(Top Banner Ad)
remove
A2
động từ A2 Đời sống hàng ngày

remove

UK: /rɪˈmuːv/ • US: /rɪˈmuːv/

Nghĩa tiếng Việt

loại bỏ gỡ bỏ lấy đi dời đi tháo ra
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take (something) away or off from a place or position.

Vietnamese Meaning

Lấy đi hoặc gỡ bỏ (cái gì đó) khỏi một vị trí hoặc địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please remove your shoes before entering the house."

    "Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà."

  • "The doctor removed the tumor successfully."

    "Bác sĩ đã loại bỏ khối u thành công."

  • "They removed the old furniture from the room."

    "Họ đã chuyển đồ đạc cũ ra khỏi phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remove loại bỏ, dời đi, tháo ra, cách chức
Noun removal sự loại bỏ, sự di dời, sự tháo gỡ
Adjective removable có thể tháo rời, có thể di chuyển, có thể loại bỏ
Adverb removably một cách có thể tháo rời/di chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Latin
removere
Old French
removoir
Middle English
removen
English
remove

Nguồn Gốc Chuyển Động

Từ 'remove' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'removere', kết hợp từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'đi xa') và động từ 'movere' (nghĩa là 'di chuyển'). Vì vậy, nghĩa ban đầu của nó là 'di chuyển đi' hoặc 'chuyển sang một chỗ khác'.

Vượt Qua Rào Cản

Theo thời gian, 'remove' đã phát triển ý nghĩa rộng hơn, không chỉ là di chuyển vật lý mà còn là loại bỏ, xóa bỏ, gỡ bỏ những thứ trừu tượng như vấn đề, trở ngại, nghi ngờ hoặc cảm xúc tiêu cực. Nó thể hiện hành động tạo ra không gian trống hoặc giải phóng một cái gì đó.

Usage Note

Từ 'remove' mang nghĩa loại bỏ một vật thể, chướng ngại vật hoặc yếu tố không mong muốn. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc loại bỏ vết bẩn trên quần áo đến việc loại bỏ một quan chức khỏi vị trí của họ. So với 'delete' (xóa), 'remove' thường mang tính vật lý hơn, trong khi 'delete' thường dùng cho dữ liệu số. So với 'eliminate' (loại trừ), 'remove' có thể chỉ đơn giản là di chuyển một vật chứ không nhất thiết phải loại bỏ hoàn toàn.

Prepositions

from of

'Remove from' được sử dụng khi loại bỏ một cái gì đó khỏi một vị trí cụ thể. Ví dụ: 'Remove the stain from the shirt.' 'Remove of' ít phổ biến hơn, thường dùng trong các cụm từ cố định, ví dụ: 'Remove of doubt' (xóa bỏ nghi ngờ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + remove
  • completely completely remove
    (loại bỏ hoàn toàn)
  • gently gently remove
    (nhẹ nhàng gỡ bỏ)
  • quickly quickly remove
    (nhanh chóng loại bỏ/tháo ra)
  • attempt to attempt to remove
    (cố gắng loại bỏ)
  • help help remove
    (giúp loại bỏ)
remove + Noun
  • a stain remove a stain
    (tẩy một vết bẩn)
  • an obstacle remove an obstacle
    (loại bỏ một chướng ngại vật)
  • doubt remove doubt
    (xóa tan nghi ngờ)
  • a threat remove a threat
    (loại bỏ một mối đe dọa)
  • a part remove a part
    (tháo một bộ phận)
  • someone from office remove someone from office
    (cách chức ai đó)

Idioms

  • remove all doubt

    xóa bỏ mọi nghi ngờ, làm cho điều gì đó hoàn toàn rõ ràng

    "Her excellent presentation helped remove all doubt about her capabilities."

    (Bài thuyết trình xuất sắc của cô ấy đã giúp xóa bỏ mọi nghi ngờ về năng lực của cô.)

  • remove the rug from under someone's feet

    đột ngột tước đi sự hỗ trợ, làm ai đó mất đi lợi thế hoặc cơ sở vững chắc

    "The sudden policy change removed the rug from under many small businesses' feet."

    (Sự thay đổi chính sách đột ngột đã tước đi sự hỗ trợ của nhiều doanh nghiệp nhỏ.)

  • remove yourself from a situation

    rút lui khỏi một tình huống, rời bỏ một nơi hoặc một hoàn cảnh

    "If you feel unsafe, you should remove yourself from the situation immediately."

    (Nếu bạn cảm thấy không an toàn, bạn nên rời khỏi tình huống đó ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remove

động từ
Lật mặt

Lấy đi hoặc gỡ bỏ (cái gì đó) khỏi một vị trí hoặc địa điểm.

"Please remove your shoes before entering the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remove".

Loại Bỏ Rào Cản Để Phát Triển

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'loại bỏ' thường gắn liền với sự tiến bộ và cải thiện. Ví dụ, 'remove barriers to trade' (loại bỏ rào cản thương mại) hay 'remove obstacles to education' (loại bỏ trở ngại giáo dục) thể hiện nỗ lực tạo điều kiện thuận lợi, mở đường cho sự phát triển và cơ hội bình đẳng.

Quyền Được Loại Bỏ (Quyền Tự Quyết)

Từ 'remove' còn liên quan đến các khái niệm về quyền và trách nhiệm. Ví dụ, công dân có quyền 'remove a political leader from office' (bãi nhiệm một nhà lãnh đạo chính trị) thông qua bầu cử nếu họ không làm tốt nhiệm vụ. Hoặc, một người có quyền 'remove themselves from an abusive relationship' (thoát khỏi một mối quan hệ bạo hành), thể hiện quyền tự quyết và bảo vệ bản thân.