(Top Banner Ad)
clients
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Marketing, Luật

clients

UK: /ˈklaɪənts/ • US: /ˈklaɪənts/

Nghĩa tiếng Việt

khách hàng người thụ hưởng dịch vụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who use the services of a professional person or organization.

Vietnamese Meaning

Những người sử dụng dịch vụ của một cá nhân hoặc tổ chức chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our firm provides legal advice to a wide range of clients."

    "Công ty chúng tôi cung cấp tư vấn pháp lý cho nhiều đối tượng khách hàng khác nhau."

  • "We aim to build strong relationships with our clients."

    "Chúng tôi hướng đến việc xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng của mình."

  • "The company has a diverse portfolio of clients, ranging from small businesses to large corporations."

    "Công ty có một danh mục khách hàng đa dạng, từ các doanh nghiệp nhỏ đến các tập đoàn lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun client khách hàng, thân chủ
Noun clientele giới thân chủ, tập hợp khách hàng (của một doanh nghiệp)
Adjective client-side thuộc về phía máy khách/khách hàng (trong công nghệ)
Adjective clientless không có khách hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱlew-
Latin
cliens
Old French
client
English
client

Từ 'người theo dõi' đến 'khách hàng'

Từ 'client' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'cliens', mang nghĩa 'người theo dõi', 'người lệ thuộc' hoặc 'người phụ thuộc'. Trong xã hội La Mã cổ đại, một 'cliens' là người có mối quan hệ phụ thuộc với một 'patronus' (người bảo trợ), nhận được sự bảo vệ và hỗ trợ đổi lại sự trung thành và phục vụ. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã phát triển ý nghĩa để chỉ những người tìm kiếm dịch vụ từ một chuyên gia, và cuối cùng trở thành 'khách hàng' như ngày nay.

Usage Note

Từ 'client' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý, hoặc tư vấn, ám chỉ một mối quan hệ chuyên nghiệp và thường xuyên giữa người cung cấp dịch vụ và người nhận dịch vụ. Khác với 'customer' (khách hàng) mang nghĩa rộng hơn, 'client' thường thể hiện một mối quan hệ lâu dài và dựa trên sự tin tưởng, chuyên môn. Ví dụ, một luật sư có 'clients', một công ty quảng cáo có 'clients', và một nhà tư vấn tài chính cũng có 'clients'.

Prepositions

with of

'with': thường dùng để chỉ việc làm việc hoặc giao tiếp với khách hàng. Ví dụ: 'We work closely with our clients'. 'of': thường dùng để chỉ một nhóm hoặc tập hợp các khách hàng. Ví dụ: 'A portfolio of clients'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clients
  • valued valued clients
    (khách hàng quý giá)
  • potential potential clients
    (khách hàng tiềm năng)
  • new new clients
    (khách hàng mới)
  • existing existing clients
    (khách hàng hiện có/hiện tại)
  • loyal loyal clients
    (khách hàng trung thành)
  • key key clients
    (khách hàng chủ chốt/quan trọng)
Verb + clients
  • attract attract clients
    (thu hút khách hàng)
  • serve serve clients
    (phục vụ khách hàng)
  • advise advise clients
    (tư vấn cho khách hàng)
  • retain retain clients
    (giữ chân khách hàng)
  • lose lose clients
    (mất khách hàng)
  • deal with deal with clients
    (làm việc/giao dịch với khách hàng)
Clients + Verb
  • clients demand clients demand
    (khách hàng yêu cầu)
  • clients complain clients complain
    (khách hàng phàn nàn)
  • clients expect clients expect
    (khách hàng mong đợi)

Idioms

  • client-facing

    Trực tiếp làm việc, giao tiếp hoặc tương tác với khách hàng.

    "This new role requires someone with strong communication skills as it is heavily client-facing."

    (Vai trò mới này đòi hỏi người có kỹ năng giao tiếp tốt vì nó tiếp xúc trực tiếp rất nhiều với khách hàng.)

  • put clients first

    Luôn đặt lợi ích hoặc nhu cầu của khách hàng lên hàng đầu.

    "Our company prides itself on putting clients first in every decision we make."

    (Công ty chúng tôi tự hào luôn đặt khách hàng lên hàng đầu trong mọi quyết định.)

  • client base

    Tập hợp tất cả các khách hàng mà một công ty, cá nhân hoặc tổ chức phục vụ.

    "We're looking for innovative ways to expand our client base."

    (Chúng tôi đang tìm kiếm những cách đổi mới để mở rộng tập khách hàng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clients

Danh từ
Lật mặt

Những người sử dụng dịch vụ của một cá nhân hoặc tổ chức chuyên nghiệp.

"Our firm provides legal advice to a wide range of clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company values its clients: they are the foundation of our success.
Công ty chúng tôi coi trọng khách hàng: họ là nền tảng thành công của chúng tôi.
Phủ định
The lawyer did not have many clients: his reputation preceded him in a negative way.
Luật sư không có nhiều khách hàng: danh tiếng của anh ta đi trước theo một cách tiêu cực.
Nghi vấn
Does the agency only serve high-profile clients: is there a minimum income requirement?
Cơ quan này chỉ phục vụ những khách hàng nổi tiếng cao cấp thôi sao: có yêu cầu thu nhập tối thiểu không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sales team will be meeting with their clients tomorrow morning.
Đội ngũ bán hàng sẽ đang gặp gỡ các khách hàng của họ vào sáng mai.
Phủ định
The consultants won't be contacting the clients until next week.
Các tư vấn viên sẽ không liên lạc với các khách hàng cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Will the company be sending the clients their quarterly report soon?
Công ty có sớm gửi báo cáo hàng quý cho các khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clients".

Khách hàng là thượng đế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và dịch vụ, có một triết lý mạnh mẽ rằng 'khách hàng luôn đúng' (The customer is always right) hoặc 'khách hàng là thượng đế'. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ưu tiên sự hài lòng và nhu cầu của khách hàng để xây dựng lòng tin và duy trì mối quan hệ kinh doanh lâu dài. Dù không phải lúc nào cũng đúng theo nghĩa đen, nó thể hiện tinh thần phục vụ và lấy khách hàng làm trọng tâm.

Tính bảo mật và thân chủ trong luật pháp

Trong hệ thống pháp luật Anh-Mỹ và nhiều nước khác, mối quan hệ giữa luật sư và thân chủ (client) được đặc trưng bởi tính bảo mật nghiêm ngặt. Luật sư có nghĩa vụ giữ bí mật mọi thông tin mà thân chủ chia sẻ, tạo dựng một môi trường tin cậy để thân chủ có thể trình bày mọi vấn đề một cách cởi mở. Nguyên tắc 'đặc quyền luật sư-thân chủ' (attorney-client privilege) là nền tảng của công lý, đảm bảo quyền được bảo vệ và tư vấn pháp lý hiệu quả.