(Top Banner Ad)
blend word
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

blend word

UK: /ˈblend wɜːd/ • US: /ˈblend wɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

từ ghép pha trộn từ hỗn hợp từ kết hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word formed by combining parts of two or more other words.

Vietnamese Meaning

Một từ được hình thành bằng cách kết hợp các phần của hai hoặc nhiều từ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Brunch" is a blend word combining "breakfast" and "lunch"."

    ""Brunch" là một từ kết hợp, kết hợp giữa "breakfast" (bữa sáng) và "lunch" (bữa trưa)."

  • ""Smog" is a classic example of a blend word, made from "smoke" and "fog"."

    ""Smog" là một ví dụ điển hình của từ kết hợp, được tạo ra từ "smoke" (khói) và "fog" (sương mù)."

  • ""Webinar" is a blend of "web" and "seminar"."

    ""Webinar" là sự kết hợp của "web" và "seminar" (hội thảo trực tuyến)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blend hòa trộn, pha trộn
Noun blend sự hòa trộn, hỗn hợp
Noun blender máy xay sinh tố
Adjective blended được pha trộn, hỗn hợp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blandaną (to mix), *wurdą (word)
Old English
blendan (to mix), word (word)
Modern English
blend word

Nguồn gốc của 'Blend Word'

Một 'blend word' (từ ghép lai) là một từ mới được tạo ra bằng cách kết hợp các phần của hai từ khác. Ví dụ kinh điển là 'brunch' (bữa sáng trưa) từ 'breakfast' (bữa sáng) và 'lunch' (bữa trưa), hoặc 'smog' (khói bụi) từ 'smoke' (khói) và 'fog' (sương mù). Thuật ngữ ngôn ngữ học trang trọng hơn cho loại từ này là 'portmanteau', được nhà văn Lewis Carroll phổ biến.

Usage Note

Blend words (còn được gọi là portmanteaus) tạo ra từ mới bằng cách trộn các bộ phận (thường là âm tiết đầu và cuối) của hai hoặc nhiều từ hiện có. Chúng khác với từ ghép (compound words), là sự kết hợp đầy đủ của các từ hiện có.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + blend word
  • create a blend word
    (tạo ra một từ ghép lai)
  • coin a blend word
    (sáng tạo ra một từ ghép lai mới)
  • form a blend word
    (hình thành một từ ghép lai)
Tính từ + blend word
  • a common blend word
    (một từ ghép lai phổ biến)
  • a new blend word
    (một từ ghép lai mới)
  • a clever blend word
    (một từ ghép lai thông minh/khéo léo)
Cụm danh từ
  • an example of a blend word
    (một ví dụ về từ ghép lai)
  • the origin of a blend word
    (nguồn gốc của một từ ghép lai)

Idioms

  • blend in

    Hòa nhập, hòa mình vào một nhóm hoặc môi trường để không bị chú ý hoặc nổi bật.

    "He tried to blend in with the locals by wearing traditional clothes."

    (Anh ấy đã cố gắng hòa nhập với người dân địa phương bằng cách mặc trang phục truyền thống.)

  • blend into the background

    Trở nên mờ nhạt, không được chú ý, như thể trở thành một phần của khung cảnh xung quanh.

    "She's very shy and tends to blend into the background at social events."

    (Cô ấy rất nhút nhát và có xu hướng chìm vào nền tại các sự kiện xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blend word

noun
Lật mặt

Một từ được hình thành bằng cách kết hợp các phần của hai hoặc nhiều từ khác.

""Brunch" is a blend word combining "breakfast" and "lunch"."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Linguists will likely create more blend words in the future to simplify communication.
Các nhà ngôn ngữ học có lẽ sẽ tạo ra nhiều blend word hơn trong tương lai để đơn giản hóa giao tiếp.
Phủ định
I am not going to use that blend word; it's too confusing.
Tôi sẽ không sử dụng blend word đó; nó quá khó hiểu.
Nghi vấn
Will the dictionary include this new blend word next year?
Từ điển có đưa blend word mới này vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blend word".

Lewis Carroll và những chiếc 'Rương hai ngăn'

Thuật ngữ 'portmanteau' (một chiếc rương du lịch có hai ngăn) được nhà văn Lewis Carroll sử dụng trong cuốn 'Through the Looking-Glass' để mô tả những từ do ông sáng tạo ra như 'chortle' (cười khùng khục) từ 'chuckle' (cười thầm) và 'snort' (khịt mũi). Nhân vật Humpty Dumpty giải thích rằng đó là 'hai ý nghĩa được gói gọn trong một từ', giống như một chiếc rương hai ngăn. Từ đó, 'portmanteau' trở thành một thuật ngữ ngôn ngữ học để chỉ các từ ghép lai.

Từ ghép lai trong Quảng cáo và Văn hóa Đại chúng

Các từ ghép lai rất phổ biến trong thế giới hiện đại, đặc biệt là trong việc đặt tên thương hiệu và sản phẩm công nghệ. Chúng tạo cảm giác mới mẻ và sáng tạo. Ví dụ: 'Netflix' (Internet + Flicks), 'Instagram' (Instant Camera + Telegram), 'Intel' (Integrated Electronics), và 'email' (electronic mail) đều là những từ ghép lai đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.