clear, hold, build
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dọn dẹp, làm sạch, loại bỏ vật gì đó khỏi một nơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please clear the table after dinner."
"Làm ơn dọn bàn sau bữa tối."
-
"The road is clear after the accident."
"Con đường đã thông thoáng sau vụ tai nạn."
-
"She held the baby gently."
"Cô ấy nhẹ nhàng ôm đứa bé."
-
"We are building a strong team."
"Chúng tôi đang xây dựng một đội ngũ vững mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ hành động loại bỏ chướng ngại vật, dọn dẹp một khu vực, hoặc làm sáng tỏ vấn đề.
Ngoài nghĩa đen, còn mang nghĩa trì hoãn, tổ chức, tin rằng điều gì là đúng.
Không chỉ về xây dựng vật chất mà còn dùng để chỉ việc xây dựng mối quan hệ, sự nghiệp.
Prepositions
clear from: loại bỏ khỏi cái gì; clear of: giải tỏa khỏi cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crystal clear water (Nước trong vắt)
-
perfectly clear instructions (Hướng dẫn hoàn toàn rõ ràng)
-
clear blue sky (Bầu trời xanh trong)
-
clear a table (Dọn dẹp bàn)
-
clear one's throat (Hắng giọng)
-
clear a misunderstanding (Giải tỏa hiểu lầm)
Idioms
-
as clear as a bell
Rõ ràng như ban ngày
"The instructions were as clear as a bell."
(Hướng dẫn rõ ràng như ban ngày.)
-
clear the air
Làm cho không khí bớt căng thẳng, giải tỏa hiểu lầm
"They had a meeting to clear the air after the argument."
(Họ đã có một cuộc họp để giải tỏa căng thẳng sau cuộc tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clear, hold, build
Động từ (Clear)Dọn dẹp, làm sạch, loại bỏ vật gì đó khỏi một nơi.
"Please clear the table after dinner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear, hold, build".
