(Top Banner Ad)
word
A1
danh từ A1 Ngôn ngữ học

word

UK: /wɜːd/ • US: /wɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

từ lời tiếng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một yếu tố có ý nghĩa riêng biệt của lời nói hoặc chữ viết, được sử dụng với những yếu tố khác (hoặc đôi khi một mình) để tạo thành một câu và thường được hiển thị có khoảng trắng ở hai bên khi viết hoặc in.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't understand a word you're saying."

    "Tôi không hiểu một từ nào bạn đang nói."

  • "He gave me his word that he would help."

    "Anh ấy đã hứa với tôi rằng anh ấy sẽ giúp đỡ."

  • "Keep your word."

    "Giữ lời hứa của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wording Cách diễn đạt bằng lời
Verb word Diễn đạt bằng lời
Adjective wordless Không lời, câm lặng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wreþ-/*werd-
Proto-Germanic
*wurdam
Old English
word

Nguồn gốc của 'Word'

Từ 'word' có một lịch sử lâu dài, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ khác nhau trước khi trở thành 'word' mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về lời nói và thông tin.

Usage Note

Từ "word" là đơn vị cơ bản của ngôn ngữ. Nó có thể đại diện cho một đối tượng, một hành động, một phẩm chất, hoặc một ý tưởng. Sự khác biệt giữa "word" và "term" là "term" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, kỹ thuật hơn.

Prepositions

in of for

in a word (tóm lại), word of (tin tức về), word for (từ để chỉ cái gì). Ví dụ: In a word, it's fantastic. Word of his arrival spread quickly. There's no word for 'schadenfreude' in English.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + word
  • common a common word
    (một từ thông dụng)
  • key a key word
    (một từ khóa)
  • powerful a powerful word
    (một từ mạnh mẽ)
Verb + word
  • use use a word
    (sử dụng một từ)
  • choose choose your words carefully
    (lựa chọn lời nói cẩn thận)
  • coin coin a word
    (tạo ra một từ mới)

Idioms

  • have a word with someone

    nói chuyện riêng với ai đó (thường là để khiển trách hoặc đưa ra lời khuyên)

    "I need to have a word with you about your behavior."

    (Tôi cần nói chuyện riêng với bạn về hành vi của bạn.)

  • my word!

    Trời ơi! (thể hiện sự ngạc nhiên)

    "My word! That's amazing!"

    (Trời ơi! Thật tuyệt vời!)

  • take someone at their word

    tin lời ai đó

    "I took him at his word and didn't check his story."

    (Tôi tin lời anh ta và không kiểm tra câu chuyện của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

word

danh từ
Lật mặt

Một yếu tố có ý nghĩa riêng biệt của lời nói hoặc chữ viết, được sử dụng với những yếu tố khác (hoặc đôi khi một mình) để tạo thành một câu và thường được hiển thị có khoảng trắng ở hai bên khi viết hoặc in.

"I don't understand a word you're saying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor's word is final on this matter.
Lời của biên tập viên là quyết định cuối cùng trong vấn đề này.
Phủ định
The student's word wasn't enough to convince the teacher.
Lời của học sinh không đủ để thuyết phục giáo viên.
Nghi vấn
Is it truly the boss's word that matters most here?
Có thật là lời của ông chủ quan trọng nhất ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "word".

The Power of Words

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, người ta tin rằng lời nói có sức mạnh to lớn. Những lời bạn nói có thể ảnh hưởng đến người khác, tạo ra sự thay đổi và thậm chí định hình thực tế. Do đó, việc lựa chọn và sử dụng từ ngữ cẩn thận là rất quan trọng.

Word of the Year

Một số từ điển (như Oxford và Merriam-Webster) hàng năm chọn ra 'Từ của năm' - một từ hoặc cụm từ phản ánh tâm trạng, mối quan tâm hoặc sự kiện quan trọng nhất của năm đó. Điều này cho thấy ngôn ngữ luôn phát triển và phản ánh xã hội.