housekeeper
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Housekeeper'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người được thuê để quản lý một hộ gia đình; một người giúp việc nhà có nhiệm vụ dọn dẹp và bảo trì nhà cửa.
Definition (English Meaning)
A person employed to manage a household; a domestic worker who cleans and maintains a house.
Ví dụ Thực tế với 'Housekeeper'
-
"The housekeeper is responsible for cleaning the entire house and doing the laundry."
"Người quản gia chịu trách nhiệm dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà và giặt giũ."
-
"She hired a housekeeper to help with the chores."
"Cô ấy thuê một người quản gia để giúp đỡ các công việc nhà."
-
"The hotel provides a daily housekeeping service."
"Khách sạn cung cấp dịch vụ dọn phòng hàng ngày."
Từ loại & Từ liên quan của 'Housekeeper'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: housekeeper
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Housekeeper'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'housekeeper' thường ám chỉ một vai trò có trách nhiệm cao hơn người giúp việc thông thường. Họ có thể quản lý lịch trình, giám sát những người giúp việc khác, và thực hiện các công việc bảo trì nhỏ. Sự khác biệt chính là mức độ trách nhiệm và quản lý.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Housekeeper of the house' (quản gia của ngôi nhà) chỉ ra người chịu trách nhiệm chính. 'Housekeeper for the family' (người quản gia cho gia đình) chỉ ra người làm việc cho gia đình đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Housekeeper'
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The hotel is employing a new housekeeper this week.
|
Khách sạn đang thuê một người quản gia mới trong tuần này. |
| Phủ định |
She is not working as a housekeeper at the moment; she's on vacation.
|
Cô ấy không làm quản gia vào lúc này; cô ấy đang đi nghỉ. |
| Nghi vấn |
Is the housekeeper cleaning the room right now?
|
Người quản gia có đang dọn phòng ngay bây giờ không? |