word
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Word'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một yếu tố có ý nghĩa riêng biệt của lời nói hoặc chữ viết, được sử dụng với những yếu tố khác (hoặc đôi khi một mình) để tạo thành một câu và thường được hiển thị có khoảng trắng ở hai bên khi viết hoặc in.
Definition (English Meaning)
A single distinct meaningful element of speech or writing, used with others (or sometimes alone) to form a sentence and typically shown with spaces on either side when written or printed.
Ví dụ Thực tế với 'Word'
-
"I don't understand a word you're saying."
"Tôi không hiểu một từ nào bạn đang nói."
-
"He gave me his word that he would help."
"Anh ấy đã hứa với tôi rằng anh ấy sẽ giúp đỡ."
-
"Keep your word."
"Giữ lời hứa của bạn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Word'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: word
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Word'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ "word" là đơn vị cơ bản của ngôn ngữ. Nó có thể đại diện cho một đối tượng, một hành động, một phẩm chất, hoặc một ý tưởng. Sự khác biệt giữa "word" và "term" là "term" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, kỹ thuật hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in a word (tóm lại), word of (tin tức về), word for (từ để chỉ cái gì). Ví dụ: In a word, it's fantastic. Word of his arrival spread quickly. There's no word for 'schadenfreude' in English.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Word'
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The editor's word is final on this matter.
|
Lời của biên tập viên là quyết định cuối cùng trong vấn đề này. |
| Phủ định |
The student's word wasn't enough to convince the teacher.
|
Lời của học sinh không đủ để thuyết phục giáo viên. |
| Nghi vấn |
Is it truly the boss's word that matters most here?
|
Có thật là lời của ông chủ quan trọng nhất ở đây không? |