(Top Banner Ad)
climate-independent
C1
adjective C1 Khoa học môi trường, Kỹ thuật

climate-independent

UK: /ˈklaɪmət ˌɪndɪˈpɛndənt/ • US: /ˈklaɪmət ˌɪndɪˈpɛndənt/

Nghĩa tiếng Việt

không phụ thuộc vào khí hậu không bị ảnh hưởng bởi khí hậu bền vững với khí hậu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not affected or influenced by changes in climate; able to function or operate regardless of climatic conditions.

Vietnamese Meaning

Không bị ảnh hưởng hoặc tác động bởi sự thay đổi khí hậu; có khả năng hoạt động hoặc vận hành bất kể điều kiện khí hậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is developing climate-independent agricultural techniques to ensure food security."

    "Công ty đang phát triển các kỹ thuật nông nghiệp không phụ thuộc vào khí hậu để đảm bảo an ninh lương thực."

  • "The new building design is climate-independent, reducing its reliance on external heating and cooling systems."

    "Thiết kế tòa nhà mới không phụ thuộc vào khí hậu, giảm sự phụ thuộc vào các hệ thống sưởi ấm và làm mát bên ngoài."

  • "Climate-independent energy sources are crucial for ensuring a reliable power supply in the face of extreme weather events."

    "Các nguồn năng lượng không phụ thuộc vào khí hậu là rất quan trọng để đảm bảo nguồn cung cấp điện đáng tin cậy khi đối mặt với các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun climate independence sự độc lập khỏi khí hậu
Adverb climate-independently một cách độc lập khỏi khí hậu

Synonyms

climate-resilient (có khả năng phục hồi trước biến đổi khí hậu)weatherproof (chống chịu thời tiết)climate-proof (chống chịu khí hậu)

Antonyms

climate-sensitive (nhạy cảm với khí hậu)climate-dependent (phụ thuộc vào khí hậu)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κλίμα (klima)
Late Latin
clima
Old French
climat
English
climate
Latin
in- (not) + dependere (to hang from)
Old French
independent
English
independent
English (Modern Compound)
climate-independent

Nguồn gốc của 'climate-independent'

Từ 'climate-independent' là một tính từ ghép hiện đại, được tạo thành từ 'climate' (khí hậu) và 'independent' (độc lập). 'Climate' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'klima' (nghiêng, vùng) qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, ban đầu chỉ vùng hoặc khu vực địa lý, sau đó phát triển nghĩa là điều kiện thời tiết trung bình. 'Independent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'in-' (không) và 'dependere' (treo vào, phụ thuộc), mang nghĩa không phụ thuộc vào. Khi ghép lại, 'climate-independent' mô tả khả năng hoạt động hoặc tồn tại mà không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khí hậu, phản ánh sự phát triển của công nghệ và các giải pháp bền vững trong thời đại biến đổi khí hậu.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, công nghệ, hoặc phương pháp có thể duy trì hiệu suất ổn định bất kể sự thay đổi của thời tiết hoặc khí hậu. Nó nhấn mạnh khả năng thích ứng hoặc không phụ thuộc vào các yếu tố khí hậu bên ngoài. So sánh với 'weather-resistant' (chống chịu thời tiết), 'climate-independent' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những thay đổi dài hạn của khí hậu chứ không chỉ thời tiết hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • water supply climate-independent water supply
    (nguồn cung cấp nước không phụ thuộc vào khí hậu)
  • agriculture climate-independent agriculture
    (nông nghiệp độc lập khí hậu)
  • solution climate-independent solution
    (giải pháp không phụ thuộc vào khí hậu)
Verb + Adjective
  • become become climate-independent
    (trở nên độc lập khỏi khí hậu)
  • make make something climate-independent
    (làm cho cái gì đó độc lập khỏi khí hậu)

Idioms

  • climate-independent food production

    sản xuất lương thực không phụ thuộc vào khí hậu

    "Vertical farms enable climate-independent food production in urban areas."

    (Các trang trại thẳng đứng cho phép sản xuất lương thực không phụ thuộc vào khí hậu ở các khu vực đô thị.)

  • strive for climate-independent development

    nỗ lực phát triển độc lập khỏi khí hậu

    "Many nations strive for climate-independent development through green technologies."

    (Nhiều quốc gia nỗ lực phát triển độc lập khỏi khí hậu thông qua các công nghệ xanh.)

  • achieve climate-independent status

    đạt được trạng thái độc lập khỏi khí hậu

    "The new city design aims to achieve climate-independent status for its energy and water needs."

    (Thiết kế thành phố mới hướng tới đạt được trạng thái độc lập khỏi khí hậu cho nhu cầu năng lượng và nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

climate-independent

adjective
Lật mặt

Không bị ảnh hưởng hoặc tác động bởi sự thay đổi khí hậu; có khả năng hoạt động hoặc vận hành bất kể điều kiện khí hậu.

"The company is developing climate-independent agricultural techniques to ensure food security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climate-independent".

Xu hướng Nông nghiệp Công nghệ cao

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, khái niệm 'climate-independent' gắn liền với sự phát triển của nông nghiệp công nghệ cao như nhà kính thông minh, nông nghiệp thẳng đứng (vertical farming) và thủy canh (hydroponics). Những phương pháp này cho phép sản xuất lương thực trong môi trường được kiểm soát, không bị ảnh hưởng bởi thời tiết khắc nghiệt hay mùa vụ truyền thống. Điều này không chỉ đảm bảo an ninh lương thực mà còn giảm thiểu tác động môi trường, là một xu hướng quan trọng trong các nền văn hóa hiện đại quan tâm đến bền vững.

Giải pháp cho Biến đổi Khí hậu

'Climate-independent' thường được dùng để mô tả các giải pháp hoặc công nghệ giúp con người và xã hội thích ứng hoặc giảm thiểu rủi ro từ biến đổi khí hậu. Nó phản ánh một tư duy kỹ thuật và đổi mới nhằm xây dựng khả năng phục hồi (resilience) cho các hệ thống sống và sản xuất. Trong các nền văn hóa phương Tây và các cuộc thảo luận toàn cầu, đây là một khía cạnh quan trọng của phát triển bền vững và nỗ lực bảo vệ môi trường, thúc đẩy sự đầu tư vào nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ tiên tiến.