(Top Banner Ad)
effect size
C1
Danh từ C1 Thống kê học, Nghiên cứu khoa học

effect size

UK: /ɪˈfɛkt saɪz/ • US: /ɪˈfɛkt saɪz/

Nghĩa tiếng Việt

độ lớn tác động cỡ ảnh hưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantitative measure of the magnitude of a treatment effect. It expresses the strength of the relationship between two variables in a statistical population.

Vietnamese Meaning

Một thước đo định lượng về độ lớn của tác động điều trị. Nó thể hiện mức độ mạnh mẽ của mối quan hệ giữa hai biến trong một quần thể thống kê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study found a large effect size, indicating a strong impact of the intervention."

    "Nghiên cứu đã tìm thấy một effect size lớn, cho thấy tác động mạnh mẽ của can thiệp."

  • "Reporting effect sizes is crucial for understanding the practical significance of research findings."

    "Báo cáo effect size là rất quan trọng để hiểu ý nghĩa thực tế của các phát hiện nghiên cứu."

  • "A small effect size may still be meaningful if the intervention is cost-effective and easily implemented."

    "Một effect size nhỏ vẫn có thể có ý nghĩa nếu sự can thiệp này hiệu quả về chi phí và dễ thực hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effect kết quả, ảnh hưởng, hiệu quả
Verb effect gây ra, làm cho xảy ra (thường là sự thay đổi)
Adjective effective có hiệu quả, hữu hiệu
Adverb effectively một cách hiệu quả
Noun efficacy tính hiệu nghiệm, hiệu lực
Verb size đo kích thước, phân loại theo kích thước
Adjective sizable khá lớn, đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê học, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
effectus
Latin
assidere
Old French
sise
English
effect size

Sức mạnh của 'Hiệu ứng' và 'Kích thước'

Thuật ngữ 'effect size' (kích thước hiệu ứng) là một khái niệm khá hiện đại trong thống kê, được ghép từ 'effect' (hiệu ứng) và 'size' (kích thước). 'Effect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'effectus', nghĩa là sự hoàn thành hoặc kết quả. 'Size' đến từ tiếng Latin 'assidere' qua tiếng Pháp cổ 'sise', có nghĩa là sự đánh giá hoặc đo lường. Sự kết hợp này xuất hiện mạnh mẽ vào thế kỷ 20, đặc biệt trong các nghiên cứu khoa học và tâm lý học, để định lượng mức độ mạnh yếu của một mối quan hệ hoặc sự khác biệt, chứ không chỉ đơn thuần là việc nó có tồn tại hay không.

Usage Note

Effect size được sử dụng để bổ sung cho kiểm định ý nghĩa thống kê (p-value). Trong khi p-value cho biết liệu một hiệu ứng có khả năng xảy ra do cơ hội hay không, effect size cho biết độ lớn thực tế của hiệu ứng đó. Có nhiều loại effect size khác nhau, ví dụ: Cohen's d (đo sự khác biệt giữa hai trung bình), Pearson's r (đo mối tương quan), eta squared (đo phương sai được giải thích). Việc lựa chọn loại effect size nào phụ thuộc vào thiết kế nghiên cứu và loại dữ liệu.

Prepositions

in on

“Effect size in...” thường được sử dụng để chỉ effect size trong một nghiên cứu cụ thể, hoặc trong một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể. Ví dụ: “The effect size in this study was small.” “Effect size on...” thường được sử dụng để chỉ ảnh hưởng của một biến độc lập lên một biến phụ thuộc. Ví dụ: “The effect size on test scores was significant.”

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + effect size
  • calculate calculate the effect size
    (tính toán kích thước hiệu ứng)
  • estimate estimate the effect size
    (ước tính kích thước hiệu ứng)
  • determine determine the effect size
    (xác định kích thước hiệu ứng)
  • report report the effect size
    (báo cáo kích thước hiệu ứng)
  • interpret interpret the effect size
    (diễn giải kích thước hiệu ứng)
  • measure measure the effect size
    (đo lường kích thước hiệu ứng)
  • quantify quantify the effect size
    (định lượng kích thước hiệu ứng)
  • observe observe a large effect size
    (quan sát thấy một kích thước hiệu ứng lớn)
  • find find a significant effect size
    (tìm thấy một kích thước hiệu ứng đáng kể)
Adjectives + effect size
  • large large effect size
    (kích thước hiệu ứng lớn)
  • small small effect size
    (kích thước hiệu ứng nhỏ)
  • medium medium effect size
    (kích thước hiệu ứng vừa phải)
  • strong strong effect size
    (kích thước hiệu ứng mạnh)
  • weak weak effect size
    (kích thước hiệu ứng yếu)
  • substantial substantial effect size
    (kích thước hiệu ứng đáng kể)
  • negligible negligible effect size
    (kích thước hiệu ứng không đáng kể)
  • statistical statistical effect size
    (kích thước hiệu ứng thống kê)
  • overall overall effect size
    (kích thước hiệu ứng tổng thể)
  • standardized standardized effect size
    (kích thước hiệu ứng chuẩn hóa)

Idioms

  • reporting effect sizes

    báo cáo các kích thước hiệu ứng (là một yêu cầu tiêu chuẩn trong nghiên cứu)

    "Many journals now require researchers to report effect sizes alongside p-values."

    (Nhiều tạp chí hiện nay yêu cầu các nhà nghiên cứu báo cáo kích thước hiệu ứng bên cạnh giá trị p.)

  • interpreting effect sizes

    diễn giải các kích thước hiệu ứng

    "Understanding how to interpret effect sizes is crucial for evaluating research findings."

    (Hiểu cách diễn giải các kích thước hiệu ứng là rất quan trọng để đánh giá kết quả nghiên cứu.)

  • meta-analysis of effect sizes

    phân tích tổng hợp (meta-analysis) các kích thước hiệu ứng

    "A meta-analysis of effect sizes can provide a more robust estimate of an intervention's efficacy."

    (Một phân tích tổng hợp các kích thước hiệu ứng có thể cung cấp ước tính vững chắc hơn về hiệu quả của một can thiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effect size

Danh từ
Lật mặt

Một thước đo định lượng về độ lớn của tác động điều trị. Nó thể hiện mức độ mạnh mẽ của mối quan hệ giữa hai biến trong một quần thể thống kê.

"The study found a large effect size, indicating a strong impact of the intervention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effect size".

Vượt xa 'p-value': Tầm quan trọng của Kích thước Hiệu ứng

Trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong tâm lý học, y học và giáo dục, 'effect size' đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ thực tiễn của một phát hiện. Nó giúp trả lời câu hỏi 'Hiệu ứng này lớn đến mức nào?' thay vì chỉ 'Hiệu ứng này có tồn tại không?' (điều mà p-value thường làm). Việc tập trung vào kích thước hiệu ứng thể hiện sự chuyển dịch trong tư duy khoa học, từ việc chỉ quan tâm đến tính 'ý nghĩa thống kê' sang 'ý nghĩa thực tiễn'.

Nền tảng của Phân tích Tổng hợp (Meta-analysis)

Kích thước hiệu ứng là thành phần cốt lõi của các nghiên cứu phân tích tổng hợp (meta-analysis). Meta-analysis là một phương pháp thống kê kết hợp kết quả từ nhiều nghiên cứu độc lập về cùng một câu hỏi. Bằng cách chuẩn hóa và tổng hợp các kích thước hiệu ứng từ mỗi nghiên cứu, các nhà khoa học có thể đưa ra một ước tính tổng thể mạnh mẽ và đáng tin cậy hơn về hiệu quả hoặc mối quan hệ đang được xem xét.