clear-sighted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing an understanding of something; discerning.
Vietnamese Meaning
Sáng suốt, nhìn xa trông rộng, có khả năng phán đoán và nhận thức rõ ràng về một vấn đề hoặc tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A clear-sighted analysis of the situation is needed."
"Cần có một sự phân tích sáng suốt về tình hình."
-
"She was clear-sighted enough to see the dangers of the plan."
"Cô ấy đủ sáng suốt để thấy được những nguy hiểm của kế hoạch."
-
"We need a clear-sighted leader to guide us through this crisis."
"Chúng ta cần một nhà lãnh đạo sáng suốt để dẫn dắt chúng ta vượt qua cuộc khủng hoảng này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ khả năng suy nghĩ thấu đáo, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc thành kiến, và có thể đưa ra những quyết định đúng đắn. Nó khác với 'farsighted' ở chỗ 'clear-sighted' tập trung vào việc hiểu rõ tình hình hiện tại, trong khi 'farsighted' tập trung vào việc dự đoán tương lai.
Prepositions
Việc sử dụng giới từ phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: 'clear-sighted about the risks' (sáng suốt về những rủi ro), 'clear-sighted in their judgment' (sáng suốt trong phán đoán của họ), 'clear-sighted on the issue' (sáng suốt về vấn đề này).
Collocations (Từ đi kèm)
-
remarkably remarkably clear-sighted (vô cùng sáng suốt/thấu đáo)
-
politically politically clear-sighted (sáng suốt về mặt chính trị)
-
astutely astutely clear-sighted (sáng suốt một cách sắc sảo)
-
analysis clear-sighted analysis (phân tích sáng suốt)
-
leader clear-sighted leader (nhà lãnh đạo sáng suốt)
-
approach clear-sighted approach (cách tiếp cận thấu đáo/sáng suốt)
-
remain remain clear-sighted (giữ được sự sáng suốt/minh mẫn)
-
be be clear-sighted about something (sáng suốt về điều gì đó)
-
become become clear-sighted (trở nên sáng suốt/minh mẫn)
Idioms
-
have a clear-sighted view (of something)
có cái nhìn thấu đáo/sáng suốt (về điều gì đó)
"She always has a clear-sighted view of the market trends."
(Cô ấy luôn có cái nhìn thấu đáo về xu hướng thị trường.)
-
be clear-sighted enough (to do something)
đủ sáng suốt/minh mẫn (để làm điều gì đó)
"He was clear-sighted enough to see the potential risks."
(Anh ấy đủ sáng suốt để nhìn ra những rủi ro tiềm ẩn.)
-
with clear-sighted determination
với sự quyết tâm sáng suốt/thấu đáo
"They approached the challenge with clear-sighted determination."
(Họ tiếp cận thử thách với sự quyết tâm sáng suốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clear-sighted
adjectiveSáng suốt, nhìn xa trông rộng, có khả năng phán đoán và nhận thức rõ ràng về một vấn đề hoặc tình huống.
"A clear-sighted analysis of the situation is needed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear-sighted".
