(Top Banner Ad)
clear-sighted
C1
adjective C1 Chung

clear-sighted

UK: /ˌklɪəˈsaɪtɪd/ • US: /ˌklɪrˈsaɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

sáng suốt nhìn xa trông rộng tỉnh táo minh mẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing an understanding of something; discerning.

Vietnamese Meaning

Sáng suốt, nhìn xa trông rộng, có khả năng phán đoán và nhận thức rõ ràng về một vấn đề hoặc tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A clear-sighted analysis of the situation is needed."

    "Cần có một sự phân tích sáng suốt về tình hình."

  • "She was clear-sighted enough to see the dangers of the plan."

    "Cô ấy đủ sáng suốt để thấy được những nguy hiểm của kế hoạch."

  • "We need a clear-sighted leader to guide us through this crisis."

    "Chúng ta cần một nhà lãnh đạo sáng suốt để dẫn dắt chúng ta vượt qua cuộc khủng hoảng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clear-sightedness Sự thấu suốt, sự sáng suốt, sự minh mẫn
Adjective clear Rõ ràng, trong sáng, minh bạch
Noun sight Thị lực, tầm nhìn, cảnh tượng
Adjective sighted Có thị lực (thường dùng trong các từ ghép như 'short-sighted', 'long-sighted')

Synonyms

Antonyms

shortsighted (thiển cận, cận thị)naïve (ngây thơ, khờ khạo)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
clear
English
sighted
English
clear-sighted

Cái nhìn thấu suốt

Từ 'clear-sighted' là sự kết hợp của 'clear' (rõ ràng, trong suốt) và 'sighted' (có tầm nhìn). Nó mô tả khả năng nhìn nhận mọi việc một cách khách quan, không bị che mờ bởi cảm xúc hay định kiến, giống như có một tầm nhìn hoàn toàn trong suốt và không nhiễu loạn.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ khả năng suy nghĩ thấu đáo, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc thành kiến, và có thể đưa ra những quyết định đúng đắn. Nó khác với 'farsighted' ở chỗ 'clear-sighted' tập trung vào việc hiểu rõ tình hình hiện tại, trong khi 'farsighted' tập trung vào việc dự đoán tương lai.

Prepositions

about in on

Việc sử dụng giới từ phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: 'clear-sighted about the risks' (sáng suốt về những rủi ro), 'clear-sighted in their judgment' (sáng suốt trong phán đoán của họ), 'clear-sighted on the issue' (sáng suốt về vấn đề này).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + clear-sighted
  • remarkably remarkably clear-sighted
    (vô cùng sáng suốt/thấu đáo)
  • politically politically clear-sighted
    (sáng suốt về mặt chính trị)
  • astutely astutely clear-sighted
    (sáng suốt một cách sắc sảo)
clear-sighted + Noun
  • analysis clear-sighted analysis
    (phân tích sáng suốt)
  • leader clear-sighted leader
    (nhà lãnh đạo sáng suốt)
  • approach clear-sighted approach
    (cách tiếp cận thấu đáo/sáng suốt)
Verb + clear-sighted
  • remain remain clear-sighted
    (giữ được sự sáng suốt/minh mẫn)
  • be be clear-sighted about something
    (sáng suốt về điều gì đó)
  • become become clear-sighted
    (trở nên sáng suốt/minh mẫn)

Idioms

  • have a clear-sighted view (of something)

    có cái nhìn thấu đáo/sáng suốt (về điều gì đó)

    "She always has a clear-sighted view of the market trends."

    (Cô ấy luôn có cái nhìn thấu đáo về xu hướng thị trường.)

  • be clear-sighted enough (to do something)

    đủ sáng suốt/minh mẫn (để làm điều gì đó)

    "He was clear-sighted enough to see the potential risks."

    (Anh ấy đủ sáng suốt để nhìn ra những rủi ro tiềm ẩn.)

  • with clear-sighted determination

    với sự quyết tâm sáng suốt/thấu đáo

    "They approached the challenge with clear-sighted determination."

    (Họ tiếp cận thử thách với sự quyết tâm sáng suốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear-sighted

adjective
Lật mặt

Sáng suốt, nhìn xa trông rộng, có khả năng phán đoán và nhận thức rõ ràng về một vấn đề hoặc tình huống.

"A clear-sighted analysis of the situation is needed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear-sighted".

Biểu tượng của Trí Tuệ và Sự Thật

Trong văn hóa phương Tây, khả năng 'nhìn rõ' (clear-sighted) thường được liên kết với trí tuệ, sự hiểu biết sâu sắc và khả năng nhận định sự thật. Các triết gia và nhà lãnh đạo thường được miêu tả là những người có 'tầm nhìn sáng suốt', không bị che mắt bởi ảo ảnh hay định kiến, giúp họ đưa ra những quyết định đúng đắn.

Đối lập với Mù quáng Cảm xúc

Trái ngược với 'clear-sighted' là sự 'mù quáng' (blindness), đặc biệt là mù quáng về cảm xúc hoặc ý thức hệ. Một người 'clear-sighted' có khả năng vượt qua cảm xúc cá nhân hoặc thành kiến để đánh giá tình huống một cách khách quan, một phẩm chất rất được coi trọng trong việc ra quyết định và lãnh đạo. Điều này thường được nhấn mạnh trong các câu chuyện ngụ ngôn và triết học.