(Top Banner Ad)
clear-headedness
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Khả năng nhận thức

clear-headedness

UK: /ˌklɪərˈhedɪdnəs/ • US: /ˌklɪrˈhedɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự minh mẫn đầu óc minh mẫn khả năng suy nghĩ rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being clear-headed; the ability to think clearly and rationally.

Vietnamese Meaning

Trạng thái đầu óc minh mẫn; khả năng suy nghĩ rõ ràng và hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He admired her clear-headedness in a crisis."

    "Anh ngưỡng mộ sự minh mẫn của cô ấy trong cơn khủng hoảng."

  • "The key to success in this business is clear-headedness and hard work."

    "Chìa khóa thành công trong công việc kinh doanh này là sự minh mẫn và sự chăm chỉ."

  • "She approached the problem with admirable clear-headedness."

    "Cô ấy tiếp cận vấn đề với sự minh mẫn đáng ngưỡng mộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear-headed Minh mẫn, sáng suốt, tỉnh táo (có khả năng suy nghĩ rõ ràng)
Adverb clear-headedly Một cách minh mẫn, sáng suốt, tỉnh táo
Noun clarity Sự rõ ràng, sự minh bạch; sự minh mẫn (của tư duy)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khả năng nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clārus
Old French
cler
Old English
hēafod
English (17th C)
clear-headed
English (19th C)
clear-headedness

Nguồn gốc của 'clear-headedness'

Từ 'clear-headedness' là một danh từ được tạo thành từ tính từ 'clear-headed' (minh mẫn, sáng suốt) và hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái, phẩm chất). Bản thân 'clear-headed' là sự kết hợp của 'clear' (rõ ràng, trong sáng, có gốc từ Latin 'clārus') và 'head' (cái đầu, có gốc từ Old English 'hēafod'). Từ này ra đời vào thế kỷ 19, mô tả trạng thái tinh thần có khả năng suy nghĩ rõ ràng, lý trí, đặc biệt trong các tình huống khó khăn hay áp lực.

Usage Note

Từ này thường dùng để chỉ khả năng suy nghĩ mạch lạc, đặc biệt là trong những tình huống căng thẳng hoặc phức tạp. Nó nhấn mạnh sự tỉnh táo, logic và khả năng đưa ra quyết định đúng đắn. Khác với 'intelligence' (trí thông minh) mang tính bẩm sinh và chung chung, 'clear-headedness' nhấn mạnh khả năng ứng biến và suy nghĩ hiệu quả trong một thời điểm cụ thể.

Prepositions

in for

'In clear-headedness' thường dùng để mô tả hành động hoặc quyết định được thực hiện trong trạng thái minh mẫn. 'For clear-headedness' thường dùng để chỉ những hành động được thực hiện để duy trì sự minh mẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clear-headedness
  • remarkable remarkable clear-headedness
    (sự minh mẫn đáng nể/đáng kinh ngạc)
  • impressive impressive clear-headedness
    (sự minh mẫn ấn tượng)
  • calm calm clear-headedness
    (sự minh mẫn điềm tĩnh)
Verb + clear-headedness
  • maintain maintain clear-headedness
    (duy trì sự minh mẫn)
  • demonstrate demonstrate clear-headedness
    (thể hiện sự minh mẫn)
  • exercise exercise clear-headedness
    (rèn luyện/thực hiện sự minh mẫn)
clear-headedness + Prepositional Phrase
  • in clear-headedness in a crisis
    (sự minh mẫn trong lúc khủng hoảng)
  • of a moment of clear-headedness
    (một khoảnh khắc minh mẫn)

Idioms

  • maintain one's clear-headedness

    duy trì sự minh mẫn, giữ được đầu óc tỉnh táo của mình

    "It's crucial to maintain your clear-headedness when making important financial decisions."

    (Điều quan trọng là phải duy trì sự minh mẫn khi đưa ra các quyết định tài chính quan trọng.)

  • lose one's clear-headedness

    mất đi sự minh mẫn, không còn tỉnh táo nữa

    "Under extreme pressure, it's easy to lose one's clear-headedness and make mistakes."

    (Dưới áp lực cực độ, rất dễ mất đi sự minh mẫn và mắc sai lầm.)

  • with great clear-headedness

    với một sự minh mẫn lớn/tuyệt vời

    "She approached the complex problem with great clear-headedness."

    (Cô ấy đã tiếp cận vấn đề phức tạp với một sự minh mẫn tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear-headedness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái đầu óc minh mẫn; khả năng suy nghĩ rõ ràng và hợp lý.

"He admired her clear-headedness in a crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When dealing with complex problems, clear-headedness is essential for effective solutions.
Khi giải quyết các vấn đề phức tạp, sự minh mẫn là rất cần thiết để có các giải pháp hiệu quả.
Phủ định
Without clear-headedness, it's nearly impossible to navigate through stressful situations effectively.
Nếu không có sự minh mẫn, gần như không thể vượt qua các tình huống căng thẳng một cách hiệu quả.
Nghi vấn
What makes clear-headedness so important during a crisis?
Điều gì khiến sự minh mẫn trở nên quan trọng trong một cuộc khủng hoảng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear-headedness".

Tầm quan trọng trong lãnh đạo và ra quyết định

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chính trị, 'clear-headedness' (sự minh mẫn) là một phẩm chất cực kỳ được coi trọng. Nó gắn liền với khả năng 'giữ cái đầu lạnh' (keep a cool head) dưới áp lực, đưa ra quyết định lý trí mà không bị cảm xúc chi phối. Các nhà lãnh đạo thường được kỳ vọng phải thể hiện sự minh mẫn này để dẫn dắt đội nhóm vượt qua khó khăn.

Liên hệ với sức khỏe tinh thần và Thiền định

Khái niệm 'clear-headedness' cũng liên quan mật thiết đến sức khỏe tinh thần và các thực hành như thiền định (meditation) hoặc chánh niệm (mindfulness). Nhiều người tìm kiếm sự minh mẫn trong suy nghĩ thông qua việc tập trung vào hiện tại, giảm bớt căng thẳng và làm dịu tâm trí. Điều này giúp họ có cái nhìn rõ ràng hơn về các vấn đề và phản ứng một cách có ý thức hơn.