(Top Banner Ad)
cuttings
B1
Noun (plural) B1 Làm vườn, Nông nghiệp, Báo chí

cuttings

UK: /ˈkʌtɪŋz/ • US: /ˈkʌtɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

mẩu giâm đoạn cắt mẩu báo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pieces that have been cut off something, especially pieces of a plant that are used to grow new plants, or pieces of paper or cloth.

Vietnamese Meaning

Những mảnh được cắt ra từ một cái gì đó, đặc biệt là những mảnh của một cây được sử dụng để trồng cây mới, hoặc những mảnh giấy hoặc vải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took some cuttings from her favorite rose bush to propagate new plants."

    "Cô ấy đã lấy một vài đoạn cắt từ bụi hoa hồng yêu thích của mình để nhân giống cây mới."

  • "The gardener carefully prepared the cuttings for planting."

    "Người làm vườn cẩn thận chuẩn bị các đoạn cắt để trồng."

  • "She has a collection of cuttings from various newspapers and magazines."

    "Cô ấy có một bộ sưu tập các mẩu cắt từ nhiều tờ báo và tạp chí khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cut cắt, chặt, thái; cắt giảm
Noun cut vết cắt, nhát cắt; sự cắt giảm
Noun cutter dụng cụ cắt, máy cắt; người cắt
Adjective cutting sắc, bén (lưỡi dao); sâu cay, chua chát (lời nói)
Adjective uncut chưa bị cắt, nguyên vẹn

Synonyms

slips (mẩu giâm (cây))clippings (mẩu cắt (báo chí))

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (c. 1300)
cutten
Modern English (c. 1570s)
cutting (noun, 'a piece cut off')
Modern English
cuttings (plural noun)

Từ 'Cắt' đến 'Cành Giâm'

Từ 'cuttings' có nguồn gốc trực tiếp từ động từ 'cut' (cắt). Ban đầu, 'cutting' chỉ hành động cắt. Dần dần, người ta dùng nó để chỉ 'thứ bị cắt ra'. Ngày nay, một trong những nghĩa phổ biến nhất của 'cuttings' là những đoạn thân, rễ hoặc lá cây được cắt ra để trồng thành cây mới, mà chúng ta gọi là 'cành giâm' hoặc 'hom'.

Những Mảnh Vụn Lịch Sử

Trước khi có internet, để lưu lại một bài báo hay, người ta phải dùng kéo cắt nó ra khỏi tờ báo. Những mẩu báo được cắt ra này được gọi là 'cuttings' hoặc 'clippings'. Các diễn viên, chính trị gia thường thuê người sưu tầm các 'press cuttings' (mẩu báo) viết về họ để theo dõi dư luận.

Usage Note

Khi nói về cây cối, 'cuttings' dùng để chỉ các đoạn thân, cành, lá được cắt ra để giâm, chiết, nhân giống. Trong ngữ cảnh báo chí, nó có thể đề cập đến các bài báo, đoạn tin đã được cắt ra từ báo, tạp chí. Sắc thái nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực báo chí hoặc để lưu trữ thông tin.

Prepositions

from of

Khi nói về nguồn gốc của vật liệu cắt, sử dụng 'from' (ví dụ: cuttings from a rose bush). Sử dụng 'of' để chỉ thành phần hoặc loại của cuttings (ví dụ: cuttings of cloth).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cuttings
  • take cuttings from a plant
    (lấy cành giâm từ một cái cây)
  • plant cuttings in soil
    (trồng cành giâm vào đất)
  • root cuttings in water
    (cho cành giâm ra rễ trong nước)
  • propagate from cuttings
    (nhân giống từ cành giâm)
Adjective + cuttings
  • stem cuttings
    (cành giâm thân)
  • leaf cuttings
    (cành giâm lá)
  • softwood cuttings
    (cành giâm thân thảo (cành non))
  • hardwood cuttings
    (cành giâm thân gỗ (cành già))
  • press cuttings
    (các mẩu tin tức cắt từ báo chí)
Noun + of + cuttings
  • a collection of cuttings
    (một bộ sưu tập các mẩu báo)
  • a bundle of cuttings
    (một bó cành giâm)

Idioms

  • press cuttings / newspaper cuttings

    Các mẩu tin, bài báo được cắt ra từ báo hoặc tạp chí.

    "She keeps a scrapbook filled with press cuttings about her favorite band."

    (Cô ấy giữ một cuốn sổ dán đầy những mẩu báo viết về ban nhạc yêu thích của mình.)

  • grass cuttings / lawn cuttings

    Cỏ vụn, phần cỏ bị cắt ra sau khi xén cỏ.

    "You can use the grass cuttings as mulch for your garden beds."

    (Bạn có thể dùng cỏ vụn để làm lớp phủ cho các luống cây trong vườn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cuttings

Noun (plural)
Lật mặt

Những mảnh được cắt ra từ một cái gì đó, đặc biệt là những mảnh của một cây được sử dụng để trồng cây mới, hoặc những mảnh giấy hoặc vải.

"She took some cuttings from her favorite rose bush to propagate new plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cuttings".

Chia Sẻ Cành Cây, Gửi Trao Tình Bạn

Trong văn hóa làm vườn ở phương Tây, việc trao đổi cành giâm (cuttings) là một truyền thống phổ biến. Những người làm vườn thường chia sẻ cành giâm từ những cây quý của họ cho bạn bè, hàng xóm. Đây không chỉ là cách để nhân giống cây miễn phí mà còn là một hành động thể hiện tình bạn, sự hào phóng và kết nối cộng đồng yêu thiên nhiên.

Scrapbooking: Lưu Giữ Ký Ức Từ Mẩu Báo

Trước thời đại kỹ thuật số, 'scrapbooking' (làm sổ lưu niệm) với các mẩu báo ('press cuttings') là một sở thích rất thịnh hành. Mọi người cẩn thận cắt và dán các bài báo về những sự kiện quan trọng, thành tích cá nhân, hay thông tin về thần tượng vào một cuốn sổ. Những cuốn sổ này trở thành kho lưu trữ ký ức cá nhân và gia đình vô giá.