objects
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những vật thể có thể nhìn thấy hoặc chạm vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum displays various historical objects."
"Bảo tàng trưng bày nhiều vật phẩm lịch sử khác nhau."
-
"Scientists study objects in space."
"Các nhà khoa học nghiên cứu các vật thể trong không gian."
-
"Many people object to the new law."
"Nhiều người phản đối luật mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | object | Vật thể, đồ vật; đối tượng, mục tiêu |
| Verb | object | Phản đối, chống đối |
| Noun | objection | Sự phản đối, sự chống đối |
| Adjective | objective | Khách quan, không thiên vị |
| Noun | objective | Mục tiêu, mục đích |
| Verb | objectify | Vật hóa, khách thể hóa (biến người/sự vật thành một đối tượng chỉ để dùng hoặc xem xét) |
| Adverb | objectively | Một cách khách quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'objects' thường được dùng để chỉ những vật thể vật lý, hữu hình, có thể sờ mó được. Nó có thể dùng để chỉ những đồ vật hàng ngày hoặc những vật thể có tính trừu tượng hơn, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó khác với 'items' ở chỗ 'objects' thường có kích thước và hình dạng rõ ràng hơn, còn 'items' có thể là những thứ nhỏ nhặt, không nhất thiết phải hữu hình. So với 'things', 'objects' mang tính cụ thể hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'objects of art' (những tác phẩm nghệ thuật). 'filled with objects' (chứa đầy đồ vật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp objects (vật sắc nhọn)
-
valuable valuable objects (đồ vật có giá trị)
-
household household objects (đồ dùng gia đình)
-
moving moving objects (vật thể chuyển động)
-
ancient ancient objects (cổ vật)
-
handle handle objects (cầm nắm/xử lý đồ vật)
-
collect collect objects (sưu tầm đồ vật)
-
throw throw objects (ném đồ vật)
-
identify identify objects (nhận dạng vật thể)
-
observe observe objects (quan sát vật thể)
-
collection of collection of objects (bộ sưu tập đồ vật)
-
pile of pile of objects (một đống đồ vật)
Idioms
-
objects of desire
đối tượng của sự khao khát/mong muốn mãnh liệt
"Luxury cars are often seen as objects of desire."
(Những chiếc xe sang trọng thường được xem là đối tượng của sự khao khát.)
-
objects of art
tác phẩm nghệ thuật, vật phẩm có giá trị nghệ thuật
"The museum has a stunning collection of objects of art from various cultures."
(Bảo tàng có một bộ sưu tập tuyệt đẹp các tác phẩm nghệ thuật từ nhiều nền văn hóa khác nhau.)
-
objects of affection
đối tượng của tình cảm, người/vật được yêu thương
"For many pet owners, their animals are truly objects of affection."
(Đối với nhiều chủ nuôi thú cưng, những con vật của họ thực sự là đối tượng của tình cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
objects
Danh từNhững vật thể có thể nhìn thấy hoặc chạm vào.
"The museum displays various historical objects."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum displays various historical objects that represent different eras of civilization. |
Bảo tàng trưng bày nhiều đồ vật lịch sử khác nhau, đại diện cho các kỷ nguyên văn minh khác nhau. |
| Phủ định | The company did not object to the proposed merger, which surprised many shareholders. |
Công ty đã không phản đối việc sáp nhập được đề xuất, điều này khiến nhiều cổ đông ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Are those the objects which you found on your archaeological dig? |
Có phải đó là những đồ vật mà bạn đã tìm thấy trong cuộc khai quật khảo cổ của bạn không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wants to object to the new policy. |
Cô ấy muốn phản đối chính sách mới. |
| Phủ định | They decided not to object to the proposal. |
Họ quyết định không phản đối đề xuất. |
| Nghi vấn | Why did he choose to object so strongly? |
Tại sao anh ấy lại chọn phản đối mạnh mẽ như vậy? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Object to the proposal now. |
Phản đối đề xuất ngay bây giờ. |
| Phủ định | Don't object to helping others. |
Đừng phản đối việc giúp đỡ người khác. |
| Nghi vấn | Do object to the new rules! |
Hãy phản đối những quy tắc mới đi! |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she objected to the new rules. |
Cô ấy nói rằng cô ấy phản đối các quy tắc mới. |
| Phủ định | He said that he did not object to the proposal. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không phản đối đề xuất. |
| Nghi vấn | She asked if I objected to her leaving early. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có phản đối việc cô ấy về sớm không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "objects".
