(Top Banner Ad)
lucidity
C1
noun C1 Tâm lý học, Triết học, Y học

lucidity

UK: /luːˈsɪdəti/ • US: /luːˈsɪdəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự minh mẫn sự rõ ràng tính dễ hiểu độ sáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clarity of expression; intelligibility.

Vietnamese Meaning

Sự rõ ràng trong diễn đạt; dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness gave a statement with surprising lucidity."

    "Nhân chứng đã đưa ra một lời khai với sự minh mẫn đáng ngạc nhiên."

  • "Despite his age, he retained remarkable lucidity."

    "Mặc dù tuổi cao, ông ấy vẫn giữ được sự minh mẫn đáng kể."

  • "The author writes with lucidity and precision."

    "Tác giả viết với sự rõ ràng và chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lucid minh bạch, dễ hiểu (trong tiếng Việt)
Adverb lucidly một cách minh bạch, rõ ràng (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lucidus
English
lucidity

Nguồn gốc của 'Lucidity'

Từ 'lucidity' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'lucidus', có nghĩa là 'sáng sủa, rõ ràng'. Hình dung một ngọn đèn chiếu sáng một căn phòng tối, làm cho mọi thứ trở nên dễ thấy. Tương tự, 'lucidity' ám chỉ sự rõ ràng trong suy nghĩ hoặc diễn đạt.

Usage Note

Chỉ trạng thái minh mẫn, dễ hiểu trong suy nghĩ, lời nói hoặc văn bản. Thường được dùng để miêu tả khả năng suy nghĩ rõ ràng, mạch lạc của một người, hoặc tính chất dễ hiểu của một vấn đề, một bài viết, một lời giải thích. Khác với 'clarity' (sự rõ ràng) ở chỗ 'lucidity' nhấn mạnh đến khả năng truyền đạt thông tin một cách dễ hiểu, trong khi 'clarity' có thể chỉ sự rõ ràng về mặt hình ảnh hoặc âm thanh.

Prepositions

of in

'- Lucidity of thought/mind': Chỉ sự minh mẫn, rõ ràng trong suy nghĩ.
- 'Lucidity in expression': Chỉ sự rõ ràng trong cách diễn đạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lucidity
  • remarkable lucidity
    (sự minh bạch đáng chú ý)
  • sudden lucidity
    (sự minh bạch đột ngột)
  • intellectual lucidity
    (sự minh bạch về trí tuệ)
Verb + lucidity
  • maintain lucidity
    (duy trì sự minh bạch)
  • achieve lucidity
    (đạt được sự minh bạch)
  • lack lucidity
    (thiếu sự minh bạch)

Idioms

  • moment of lucidity

    khoảnh khắc minh mẫn

    "Even in his dementia, he had a moment of lucidity."

    (Ngay cả khi bị mất trí, ông ấy vẫn có một khoảnh khắc minh mẫn.)

  • with lucidity

    một cách minh bạch

    "She explained the complex concept with lucidity."

    (Cô ấy giải thích khái niệm phức tạp một cách minh bạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lucidity

noun
Lật mặt

Sự rõ ràng trong diễn đạt; dễ hiểu.

"The witness gave a statement with surprising lucidity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand the lecture with lucidity requires diligent study.
Để hiểu bài giảng một cách sáng suốt đòi hỏi sự học tập siêng năng.
Phủ định
It's important not to interpret his silence as a lack of lucid thought; he's just processing.
Điều quan trọng là không nên hiểu sự im lặng của anh ấy là thiếu suy nghĩ rõ ràng; anh ấy chỉ đang xử lý thông tin.
Nghi vấn
Why did the speaker struggle to present his ideas lucidly?
Tại sao người nói lại gặp khó khăn trong việc trình bày ý tưởng của mình một cách rõ ràng?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is going to maintain lucidity while explaining the diagnosis to the patient.
Bác sĩ sẽ duy trì sự minh mẫn trong khi giải thích chẩn đoán cho bệnh nhân.
Phủ định
The witness is not going to speak lucidly about the incident due to the trauma.
Nhân chứng sẽ không nói một cách rõ ràng về vụ việc do chấn thương.
Nghi vấn
Are you going to write a lucid summary of the complex legal document?
Bạn có định viết một bản tóm tắt rõ ràng về tài liệu pháp lý phức tạp không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the surgery is complete, the doctors will have lucidly explained the procedure to the patient's family.
Vào thời điểm ca phẫu thuật hoàn thành, các bác sĩ sẽ giải thích một cách rõ ràng quy trình cho gia đình bệnh nhân.
Phủ định
By the end of the week, the witness will not have lucidly remembered the events of that night.
Đến cuối tuần, nhân chứng sẽ không nhớ một cách rõ ràng các sự kiện của đêm đó.
Nghi vấn
Will the author have lucidly conveyed the complex themes of the novel by the end of the chapter?
Liệu tác giả có truyền tải một cách rõ ràng các chủ đề phức tạp của cuốn tiểu thuyết vào cuối chương này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the doctor arrives, the patient will have been regaining lucidity for several hours.
Khi bác sĩ đến, bệnh nhân sẽ đã dần tỉnh táo lại được vài giờ.
Phủ định
By next week, the government won't have been acting lucidly on the economic crisis for a whole year.
Đến tuần tới, chính phủ sẽ chưa hành động sáng suốt về cuộc khủng hoảng kinh tế trong suốt một năm.
Nghi vấn
Will the students have been studying with lucidity for more than 3 hours by the time the exam starts?
Liệu các sinh viên đã học tập một cách minh mẫn trong hơn 3 giờ trước khi kỳ thi bắt đầu hay chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His explanation was as lucid as a clear mountain stream.
Lời giải thích của anh ấy rõ ràng như một dòng suối trên núi trong vắt.
Phủ định
Her argument was less lucid than his, leaving the audience confused.
Lập luận của cô ấy kém rõ ràng hơn của anh ấy, khiến khán giả bối rối.
Nghi vấn
Was the professor's lecture the most lucid explanation of quantum physics you've ever heard?
Bài giảng của giáo sư có phải là lời giải thích rõ ràng nhất về vật lý lượng tử mà bạn từng nghe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lucidity".

Tính minh bạch trong chính trị

Ở nhiều nước phương Tây, 'lucidity' (tính minh bạch) là một giá trị quan trọng trong chính trị và quản lý nhà nước. Điều này có nghĩa là thông tin phải được công khai và dễ tiếp cận cho người dân, giúp họ có thể đưa ra quyết định sáng suốt và giám sát hoạt động của chính phủ.