weatherproof
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resistant to or unaffected by weather conditions.
Vietnamese Meaning
Có khả năng chống chịu hoặc không bị ảnh hưởng bởi các điều kiện thời tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tent is made of weatherproof material."
"Cái lều được làm từ vật liệu chống chịu thời tiết."
-
"These jackets are weatherproof and will keep you warm in the snow."
"Những chiếc áo khoác này có khả năng chống chịu thời tiết và sẽ giữ ấm cho bạn khi trời có tuyết."
-
"The company specializes in weatherproof coatings for buildings."
"Công ty chuyên về lớp phủ chống chịu thời tiết cho các tòa nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | weatherproof | chống chịu thời tiết, bền với thời tiết |
| Verb | weatherproof | làm cho chống chịu thời tiết, chống thấm |
| Noun | weatherproofing | sự chống chịu thời tiết; vật liệu hoặc quá trình làm cho chống chịu thời tiết |
| Adjective (Past Participle) | weatherproofed | đã được làm cho chống chịu thời tiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, thiết bị, hoặc cấu trúc được thiết kế để chịu được các yếu tố thời tiết khắc nghiệt như mưa, gió, tuyết, nắng nóng. Khác với 'waterproof' (chống thấm nước) chỉ bảo vệ khỏi nước, 'weatherproof' bảo vệ khỏi nhiều yếu tố thời tiết khác nhau.
Hàm ý việc thực hiện các biện pháp để bảo vệ một vật thể hoặc cấu trúc khỏi các tác động tiêu cực của thời tiết. Thường liên quan đến việc phủ lớp bảo vệ, bịt kín khe hở, hoặc sử dụng vật liệu đặc biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely weatherproof (hoàn toàn chống chịu thời tiết)
-
fully fully weatherproof (hoàn toàn chống chịu thời tiết)
-
highly highly weatherproof (có khả năng chống chịu thời tiết cao)
-
weatherproof weatherproof coating (lớp phủ chống chịu thời tiết)
-
weatherproof weatherproof cover (vỏ bọc chống chịu thời tiết)
-
weatherproof weatherproof jacket (áo khoác chống chịu thời tiết)
-
weatherproof weatherproof material (vật liệu chống chịu thời tiết)
-
weatherproof weatherproof seal (miếng đệm kín chống chịu thời tiết)
-
weatherproof weatherproof design (thiết kế chống chịu thời tiết)
-
make something make something weatherproof (làm cho cái gì đó chống chịu thời tiết)
-
render something render something weatherproof (khiến cái gì đó chống chịu thời tiết)
Idioms
-
built to be weatherproof
được chế tạo để chống chịu thời tiết, bền với thời tiết
"Our outdoor furniture is built to be weatherproof, perfect for any climate."
(Đồ nội thất ngoài trời của chúng tôi được chế tạo để chống chịu thời tiết, hoàn hảo cho mọi khí hậu.)
-
a weatherproof seal/enclosure
một lớp đệm kín/vỏ bọc chống chịu thời tiết
"The camera has a weatherproof seal to protect it from rain and dust."
(Chiếc máy ảnh có một lớp đệm kín chống chịu thời tiết để bảo vệ khỏi mưa và bụi.)
-
weatherproof your home/deck
chống thấm, chống chịu thời tiết cho nhà/sàn
"You should weatherproof your deck before winter to prevent damage."
(Bạn nên chống chịu thời tiết cho sàn nhà của mình trước mùa đông để ngăn ngừa hư hại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weatherproof
tính từCó khả năng chống chịu hoặc không bị ảnh hưởng bởi các điều kiện thời tiết.
"The tent is made of weatherproof material."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would weatherproof her tent before the camping trip. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ làm cho lều của mình chống chịu được thời tiết trước chuyến đi cắm trại. |
| Phủ định | He told me that he did not weatherproof his boots last year. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không làm cho đôi ủng của mình chống chịu được thời tiết năm ngoái. |
| Nghi vấn | They asked if the new jacket was weatherproof. |
Họ hỏi liệu chiếc áo khoác mới có khả năng chống chịu thời tiết hay không. |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is currently weatherproofing their new line of jackets. |
Công ty hiện đang làm cho dòng áo khoác mới của họ có khả năng chống chịu thời tiết. |
| Phủ định | They aren't weatherproofing the windows right now because of the rain. |
Họ không làm cho cửa sổ có khả năng chống chịu thời tiết ngay bây giờ vì trời mưa. |
| Nghi vấn | Are you weatherproofing your tent before the camping trip? |
Bạn có đang làm cho lều của bạn có khả năng chống chịu thời tiết trước chuyến đi cắm trại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weatherproof".
