(Top Banner Ad)
clippings
B1
danh từ B1 Tổng quát

clippings

UK: /ˈklɪpɪŋz/ • US: /ˈklɪpɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

mẩu cắt vụn (giấy, vải, tóc) đoạn trích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small pieces of paper, cloth, hair, etc. that have been cut off something.

Vietnamese Meaning

Những mẩu nhỏ giấy, vải, tóc, v.v. đã bị cắt ra khỏi một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She collected newspaper clippings about the local football team."

    "Cô ấy thu thập những mẩu báo viết về đội bóng đá địa phương."

  • "The gardener was busy with his hedge clippings."

    "Người làm vườn bận rộn với việc xén tỉa hàng rào."

  • "I found some old newspaper clippings in the attic."

    "Tôi tìm thấy một vài mẩu báo cũ trên gác mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clip cắt, kẹp, tỉa
Noun clip cái kẹp, đoạn phim ngắn, tốc độ
Noun clipping mẩu cắt, sự cắt, bài báo cắt (dạng số ít)
Noun clipper máy cắt, tông đơ, kéo cắt
Adjective clipped ngắn gọn, bị cắt tỉa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
klippa
Middle English
clippen
English
clip
English
clipping
English
clippings

Nguồn gốc từ 'clippings'

Từ 'clippings' (những mẩu cắt, những phần bị cắt rời) bắt nguồn từ động từ 'clip', có nghĩa là 'cắt một cái gì đó một cách nhanh chóng hoặc gọn gàng'. Bản thân động từ 'clip' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Old Norse (tiếng Na Uy cổ), cụ thể là 'klippa', cũng có nghĩa là 'cắt ngắn'. Vì vậy, khi bạn nói về 'clippings', bạn đang thực sự đề cập đến những 'mảnh đã bị cắt ra'.

Usage Note

Thường dùng ở dạng số nhiều. 'Clippings' mang nghĩa các phần vụn nhỏ, kết quả của hành động cắt, xén. So với 'scraps' (mảnh vụn), 'clippings' ám chỉ rõ hơn đến việc chúng được tạo ra do hành động cắt xén có mục đích.

Prepositions

of from

of: thường dùng để chỉ vật liệu gốc của các mẩu vụn. Ví dụ: clippings of newspaper. from: thường dùng để chỉ nguồn gốc, quá trình cắt xén. Ví dụ: clippings from the garden.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clippings
  • hair hair clippings
    (tóc cắt (những sợi tóc đã được cắt))
  • nail nail clippings
    (móng tay/chân cắt (những mẩu móng đã được cắt))
  • garden garden clippings
    (rác vườn, cây cối cắt tỉa (những phần cây, lá đã cắt từ vườn))
  • newspaper newspaper clippings
    (các mẩu báo cắt (những bài báo đã cắt ra để giữ lại))
  • press press clippings
    (các mẩu tin tức/báo chí cắt (tương tự như newspaper clippings, dùng cho truyền thông))
Verb + clippings
  • collect collect clippings
    (thu thập các mẩu cắt)
  • save save clippings
    (giữ lại các mẩu cắt)
  • dispose of dispose of clippings
    (vứt bỏ các mẩu vụn/cắt)
  • sweep up sweep up clippings
    (quét dọn các mẩu vụn)
Noun + clippings
  • paper paper clippings
    (mẩu giấy vụn)
  • fabric fabric clippings
    (vụn vải)

Idioms

  • newspaper clippings

    các mẩu báo cắt (chủ yếu là các bài báo đã được cắt ra và giữ lại vì chúng liên quan đến một chủ đề hoặc người cụ thể)

    "She keeps a scrapbook full of newspaper clippings about her favorite band."

    (Cô ấy giữ một cuốn sổ lưu niệm đầy những mẩu báo cắt về ban nhạc yêu thích của mình.)

  • press clippings

    các bài báo/tin tức cắt (tương tự như newspaper clippings, thường dùng để chỉ một bộ sưu tập các bài viết từ báo chí về một người, sự kiện hoặc công ty)

    "The artist's agent compiled a folder of press clippings to showcase her achievements."

    (Người đại diện của nghệ sĩ đã tổng hợp một tập hồ sơ các bài báo cắt để giới thiệu thành tựu của cô ấy.)

  • garden clippings

    rác vườn, phế liệu cắt tỉa vườn (các cành cây, lá, cỏ dại đã được cắt tỉa từ khu vườn)

    "Please put all the garden clippings into the compost bin."

    (Vui lòng cho tất cả rác vườn đã cắt tỉa vào thùng ủ phân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clippings

danh từ
Lật mặt

Những mẩu nhỏ giấy, vải, tóc, v.v. đã bị cắt ra khỏi một vật gì đó.

"She collected newspaper clippings about the local football team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener is collecting the clippings after mowing the lawn.
Người làm vườn đang thu gom những mảnh vụn sau khi cắt cỏ.
Phủ định
She isn't saving the clippings for composting; she's throwing them away.
Cô ấy không giữ lại những mảnh vụn để ủ phân; cô ấy đang vứt chúng đi.
Nghi vấn
Are you gathering all the clippings to prevent them from clogging the drain?
Bạn có đang thu thập tất cả các mảnh vụn để ngăn chúng làm tắc nghẽn cống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clippings".

Sưu tầm Báo chí Cắt (Clippings)

Trong quá khứ, trước kỷ nguyên số, nhiều người có thói quen cắt và sưu tầm các bài báo (newspaper clippings hoặc press clippings) từ báo chí và tạp chí. Họ thường dán chúng vào sổ lưu niệm (scrapbook) để giữ làm kỷ niệm, theo dõi thông tin về người nổi tiếng, sự kiện lịch sử, hoặc những sở thích cá nhân. Đây là một hình thức lưu trữ thông tin và kỷ niệm phổ biến ở phương Tây.

Tóc và Móng Tay Cắt (Hair and Nail Clippings)

Trong một số nền văn hóa, có những niềm tin hoặc tập tục nhất định liên quan đến việc xử lý tóc hoặc móng tay đã cắt (hair and nail clippings). Đôi khi, chúng được coi là mang năng lượng cá nhân và không nên vứt bỏ một cách bừa bãi, hoặc có thể được sử dụng trong các nghi lễ mê tín. Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây hiện đại, chúng thường được xem là chất thải hữu cơ và xử lý đơn giản theo quy định vệ sinh.