(Top Banner Ad)
clinical significance
C1
Noun Phrase C1 Y học/Thống kê Y học

clinical significance

UK: /ˈklɪnɪkəl sɪɡˈnɪfɪkəns/ • US: /klɪnɪkəl sɪɡˈnɪfɪkəns/

Nghĩa tiếng Việt

ý nghĩa lâm sàng tầm quan trọng lâm sàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practical importance of a treatment effect – whether it has a real genuine, palpable, noticeable effect on daily life.

Vietnamese Meaning

Tầm quan trọng thực tế của một hiệu ứng điều trị – liệu nó có tác động thực sự, rõ ràng, dễ nhận thấy đối với cuộc sống hàng ngày hay không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study failed to demonstrate the clinical significance of the new drug."

    "Nghiên cứu đã không chứng minh được ý nghĩa lâm sàng của loại thuốc mới."

  • "While the results were statistically significant, their clinical significance is questionable."

    "Mặc dù các kết quả có ý nghĩa thống kê, nhưng ý nghĩa lâm sàng của chúng còn đáng nghi ngờ."

  • "Doctors must consider both statistical and clinical significance when making treatment decisions."

    "Các bác sĩ phải xem xét cả ý nghĩa thống kê và ý nghĩa lâm sàng khi đưa ra quyết định điều trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Clinical Liên quan đến việc quan sát và điều trị bệnh nhân.
Adverb Clinically Một cách liên quan đến hoặc dựa trên quan sát và điều trị bệnh nhân.
Noun Significance Tầm quan trọng; ý nghĩa.
Verb Signify Có nghĩa là; biểu thị.
Adjective Significant Quan trọng; đáng kể.

Synonyms

clinical relevance (tính thích hợp lâm sàng)practical significance (tầm quan trọng thực tế)meaningful impact (tác động ý nghĩa)

Antonyms

statistical significance only (chỉ có ý nghĩa thống kê)clinically insignificant (không có ý nghĩa lâm sàng)

Related Words

Subject Area

Y học/Thống kê Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
klinikos (belonging to a bed)
Latin
clinicus (physician visiting patients in bed)
English
clinical (relating to the observation and treatment of patients)
Latin
significare (to make known)
English
significance (the quality of being worthy of attention; importance)

Nguồn gốc của 'Clinical'

Từ 'clinical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'klinikos', có nghĩa là 'thuộc về giường'. Ban đầu, nó liên quan đến việc chăm sóc bệnh nhân tại giường của họ. Điều này phản ánh cách y học cổ đại tập trung vào việc quan sát và điều trị trực tiếp bệnh nhân.

Nguồn gốc của 'Significance'

Từ 'significance' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'significare', có nghĩa là 'làm cho được biết đến'. Nó liên quan đến tầm quan trọng và ý nghĩa của một điều gì đó, cho thấy điều đó đáng được chú ý.

Usage Note

“Clinical significance” vượt xa ý nghĩa thống kê (“statistical significance”). Một kết quả có ý nghĩa thống kê chỉ đơn giản có nghĩa là kết quả đó không có khả năng xảy ra do ngẫu nhiên. Ngược lại, “clinical significance” đánh giá liệu kết quả đó có đủ lớn để tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa trong thực tế lâm sàng hay không. Ví dụ, một loại thuốc có thể giảm huyết áp một chút (có ý nghĩa thống kê) nhưng sự giảm đó quá nhỏ để cải thiện đáng kể sức khỏe của bệnh nhân (không có ý nghĩa lâm sàng). Đánh giá này thường bao gồm cả ý kiến của chuyên gia lâm sàng và xem xét các yếu tố như chi phí, tác dụng phụ và sự chấp nhận của bệnh nhân.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ ý nghĩa lâm sàng của một cái gì đó (ví dụ: the clinical significance of the findings).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clinical significance
  • High clinical significance
    (Ý nghĩa lâm sàng cao)
  • Low clinical significance
    (Ý nghĩa lâm sàng thấp)
  • Statistical vs. clinical significance
    (Ý nghĩa thống kê so với ý nghĩa lâm sàng)
Verb + clinical significance
  • Establish clinical significance
    (Thiết lập ý nghĩa lâm sàng)
  • Assess clinical significance
    (Đánh giá ý nghĩa lâm sàng)
  • Demonstrate clinical significance
    (Chứng minh ý nghĩa lâm sàng)
Preposition + clinical significance
  • Of clinical significance
    (Về ý nghĩa lâm sàng)
  • For clinical significance
    (Cho ý nghĩa lâm sàng)

Idioms

  • Lacking clinical significance

    Không có ý nghĩa lâm sàng đáng kể; không quan trọng về mặt lâm sàng.

    "The improvement was statistically significant, but ultimately lacked clinical significance."

    (Sự cải thiện có ý nghĩa thống kê, nhưng cuối cùng lại thiếu ý nghĩa lâm sàng.)

  • Of limited clinical significance

    Có ý nghĩa lâm sàng hạn chế; không quá quan trọng trong thực tế lâm sàng.

    "These side effects are generally of limited clinical significance."

    (Những tác dụng phụ này thường có ý nghĩa lâm sàng hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clinical significance

Noun Phrase
Lật mặt

Tầm quan trọng thực tế của một hiệu ứng điều trị – liệu nó có tác động thực sự, rõ ràng, dễ nhận thấy đối với cuộc sống hàng ngày hay không.

"The study failed to demonstrate the clinical significance of the new drug."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clinical significance".

Evidence-Based Medicine

Ý nghĩa lâm sàng là một khái niệm quan trọng trong y học dựa trên bằng chứng (evidence-based medicine). Các bác sĩ và nhà nghiên cứu phải xem xét cả ý nghĩa thống kê và ý nghĩa lâm sàng của kết quả nghiên cứu để đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho bệnh nhân. Kết quả có thể có ý nghĩa thống kê, nhưng nếu sự khác biệt không đủ lớn để tạo ra sự khác biệt thực sự trong cuộc sống của bệnh nhân, thì ý nghĩa lâm sàng là rất nhỏ.

Patient-Centered Care

Trong chăm sóc lấy bệnh nhân làm trung tâm (patient-centered care), ý nghĩa lâm sàng của một phương pháp điều trị được đánh giá dựa trên tác động của nó đối với chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, chứ không chỉ dựa trên các số liệu thống kê. Điều này có nghĩa là các bác sĩ phải lắng nghe và hiểu những ưu tiên và giá trị của bệnh nhân khi đưa ra quyết định điều trị.