(Top Banner Ad)
clip
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Văn phòng phẩm

clip

UK: /klɪp/ • US: /klɪp/

Nghĩa tiếng Việt

kẹp đoạn phim ngắn cắt tỉa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device, usually metal or plastic, used for holding things together.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị, thường bằng kim loại hoặc nhựa, được sử dụng để giữ các vật lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a paper clip to hold the papers together."

    "Cô ấy dùng một cái kẹp giấy để giữ các tờ giấy lại với nhau."

  • "The climber used a clip to secure the rope."

    "Người leo núi đã dùng một cái móc để cố định sợi dây."

  • "The news channel showed a short clip of the accident."

    "Kênh tin tức đã chiếu một đoạn clip ngắn về vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clipper kéo cắt, tông đơ, tàu chạy nhanh (thuyền buồm)
Noun clipping mẩu cắt ra (từ báo, tạp chí), đoạn cắt (phim, nhạc)
Adjective clipped bị cắt ngắn, nhanh gọn và rõ ràng (về cách nói)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Văn phòng phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klippōną
Old Norse
klippa (to cut, shear)
English
clip (to cut, trim)
Proto-Germanic
*klippjanan
Old English
clyppan (to embrace, clasp)
English
clip (to fasten, attach)

Nguồn gốc 'cắt, tỉa'

Một trong những nguồn gốc chính của từ 'clip' là từ tiếng Bắc Âu cổ 'klippa', có nghĩa là 'cắt' hoặc 'xén'. Điều này giải thích cho các nghĩa như cắt tóc, cắt móng tay, hoặc cắt tỉa cây cối.

Nguồn gốc 'kẹp, giữ'

Một nguồn gốc khác của 'clip' đến từ tiếng Anh cổ 'clyppan', có nghĩa là 'ôm', 'kẹp' hoặc 'nắm chặt'. Nghĩa này liên quan đến việc giữ hoặc gắn kết hai vật lại với nhau, như trong 'paper clip' (kẹp giấy) hoặc 'hair clip' (kẹp tóc).

Usage Note

Chỉ một vật dùng để kẹp, giữ các vật khác lại. Ví dụ: kẹp giấy, kẹp tóc.

Prepositions

on to

on: đề cập đến vị trí kẹp trên một vật gì đó. to: đề cập đến việc kẹp vào một vật gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clip (danh từ)
  • paper paper clip
    (kẹp giấy)
  • hair hair clip
    (kẹp tóc)
  • video video clip
    (đoạn video)
Verb + clip (động từ)
  • clip clip your nails
    (cắt móng tay của bạn)
  • clip clip a hedge
    (tỉa hàng rào)
  • clip clip coupons
    (cắt phiếu giảm giá)

Idioms

  • clip someone's wings

    Hạn chế tự do, quyền lực hoặc khả năng của ai đó.

    "The new manager really clipped my wings, I can't make any decisions on my own anymore."

    (Người quản lý mới thực sự đã hạn chế quyền tự do của tôi, tôi không thể tự mình đưa ra bất kỳ quyết định nào nữa.)

  • at a good clip

    Với tốc độ nhanh chóng và đều đặn.

    "The project is progressing at a good clip, we might finish early."

    (Dự án đang tiến triển với tốc độ khá nhanh, có lẽ chúng ta sẽ hoàn thành sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clip

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị, thường bằng kim loại hoặc nhựa, được sử dụng để giữ các vật lại với nhau.

"She used a paper clip to hold the papers together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clip".

Lịch sử của Kẹp Giấy (Paper Clip)

Kẹp giấy, một vật dụng văn phòng tưởng chừng đơn giản, có lịch sử thú vị. Mặc dù nhiều người nghĩ đến nhà phát minh người Na Uy Johan Vaaler, nhưng thực tế có nhiều thiết kế tương tự đã tồn tại. Nó đã trở thành một biểu tượng cho sự sáng tạo và đôi khi là sự kháng cự (trong Thế chiến thứ hai, người Na Uy đã đeo kẹp giấy như một biểu tượng của sự đoàn kết chống lại Đức Quốc xã).

Kẹp Tóc và Thời trang

Kẹp tóc (hair clip) đã là một phụ kiện thời trang phổ biến trong nhiều thế kỷ, với nhiều kiểu dáng, chất liệu và kích cỡ khác nhau. Từ những chiếc kẹp đơn giản để giữ tóc gọn gàng đến những chiếc kẹp trang trí công phu được đính đá quý, chúng phản ánh xu hướng thời trang và văn hóa qua các thời kỳ, biểu tượng cho vẻ đẹp và phong cách cá nhân.