scrapbooking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of creating scrapbooks, especially as a hobby.
Vietnamese Meaning
Hoạt động tạo ra các cuốn sổ lưu niệm, đặc biệt là như một sở thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys scrapbooking as a way to preserve family memories."
"Cô ấy thích làm sổ lưu niệm như một cách để lưu giữ những kỷ niệm gia đình."
-
"Scrapbooking is a popular hobby for many people."
"Làm sổ lưu niệm là một sở thích phổ biến đối với nhiều người."
-
"She spent the afternoon scrapbooking photos from her vacation."
"Cô ấy đã dành cả buổi chiều để làm sổ lưu niệm ảnh từ kỳ nghỉ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scrapbook | album ảnh/lưu niệm |
| Verb | to scrapbook | làm album ảnh/lưu niệm |
| Noun | scrapbooker | người làm album ảnh/lưu niệm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Scrapbooking nhấn mạnh quá trình sáng tạo và lưu giữ kỷ niệm thông qua việc sắp xếp và trang trí ảnh, giấy tờ và các vật kỷ niệm khác vào một cuốn sổ. Nó mang tính cá nhân và nghệ thuật cao.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ nơi một thứ gì đó được đặt hoặc chứa đựng (ví dụ: 'memories in scrapbooking'). 'With' được sử dụng để chỉ công cụ hoặc vật liệu được sử dụng (ví dụ: 'scrapbooking with stickers').
Collocations (Từ đi kèm)
-
enjoy enjoy scrapbooking (thích làm scrapbook)
-
start start scrapbooking (bắt đầu làm scrapbook)
-
do do scrapbooking (thực hiện việc làm scrapbook)
-
get into get into scrapbooking (bắt đầu hứng thú/tham gia làm scrapbook)
-
digital digital scrapbooking (làm scrapbook kỹ thuật số)
-
traditional traditional scrapbooking (làm scrapbook truyền thống)
-
creative creative scrapbooking (việc làm scrapbook sáng tạo)
-
therapeutic therapeutic scrapbooking (làm scrapbook như một liệu pháp thư giãn)
-
scrapbooking scrapbooking supplies (vật liệu làm scrapbook)
-
scrapbooking scrapbooking tools (dụng cụ làm scrapbook)
-
scrapbooking scrapbooking project (dự án làm scrapbook)
-
scrapbooking scrapbooking hobby (sở thích làm scrapbook)
Idioms
-
get into scrapbooking
Bắt đầu tham gia hoặc hứng thú với việc làm scrapbook.
"She decided to get into scrapbooking after seeing her friend's beautiful albums."
(Cô ấy quyết định bắt đầu làm scrapbook sau khi thấy những cuốn album đẹp của bạn mình.)
-
a passion for scrapbooking
Niềm đam mê mãnh liệt với việc làm scrapbook.
"His passion for scrapbooking led him to open his own craft store."
(Niềm đam mê làm scrapbook đã dẫn anh ấy đến việc mở cửa hàng thủ công của riêng mình.)
-
the art of scrapbooking
Nghệ thuật làm scrapbook, nhấn mạnh khía cạnh sáng tạo và kỹ năng.
"Learning the art of scrapbooking takes patience and creativity."
(Học nghệ thuật làm scrapbook đòi hỏi sự kiên nhẫn và sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scrapbooking
NounHoạt động tạo ra các cuốn sổ lưu niệm, đặc biệt là như một sở thích.
"She enjoys scrapbooking as a way to preserve family memories."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be scrapbooking all afternoon tomorrow to finish the album. |
Tôi sẽ làm scrapbooking cả buổi chiều ngày mai để hoàn thành album. |
| Phủ định | She won't be scrapbooking this weekend because she has too much homework. |
Cô ấy sẽ không làm scrapbooking vào cuối tuần này vì cô ấy có quá nhiều bài tập về nhà. |
| Nghi vấn | Will you be scrapbooking at the craft fair next week? |
Bạn sẽ làm scrapbooking tại hội chợ thủ công vào tuần tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrapbooking".
