(Top Banner Ad)
shrewdness
C1
noun C1 Kinh tế, Chính trị, Tâm lý học

shrewdness

UK: /ˈʃruːdnəs/ • US: /ˈʃruːdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự sắc sảo sự khôn ngoan sự tinh ranh tính ranh mãnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of having or showing good powers of judgment.

Vietnamese Meaning

Sự sắc sảo, sự khôn ngoan, sự tinh ranh trong việc đánh giá và đưa ra quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her shrewdness in negotiations helped her close the deal."

    "Sự sắc sảo của cô ấy trong các cuộc đàm phán đã giúp cô ấy chốt được thỏa thuận."

  • "The CEO's shrewdness ensured the company's success."

    "Sự sắc sảo của CEO đã đảm bảo thành công cho công ty."

  • "He demonstrated political shrewdness by forming a coalition."

    "Ông ta đã thể hiện sự sắc sảo chính trị bằng cách thành lập một liên minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective shrewd khôn ngoan, sắc sảo, tinh ranh
Adverb shrewdly một cách khôn ngoan/sắc sảo/tinh ranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
screawa
Middle English
shrewe
Middle English
shrewed
Early Modern English
shrewd
Modern English
shrewdness

Nguồn gốc từ loài chuột chù

Ban đầu, từ 'shrewd' liên quan đến loài chuột chù (shrew) nhỏ bé nhưng bị coi là độc ác và hung hăng vì vết cắn của nó. Từ này sau đó được dùng để chỉ những người phụ nữ cáu kỉnh hoặc độc địa. Đến thế kỷ 16, ý nghĩa của 'shrewd' dần chuyển sang 'tinh ranh, khôn ngoan, sắc sảo', ngụ ý sự khéo léo trong việc đạt được mục tiêu, dù đôi khi có chút xảo quyệt. 'Shrewdness' là danh từ của tính từ này, diễn tả phẩm chất đó.

Usage Note

Shrewdness ám chỉ khả năng hiểu rõ tình huống và con người, thường để đạt được lợi thế. Nó bao hàm sự thông minh, sắc sảo và thực tế. Khác với 'wisdom' (sự khôn ngoan) vốn thiên về kiến thức và kinh nghiệm sâu rộng, 'shrewdness' tập trung vào khả năng phán đoán nhanh nhạy và hiệu quả trong các tình huống cụ thể. 'Intelligence' (sự thông minh) là một khái niệm rộng hơn, còn 'shrewdness' là một khía cạnh cụ thể của trí thông minh, hướng đến việc đạt được mục tiêu thực tế.

Prepositions

in with about

Ví dụ: 'shrewdness in business' (sự sắc sảo trong kinh doanh), 'shrewdness with money' (sự khôn ngoan trong việc sử dụng tiền), 'shrewdness about people' (sự tinh ranh trong việc hiểu người khác). Các giới từ này cho thấy đối tượng mà sự sắc sảo được áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shrewdness
  • great great shrewdness
    (sự khôn ngoan tột bậc/rất lớn)
  • political political shrewdness
    (sự khôn ngoan/sắc sảo trong chính trị)
  • business business shrewdness
    (sự tinh nhạy/sắc sảo trong kinh doanh)
  • remarkable remarkable shrewdness
    (sự sắc sảo đáng nể/phi thường)
Verb + shrewdness
  • demonstrate demonstrate shrewdness
    (thể hiện/chứng tỏ sự khôn ngoan)
  • show show shrewdness
    (cho thấy/bộc lộ sự sắc sảo)
  • exercise exercise shrewdness
    (vận dụng/thể hiện sự khôn ngoan)

Idioms

  • exercise shrewdness

    vận dụng/thể hiện sự khôn ngoan, sắc sảo

    "He had to exercise considerable shrewdness to win the negotiation."

    (Anh ấy đã phải vận dụng sự khôn ngoan đáng kể để thắng cuộc đàm phán.)

  • with characteristic shrewdness

    với sự khôn ngoan/sắc sảo đặc trưng/vốn có của mình

    "With characteristic shrewdness, she anticipated their next move."

    (Với sự khôn ngoan vốn có, cô ấy đã đoán trước được bước đi tiếp theo của họ.)

  • a touch of shrewdness

    một chút khôn ngoan/sắc sảo (đôi khi có ý khéo léo, tinh ranh)

    "His proposal showed a touch of shrewdness that impressed the investors."

    (Đề xuất của anh ấy thể hiện một chút khôn ngoan tinh tế khiến các nhà đầu tư ấn tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shrewdness

noun
Lật mặt

Sự sắc sảo, sự khôn ngoan, sự tinh ranh trong việc đánh giá và đưa ra quyết định.

"Her shrewdness in negotiations helped her close the deal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had been more shrewd in my business dealings.
Tôi ước gì mình đã khôn ngoan hơn trong các giao dịch kinh doanh.
Phủ định
If only she hadn't been so shrewd, she might have made more friends.
Giá mà cô ấy không quá khôn ngoan, có lẽ cô ấy đã có nhiều bạn hơn.
Nghi vấn
If only they could be shrewd enough to understand the situation.
Giá mà họ có thể đủ khôn ngoan để hiểu tình hình.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrewdness".

Giá trị trong kinh doanh và chính trị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và chính trị, 'shrewdness' (sự khôn ngoan, sắc sảo) là một phẩm chất được đánh giá cao. Nó mô tả khả năng đưa ra quyết định thông minh, phân tích tình huống phức tạp và nhìn xa trông rộng để đạt được lợi ích hoặc mục tiêu, thường là một cách thực dụng và hiệu quả.

Phân biệt với 'wisdom' (trí tuệ)

Mặc dù 'shrewdness' và 'wisdom' (trí tuệ) đều liên quan đến trí tuệ, nhưng chúng có sắc thái khác nhau. 'Shrewdness' thường tập trung vào sự khéo léo thực tế, khả năng giải quyết vấn đề và đạt được thành công cá nhân hoặc nhóm, đôi khi có thể mang hàm ý hơi ranh mãnh. Trong khi đó, 'wisdom' (trí tuệ) thiên về sự hiểu biết sâu sắc hơn về cuộc sống, đạo đức và sự đúng đắn.