(Top Banner Ad)
customer service
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Dịch vụ

customer service

UK: /ˈkʌstəmə ˈsɜːvɪs/ • US: /ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ khách hàng bộ phận chăm sóc khách hàng hỗ trợ khách hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The assistance and advice provided by a company to those people who buy or use its products or services.

Vietnamese Meaning

Dịch vụ khách hàng; sự hỗ trợ và tư vấn mà một công ty cung cấp cho những người mua hoặc sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good customer service is essential for building customer loyalty."

    "Dịch vụ khách hàng tốt là điều cần thiết để xây dựng lòng trung thành của khách hàng."

  • "The company has a reputation for excellent customer service."

    "Công ty nổi tiếng về dịch vụ khách hàng xuất sắc."

  • "I contacted customer service to report a problem with my order."

    "Tôi đã liên hệ với bộ phận dịch vụ khách hàng để báo cáo một vấn đề với đơn đặt hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer khách hàng
Noun service dịch vụ
Verb serve phục vụ
Verb customize tùy chỉnh, cá nhân hóa
Noun customization sự tùy chỉnh, sự cá nhân hóa
Noun server người phục vụ, máy chủ
Adjective serviceable có thể dùng được, hữu ích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (customer)
consuetudo ('custom, habit')
Old French (customer)
costumier ('toll collector, one who collects customs')
Anglo-Norman (customer)
custumer
Latin (service)
servitium ('slavery, servitude')
Old French (service)
servise ('duty, act of homage')
Middle English (compound)
customer service

Nguồn gốc của 'Customer'

Từ 'customer' bắt nguồn từ 'custom', có nghĩa là 'thói quen'. Ban đầu, 'customer' là người có 'thói quen' mua hàng tại một cửa hiệu nhất định. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa là bất kỳ ai mua hàng hóa hoặc dịch vụ.

Nguồn gốc của 'Service'

Từ 'service' có gốc từ 'servus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'nô lệ'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa phục tùng, hầu hạ. Trải qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của từ đã phát triển tích cực hơn, trở thành hành động giúp đỡ, hỗ trợ, hoặc cung cấp một tiện ích cho người khác.

Usage Note

Chỉ hệ thống và các hoạt động hỗ trợ khách hàng trước, trong và sau khi mua hàng. Thường bao gồm trả lời câu hỏi, giải quyết khiếu nại, cung cấp thông tin sản phẩm và xử lý các vấn đề liên quan đến dịch vụ.

Prepositions

in at with

- in customer service: làm việc/trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng. - at customer service: tại bộ phận/quầy dịch vụ khách hàng (địa điểm). - with customer service: nhấn mạnh về việc giải quyết vấn đề liên quan đến dịch vụ khách hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + customer service
  • excellent customer service
    (dịch vụ khách hàng xuất sắc)
  • poor customer service
    (dịch vụ khách hàng kém)
  • dedicated customer service
    (dịch vụ khách hàng tận tâm)
  • responsive customer service
    (dịch vụ khách hàng phản hồi nhanh)
Verb + customer service
  • provide / offer customer service
    (cung cấp dịch vụ khách hàng)
  • receive customer service
    (nhận được dịch vụ khách hàng)
  • improve customer service
    (cải thiện dịch vụ khách hàng)
  • handle customer service inquiries
    (xử lý các thắc mắc của khách hàng)
Noun + customer service
  • customer service representative
    (nhân viên dịch vụ khách hàng)
  • customer service department
    (phòng/bộ phận dịch vụ khách hàng)
  • customer service skills
    (kỹ năng dịch vụ khách hàng)
  • customer service hotline
    (đường dây nóng dịch vụ khách hàng)

Idioms

  • The customer is always right.

    Khách hàng là thượng đế.

    "The manager abided by the motto 'the customer is always right' and offered a full refund without question."

    (Người quản lý đã tuân theo phương châm 'khách hàng là thượng đế' và hoàn tiền đầy đủ mà không hỏi thêm.)

  • To go the extra mile.

    Làm nhiều hơn mong đợi, nỗ lực hết mình (thường dùng trong bối cảnh dịch vụ khách hàng).

    "The hotel staff really went the extra mile to make our anniversary special."

    (Nhân viên khách sạn đã thực sự nỗ lực hết mình để làm cho ngày kỷ niệm của chúng tôi trở nên đặc biệt.)

  • Service with a smile.

    Dịch vụ thân thiện, niềm nở (luôn mỉm cười khi phục vụ).

    "This cafe is known for its quick and efficient service with a smile."

    (Quán cà phê này nổi tiếng với dịch vụ nhanh chóng, hiệu quả và luôn niềm nở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer service

Danh từ
Lật mặt

Dịch vụ khách hàng; sự hỗ trợ và tư vấn mà một công ty cung cấp cho những người mua hoặc sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của mình.

"Good customer service is essential for building customer loyalty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company values its reputation, it invests heavily in customer service.
Bởi vì công ty coi trọng danh tiếng của mình, họ đầu tư rất nhiều vào dịch vụ khách hàng.
Phủ định
Unless the customer service improves significantly, we won't be able to retain our clients.
Trừ khi dịch vụ khách hàng được cải thiện đáng kể, chúng ta sẽ không thể giữ chân khách hàng của mình.
Nghi vấn
If you want to understand the company culture, can you observe how they handle customer service?
Nếu bạn muốn hiểu văn hóa công ty, bạn có thể quan sát cách họ xử lý dịch vụ khách hàng không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which is known for its excellent customer service, has seen a significant increase in customer loyalty.
Công ty, nổi tiếng với dịch vụ khách hàng xuất sắc, đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể về lòng trung thành của khách hàng.
Phủ định
The product, which lacked proper customer service, received negative reviews.
Sản phẩm, thiếu dịch vụ khách hàng thích hợp, đã nhận được những đánh giá tiêu cực.
Nghi vấn
Is customer service, which many companies prioritize, truly effective in retaining customers?
Dịch vụ khách hàng, được nhiều công ty ưu tiên, có thực sự hiệu quả trong việc giữ chân khách hàng không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, their customer service is outstanding!
Wow, dịch vụ khách hàng của họ thật xuất sắc!
Phủ định
Ugh, this company's customer service is terrible!
Ugh, dịch vụ khách hàng của công ty này thật tệ!
Nghi vấn
Hey, is their customer service usually this slow?
Này, dịch vụ khách hàng của họ có thường chậm như vậy không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new system is implemented, the company will have been focusing on improving customer service for over a year.
Vào thời điểm hệ thống mới được triển khai, công ty sẽ đã tập trung vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng trong hơn một năm.
Phủ định
By next quarter, they won't have been investing in customer service training as much as they had initially planned.
Đến quý tới, họ sẽ không đầu tư vào đào tạo dịch vụ khách hàng nhiều như họ đã dự định ban đầu.
Nghi vấn
Will the team have been providing excellent customer service consistently by the end of this year?
Liệu nhóm có đang cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc một cách nhất quán vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer service".

Văn hóa "Tiền boa" (Tipping)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, tiền boa (tip) gắn liền với chất lượng dịch vụ khách hàng. Khách hàng thường boa từ 15-20% giá trị hóa đơn nếu họ hài lòng với dịch vụ. Điều này tạo động lực lớn cho nhân viên phục vụ tốt hơn.

Sức mạnh của Đánh giá Trực tuyến

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, các đánh giá (reviews) trên các nền tảng như Google, Yelp, hay Amazon có ảnh hưởng rất lớn. Lịch sử dịch vụ khách hàng tốt hay xấu được phản ánh qua các đánh giá này có thể quyết định sự thành bại của một doanh nghiệp.