(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ clear-sighted
C1

clear-sighted

adjective

Nghĩa tiếng Việt

sáng suốt nhìn xa trông rộng tỉnh táo minh mẫn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Clear-sighted'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sáng suốt, nhìn xa trông rộng, có khả năng phán đoán và nhận thức rõ ràng về một vấn đề hoặc tình huống.

Definition (English Meaning)

Having or showing an understanding of something; discerning.

Ví dụ Thực tế với 'Clear-sighted'

  • "A clear-sighted analysis of the situation is needed."

    "Cần có một sự phân tích sáng suốt về tình hình."

  • "She was clear-sighted enough to see the dangers of the plan."

    "Cô ấy đủ sáng suốt để thấy được những nguy hiểm của kế hoạch."

  • "We need a clear-sighted leader to guide us through this crisis."

    "Chúng ta cần một nhà lãnh đạo sáng suốt để dẫn dắt chúng ta vượt qua cuộc khủng hoảng này."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Clear-sighted'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: clear-sighted
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

shortsighted(thiển cận, cận thị)
naïve(ngây thơ, khờ khạo)

Từ liên quan (Related Words)

pragmatic(thực dụng)
rational(hợp lý, có lý trí)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Clear-sighted'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này thường được dùng để chỉ khả năng suy nghĩ thấu đáo, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc thành kiến, và có thể đưa ra những quyết định đúng đắn. Nó khác với 'farsighted' ở chỗ 'clear-sighted' tập trung vào việc hiểu rõ tình hình hiện tại, trong khi 'farsighted' tập trung vào việc dự đoán tương lai.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about in on

Việc sử dụng giới từ phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: 'clear-sighted about the risks' (sáng suốt về những rủi ro), 'clear-sighted in their judgment' (sáng suốt trong phán đoán của họ), 'clear-sighted on the issue' (sáng suốt về vấn đề này).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Clear-sighted'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)