(Top Banner Ad)
clear, hold, build
A2
Động từ (Clear) A2 Tổng quát

clear, hold, build

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

dọn dẹp (clear) giữ (hold) xây dựng (build)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove objects or substances from a place.

Vietnamese Meaning

Dọn dẹp, làm sạch, loại bỏ vật gì đó khỏi một nơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please clear the table after dinner."

    "Làm ơn dọn bàn sau bữa tối."

  • "The road is clear after the accident."

    "Con đường đã thông thoáng sau vụ tai nạn."

  • "She held the baby gently."

    "Cô ấy nhẹ nhàng ôm đứa bé."

  • "We are building a strong team."

    "Chúng tôi đang xây dựng một đội ngũ vững mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear Rõ ràng, trong trẻo
Verb clear Làm sạch, giải tỏa
Noun clearness Sự rõ ràng, sự trong trẻo
Adverb clearly Một cách rõ ràng

Synonyms

remove (clear) (loại bỏ)grasp (hold) (nắm)construct (build) (xây dựng)

Antonyms

block (clear) (chặn)release (hold) (thả)demolish (build) (phá hủy)

Related Words

tidy (clear) (gọn gàng)retain (hold) (giữ lại)establish (build) (thiết lập)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ghel-
Proto-Germanic
*glæraz
Old English
clār

Nguồn gốc của 'clear'

Từ 'clear' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*glæraz', có nghĩa là 'trong suốt, sáng sủa'. Điều này liên quan đến ánh sáng và sự dễ nhìn, và dần dần mở rộng nghĩa sang sự rõ ràng và dễ hiểu. Trong tiếng Việt, ta có thể thấy sự tương đồng với các từ như 'trong', 'sáng', 'rõ ràng'.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ hành động loại bỏ chướng ngại vật, dọn dẹp một khu vực, hoặc làm sáng tỏ vấn đề.
Ngoài nghĩa đen, còn mang nghĩa trì hoãn, tổ chức, tin rằng điều gì là đúng.
Không chỉ về xây dựng vật chất mà còn dùng để chỉ việc xây dựng mối quan hệ, sự nghiệp.

Prepositions

from of

clear from: loại bỏ khỏi cái gì; clear of: giải tỏa khỏi cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clear
  • crystal clear water
    (Nước trong vắt)
  • perfectly clear instructions
    (Hướng dẫn hoàn toàn rõ ràng)
  • clear blue sky
    (Bầu trời xanh trong)
Verb + clear
  • clear a table
    (Dọn dẹp bàn)
  • clear one's throat
    (Hắng giọng)
  • clear a misunderstanding
    (Giải tỏa hiểu lầm)

Idioms

  • as clear as a bell

    Rõ ràng như ban ngày

    "The instructions were as clear as a bell."

    (Hướng dẫn rõ ràng như ban ngày.)

  • clear the air

    Làm cho không khí bớt căng thẳng, giải tỏa hiểu lầm

    "They had a meeting to clear the air after the argument."

    (Họ đã có một cuộc họp để giải tỏa căng thẳng sau cuộc tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear, hold, build

Động từ (Clear)
Lật mặt

Dọn dẹp, làm sạch, loại bỏ vật gì đó khỏi một nơi.

"Please clear the table after dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear, hold, build".

Sự quan trọng của giao tiếp rõ ràng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp rõ ràng và trực tiếp được đánh giá cao. Việc tránh sự mơ hồ và diễn đạt ý kiến một cách thẳng thắn được coi là dấu hiệu của sự tôn trọng và hiệu quả.