(Top Banner Ad)
weatherproof
B2
tính từ B2 Kỹ thuật, Xây dựng, Đời sống

weatherproof

UK: /ˈweðərˌpruːf/ • US: /ˈweðərˌpruːf/

Nghĩa tiếng Việt

chống chịu thời tiết không thấm nước và chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resistant to or unaffected by weather conditions.

Vietnamese Meaning

Có khả năng chống chịu hoặc không bị ảnh hưởng bởi các điều kiện thời tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tent is made of weatherproof material."

    "Cái lều được làm từ vật liệu chống chịu thời tiết."

  • "These jackets are weatherproof and will keep you warm in the snow."

    "Những chiếc áo khoác này có khả năng chống chịu thời tiết và sẽ giữ ấm cho bạn khi trời có tuyết."

  • "The company specializes in weatherproof coatings for buildings."

    "Công ty chuyên về lớp phủ chống chịu thời tiết cho các tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weatherproof chống chịu thời tiết, bền với thời tiết
Verb weatherproof làm cho chống chịu thời tiết, chống thấm
Noun weatherproofing sự chống chịu thời tiết; vật liệu hoặc quá trình làm cho chống chịu thời tiết
Adjective (Past Participle) weatherproofed đã được làm cho chống chịu thời tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weh₁-
Proto-Germanic
*wedrą
Old English
weder
English
weather
Latin
probare
Old French
preuve
Middle English
prouf
English
proof
English
weatherproof

Sự kết hợp hoàn hảo

Từ 'weatherproof' là sự ghép nối giữa 'weather' (thời tiết) và 'proof' (chống lại, kháng cự). 'Weather' có nguồn gốc cổ xưa từ ngôn ngữ German, chỉ gió và điều kiện khí quyển. Trong khi đó, 'proof' đến từ tiếng Latin, mang nghĩa 'kiểm tra' hoặc 'chứng minh'. Khi ghép lại, chúng tạo nên một từ mang ý nghĩa 'có khả năng chống chịu lại các yếu tố thời tiết' – một khái niệm quan trọng trong xây dựng và thiết kế sản phẩm từ cuối thế kỷ 19.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, thiết bị, hoặc cấu trúc được thiết kế để chịu được các yếu tố thời tiết khắc nghiệt như mưa, gió, tuyết, nắng nóng. Khác với 'waterproof' (chống thấm nước) chỉ bảo vệ khỏi nước, 'weatherproof' bảo vệ khỏi nhiều yếu tố thời tiết khác nhau.
Hàm ý việc thực hiện các biện pháp để bảo vệ một vật thể hoặc cấu trúc khỏi các tác động tiêu cực của thời tiết. Thường liên quan đến việc phủ lớp bảo vệ, bịt kín khe hở, hoặc sử dụng vật liệu đặc biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weatherproof
  • completely completely weatherproof
    (hoàn toàn chống chịu thời tiết)
  • fully fully weatherproof
    (hoàn toàn chống chịu thời tiết)
  • highly highly weatherproof
    (có khả năng chống chịu thời tiết cao)
Noun + weatherproof
  • weatherproof weatherproof coating
    (lớp phủ chống chịu thời tiết)
  • weatherproof weatherproof cover
    (vỏ bọc chống chịu thời tiết)
  • weatherproof weatherproof jacket
    (áo khoác chống chịu thời tiết)
  • weatherproof weatherproof material
    (vật liệu chống chịu thời tiết)
  • weatherproof weatherproof seal
    (miếng đệm kín chống chịu thời tiết)
  • weatherproof weatherproof design
    (thiết kế chống chịu thời tiết)
Verb + weatherproof
  • make something make something weatherproof
    (làm cho cái gì đó chống chịu thời tiết)
  • render something render something weatherproof
    (khiến cái gì đó chống chịu thời tiết)

Idioms

  • built to be weatherproof

    được chế tạo để chống chịu thời tiết, bền với thời tiết

    "Our outdoor furniture is built to be weatherproof, perfect for any climate."

    (Đồ nội thất ngoài trời của chúng tôi được chế tạo để chống chịu thời tiết, hoàn hảo cho mọi khí hậu.)

  • a weatherproof seal/enclosure

    một lớp đệm kín/vỏ bọc chống chịu thời tiết

    "The camera has a weatherproof seal to protect it from rain and dust."

    (Chiếc máy ảnh có một lớp đệm kín chống chịu thời tiết để bảo vệ khỏi mưa và bụi.)

  • weatherproof your home/deck

    chống thấm, chống chịu thời tiết cho nhà/sàn

    "You should weatherproof your deck before winter to prevent damage."

    (Bạn nên chống chịu thời tiết cho sàn nhà của mình trước mùa đông để ngăn ngừa hư hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weatherproof

tính từ
Lật mặt

Có khả năng chống chịu hoặc không bị ảnh hưởng bởi các điều kiện thời tiết.

"The tent is made of weatherproof material."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would weatherproof her tent before the camping trip.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ làm cho lều của mình chống chịu được thời tiết trước chuyến đi cắm trại.
Phủ định
He told me that he did not weatherproof his boots last year.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không làm cho đôi ủng của mình chống chịu được thời tiết năm ngoái.
Nghi vấn
They asked if the new jacket was weatherproof.
Họ hỏi liệu chiếc áo khoác mới có khả năng chống chịu thời tiết hay không.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is currently weatherproofing their new line of jackets.
Công ty hiện đang làm cho dòng áo khoác mới của họ có khả năng chống chịu thời tiết.
Phủ định
They aren't weatherproofing the windows right now because of the rain.
Họ không làm cho cửa sổ có khả năng chống chịu thời tiết ngay bây giờ vì trời mưa.
Nghi vấn
Are you weatherproofing your tent before the camping trip?
Bạn có đang làm cho lều của bạn có khả năng chống chịu thời tiết trước chuyến đi cắm trại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weatherproof".

Tiêu chuẩn bảo vệ khỏi thời tiết

Ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là những khu vực có mùa đông khắc nghiệt hoặc lượng mưa lớn, khả năng chống chịu thời tiết (weatherproofing) là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với các công trình xây dựng và cơ sở hạ tầng. Nó đảm bảo tuổi thọ và sự an toàn cho các công trình. Điều này dẫn đến việc phát triển các tiêu chuẩn cụ thể cho vật liệu, phương pháp xây dựng và thiết kế sản phẩm (ví dụ: xếp hạng IP cho thiết bị điện tử) để đáp ứng các điều kiện thời tiết khác nhau.

Cuộc sống ngoài trời và Du lịch

Khái niệm 'weatherproof' rất quan trọng đối với những người yêu thích hoạt động ngoài trời. Từ áo khoác chống thấm, thiết bị cắm trại bền bỉ đến các thiết bị điện tử chắc chắn, các sản phẩm được thiết kế để chống chịu thời tiết cho phép mọi người tận hưởng thiên nhiên mà không bị cản trở bởi mưa, gió hoặc tuyết. Điều này thúc đẩy một nền văn hóa phiêu lưu và khả năng thích nghi với môi trường khắc nghiệt.