clear-headedness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being clear-headed; the ability to think clearly and rationally.
Vietnamese Meaning
Trạng thái đầu óc minh mẫn; khả năng suy nghĩ rõ ràng và hợp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He admired her clear-headedness in a crisis."
"Anh ngưỡng mộ sự minh mẫn của cô ấy trong cơn khủng hoảng."
-
"The key to success in this business is clear-headedness and hard work."
"Chìa khóa thành công trong công việc kinh doanh này là sự minh mẫn và sự chăm chỉ."
-
"She approached the problem with admirable clear-headedness."
"Cô ấy tiếp cận vấn đề với sự minh mẫn đáng ngưỡng mộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | clear-headed | Minh mẫn, sáng suốt, tỉnh táo (có khả năng suy nghĩ rõ ràng) |
| Adverb | clear-headedly | Một cách minh mẫn, sáng suốt, tỉnh táo |
| Noun | clarity | Sự rõ ràng, sự minh bạch; sự minh mẫn (của tư duy) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường dùng để chỉ khả năng suy nghĩ mạch lạc, đặc biệt là trong những tình huống căng thẳng hoặc phức tạp. Nó nhấn mạnh sự tỉnh táo, logic và khả năng đưa ra quyết định đúng đắn. Khác với 'intelligence' (trí thông minh) mang tính bẩm sinh và chung chung, 'clear-headedness' nhấn mạnh khả năng ứng biến và suy nghĩ hiệu quả trong một thời điểm cụ thể.
Prepositions
'In clear-headedness' thường dùng để mô tả hành động hoặc quyết định được thực hiện trong trạng thái minh mẫn. 'For clear-headedness' thường dùng để chỉ những hành động được thực hiện để duy trì sự minh mẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remarkable remarkable clear-headedness (sự minh mẫn đáng nể/đáng kinh ngạc)
-
impressive impressive clear-headedness (sự minh mẫn ấn tượng)
-
calm calm clear-headedness (sự minh mẫn điềm tĩnh)
-
maintain maintain clear-headedness (duy trì sự minh mẫn)
-
demonstrate demonstrate clear-headedness (thể hiện sự minh mẫn)
-
exercise exercise clear-headedness (rèn luyện/thực hiện sự minh mẫn)
-
in clear-headedness in a crisis (sự minh mẫn trong lúc khủng hoảng)
-
of a moment of clear-headedness (một khoảnh khắc minh mẫn)
Idioms
-
maintain one's clear-headedness
duy trì sự minh mẫn, giữ được đầu óc tỉnh táo của mình
"It's crucial to maintain your clear-headedness when making important financial decisions."
(Điều quan trọng là phải duy trì sự minh mẫn khi đưa ra các quyết định tài chính quan trọng.)
-
lose one's clear-headedness
mất đi sự minh mẫn, không còn tỉnh táo nữa
"Under extreme pressure, it's easy to lose one's clear-headedness and make mistakes."
(Dưới áp lực cực độ, rất dễ mất đi sự minh mẫn và mắc sai lầm.)
-
with great clear-headedness
với một sự minh mẫn lớn/tuyệt vời
"She approached the complex problem with great clear-headedness."
(Cô ấy đã tiếp cận vấn đề phức tạp với một sự minh mẫn tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clear-headedness
danh từTrạng thái đầu óc minh mẫn; khả năng suy nghĩ rõ ràng và hợp lý.
"He admired her clear-headedness in a crisis."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When dealing with complex problems, clear-headedness is essential for effective solutions. |
Khi giải quyết các vấn đề phức tạp, sự minh mẫn là rất cần thiết để có các giải pháp hiệu quả. |
| Phủ định | Without clear-headedness, it's nearly impossible to navigate through stressful situations effectively. |
Nếu không có sự minh mẫn, gần như không thể vượt qua các tình huống căng thẳng một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | What makes clear-headedness so important during a crisis? |
Điều gì khiến sự minh mẫn trở nên quan trọng trong một cuộc khủng hoảng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear-headedness".
