(Top Banner Ad)
astuteness
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Chính trị, Tâm lý học

astuteness

UK: /əˈstjuːtnəs/ • US: /əˈstuːtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự sắc sảo sự tinh khôn khả năng nhìn xa trông rộng sự khôn ngoan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to accurately assess situations or people and turn this to one's advantage.

Vietnamese Meaning

Khả năng đánh giá chính xác các tình huống hoặc con người và biến điều này thành lợi thế cho bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her political astuteness allowed her to navigate the complex negotiations successfully."

    "Sự sắc sảo chính trị của cô ấy cho phép cô ấy điều hướng thành công các cuộc đàm phán phức tạp."

  • "The company's success is attributed to the CEO's business astuteness."

    "Thành công của công ty là nhờ vào sự sắc sảo kinh doanh của CEO."

  • "His astuteness in financial matters saved the company from bankruptcy."

    "Sự sắc sảo của anh ấy trong các vấn đề tài chính đã cứu công ty khỏi phá sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective astute sắc sảo, tinh khôn, nhạy bén
Adverb astutely một cách sắc sảo, một cách tinh khôn
Noun astuteness sự sắc sảo, sự tinh khôn, sự nhạy bén

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
astus
Latin
astutus
Early 17th Century English
astute
Modern English
astuteness

Nguồn Gốc La Tinh: Sự Khôn Ngoan Của Kẻ Ranh Mãnh

Từ 'astuteness' bắt nguồn từ tiếng Latin 'astus', có nghĩa là 'sự xảo quyệt, mưu mẹo'. Trong thời La Mã cổ đại, một người 'astutus' không chỉ thông minh, mà còn là người có khả năng nhìn thấu ý đồ của người khác và sử dụng sự khôn ngoan của mình để đạt được lợi thế, đôi khi bằng những cách không hoàn toàn thẳng thắn. Ngày nay, ý nghĩa của từ này đã trở nên tích cực hơn, nhấn mạnh vào sự nhạy bén và tinh khôn.

Usage Note

Astuteness nhấn mạnh khả năng nhận thức và hiểu rõ các tình huống phức tạp, thường liên quan đến việc nhìn thấu đáo các động cơ và tiềm năng ẩn giấu. Nó vượt xa sự thông minh đơn thuần, bao gồm cả sự sắc sảo và khôn ngoan trong việc đưa ra quyết định và hành động. So với 'shrewdness' (sự khôn ngoan, láu cá), 'astuteness' mang tính tích cực và đạo đức hơn.

Prepositions

in about regarding

* in: Đề cập đến lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự sắc sảo được thể hiện (ví dụ: astuteness in business).
* about: Đề cập đến chủ đề hoặc vấn đề mà sự sắc sảo được áp dụng (ví dụ: astuteness about market trends).
* regarding: Tương tự như 'about', nhưng trang trọng hơn (ví dụ: astuteness regarding legal matters).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + astuteness
  • political astuteness
    (sự sắc sảo về chính trị)
  • business astuteness
    (sự nhạy bén trong kinh doanh)
  • remarkable astuteness
    (sự sắc sảo đáng nể)
  • financial astuteness
    (sự nhạy bén về tài chính)
Verb + astuteness
  • show astuteness
    (thể hiện sự sắc sảo)
  • demonstrate astuteness
    (chứng tỏ sự sắc sảo)
  • require astuteness
    (đòi hỏi sự sắc sảo)
  • admire someone's astuteness
    (ngưỡng mộ sự sắc sảo của ai đó)

Idioms

  • a person of considerable astuteness

    một người cực kỳ sắc sảo/tinh khôn

    "The CEO is a person of considerable astuteness, having navigated the company through several economic crises."

    (Vị CEO là một người cực kỳ sắc sảo, đã lèo lái công ty vượt qua nhiều cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • navigate something with astuteness

    giải quyết/xử lý một vấn đề phức tạp một cách khôn ngoan

    "She navigated the complex negotiations with great political astuteness."

    (Cô ấy đã xử lý các cuộc đàm phán phức tạp bằng sự sắc sảo chính trị tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

astuteness

Danh từ
Lật mặt

Khả năng đánh giá chính xác các tình huống hoặc con người và biến điều này thành lợi thế cho bản thân.

"Her political astuteness allowed her to navigate the complex negotiations successfully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had used her astuteness, she would have realized the deal was too good to be true.
Nếu cô ấy đã sử dụng sự tinh ranh của mình, cô ấy đã nhận ra rằng thỏa thuận này quá tốt để là sự thật.
Phủ định
If he had not acted so astutely, the company might not have survived the crisis.
Nếu anh ta đã không hành động một cách khôn ngoan như vậy, công ty có lẽ đã không vượt qua được cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Would they have succeeded if they had assessed the market more astutely?
Liệu họ có thành công nếu họ đánh giá thị trường một cách khôn ngoan hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astuteness".

Hình Tượng 'Nhà Kinh Doanh Lõi Lạc' trong Văn Hóa Phương Tây

Trong phim ảnh và văn học phương Tây, 'business astuteness' (sự nhạy bén trong kinh doanh) là một đặc điểm quan trọng. Các nhân vật như Gordon Gekko trong phim 'Wall Street' thể hiện sự sắc sảo đến mức tàn nhẫn để thành công. Đặc điểm này vừa được ngưỡng mộ vì mang lại sự giàu có và quyền lực, vừa bị chỉ trích khi nó đi kèm với sự thiếu đạo đức. Điều này phản ánh sự phức tạp trong cách nhìn nhận về tham vọng và thành công.

Sự Sắc Sảo và Bàn Cờ Chính Trị

Trong văn hóa phương Tây, chiến lược chính trị và quân sự thường được ví như một ván cờ vua. 'Astuteness' chính là khả năng nhìn trước vài nước đi, dự đoán động thái của đối thủ và đưa ra quyết định khôn ngoan nhất. Những nhà lãnh đạo được coi là vĩ đại thường là những người thể hiện sự sắc sảo vượt trội, có khả năng 'chơi cờ' trên vũ đài chính trị quốc tế.