb Keep Giữ, trông nom
Noun Keeping Sự giữ gìn, sự trông nom

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ, Việc nhà

Etymology (Nguồn gốc)

English
Housekeeper

Nguồn Gốc Của 'Housekeeper'

Từ 'housekeeper' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'house' (nhà) và 'keeper' (người giữ, người trông nom). Ban đầu, nó chỉ người quản lý và chăm sóc một ngôi nhà, thường là một người làm công ăn lương. Công việc này bao gồm dọn dẹp, nấu ăn và các công việc gia đình khác.

Usage Note

Từ 'housekeeper' thường ám chỉ một vai trò có trách nhiệm cao hơn người giúp việc thông thường. Họ có thể quản lý lịch trình, giám sát những người giúp việc khác, và thực hiện các công việc bảo trì nhỏ. Sự khác biệt chính là mức độ trách nhiệm và quản lý.

Prepositions

of for

'Housekeeper of the house' (quản gia của ngôi nhà) chỉ ra người chịu trách nhiệm chính. 'Housekeeper for the family' (người quản gia cho gia đình) chỉ ra người làm việc cho gia đình đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + housekeeper
  • Live-in live-in housekeeper
    (người quản gia sống tại nhà)
  • Full-time full-time housekeeper
    (người quản gia toàn thời gian)
  • Part-time part-time housekeeper
    (người quản gia bán thời gian)
Verb + housekeeper
  • Hire hire a housekeeper
    (thuê một người quản gia)
  • Employ employ a housekeeper
    (thuê một người quản gia)
  • Manage manage the housekeeper
    (quản lý người quản gia)

Idioms

  • Clean as a housekeeper's closet

    Cực kỳ sạch sẽ, ngăn nắp (như tủ đồ của người quản gia)

    "Her house is always clean as a housekeeper's closet."

    (Nhà của cô ấy luôn sạch sẽ như tủ đồ của người quản gia.)

  • To run a tight ship (like a housekeeper)

    Điều hành mọi thứ một cách nghiêm ngặt và có tổ chức (như một người quản gia giỏi)

    "She runs a tight ship in her office, just like a good housekeeper would."

    (Cô ấy điều hành văn phòng của mình một cách nghiêm ngặt, giống như một người quản gia giỏi vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

housekeeper

noun
Lật mặt

Người được thuê để quản lý một hộ gia đình; một người giúp việc nhà có nhiệm vụ dọn dẹp và bảo trì nhà cửa.

"The housekeeper is responsible for cleaning the entire house and doing the laundry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel is employing a new housekeeper this week.
Khách sạn đang thuê một người quản gia mới trong tuần này.
Phủ định
She is not working as a housekeeper at the moment; she's on vacation.
Cô ấy không làm quản gia vào lúc này; cô ấy đang đi nghỉ.
Nghi vấn
Is the housekeeper cleaning the room right now?
Người quản gia có đang dọn phòng ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housekeeper".

Vai Trò Của Housekeeper Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều gia đình phương Tây, đặc biệt là những gia đình có thu nhập cao, việc thuê housekeeper là điều phổ biến. Housekeeper không chỉ giúp dọn dẹp nhà cửa mà còn có thể đảm nhận nhiều công việc khác như nấu ăn, giặt ủi và trông trẻ. Vai trò này thể hiện sự coi trọng thời gian và sự thoải mái trong cuộc sống hiện đại.