(Top Banner Ad)
scrapbooking
B1
Noun B1 Sở thích cá nhân, Nghệ thuật và Thủ công

scrapbooking

UK: /ˈskræpˌbʊkɪŋ/ • US: /ˈskræpˌbʊkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm sổ lưu niệm sổ lưu niệm tự làm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of creating scrapbooks, especially as a hobby.

Vietnamese Meaning

Hoạt động tạo ra các cuốn sổ lưu niệm, đặc biệt là như một sở thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys scrapbooking as a way to preserve family memories."

    "Cô ấy thích làm sổ lưu niệm như một cách để lưu giữ những kỷ niệm gia đình."

  • "Scrapbooking is a popular hobby for many people."

    "Làm sổ lưu niệm là một sở thích phổ biến đối với nhiều người."

  • "She spent the afternoon scrapbooking photos from her vacation."

    "Cô ấy đã dành cả buổi chiều để làm sổ lưu niệm ảnh từ kỳ nghỉ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scrapbook album ảnh/lưu niệm
Verb to scrapbook làm album ảnh/lưu niệm
Noun scrapbooker người làm album ảnh/lưu niệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sở thích cá nhân, Nghệ thuật và Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skrap
Old English
scræp
Old English
boc
English
scrapbook
English
scrapbooking

Nguồn gốc của Scrapbooking

Từ 'scrapbooking' có nguồn gốc từ 'scrapbook'. 'Scrap' trong tiếng Anh cổ (và từ 'skrap' trong tiếng Bắc Âu cổ) có nghĩa là một mảnh vụn, một phần nhỏ. 'Book' là sách. Hoạt động này bắt đầu vào đầu thế kỷ 19, khi mọi người bắt đầu thu thập các 'mảnh vụn' kỷ niệm như ảnh, vé, thư từ, hoa ép hoặc báo chí, và dán chúng vào một cuốn sách trống để tạo thành một cuốn nhật ký hình ảnh cá nhân, lưu giữ những ký ức quan trọng.

Usage Note

Scrapbooking nhấn mạnh quá trình sáng tạo và lưu giữ kỷ niệm thông qua việc sắp xếp và trang trí ảnh, giấy tờ và các vật kỷ niệm khác vào một cuốn sổ. Nó mang tính cá nhân và nghệ thuật cao.

Prepositions

in with

‘In’ được sử dụng để chỉ nơi một thứ gì đó được đặt hoặc chứa đựng (ví dụ: 'memories in scrapbooking'). 'With' được sử dụng để chỉ công cụ hoặc vật liệu được sử dụng (ví dụ: 'scrapbooking with stickers').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scrapbooking
  • enjoy enjoy scrapbooking
    (thích làm scrapbook)
  • start start scrapbooking
    (bắt đầu làm scrapbook)
  • do do scrapbooking
    (thực hiện việc làm scrapbook)
  • get into get into scrapbooking
    (bắt đầu hứng thú/tham gia làm scrapbook)
Adjective + scrapbooking
  • digital digital scrapbooking
    (làm scrapbook kỹ thuật số)
  • traditional traditional scrapbooking
    (làm scrapbook truyền thống)
  • creative creative scrapbooking
    (việc làm scrapbook sáng tạo)
  • therapeutic therapeutic scrapbooking
    (làm scrapbook như một liệu pháp thư giãn)
Scrapbooking + Noun
  • scrapbooking scrapbooking supplies
    (vật liệu làm scrapbook)
  • scrapbooking scrapbooking tools
    (dụng cụ làm scrapbook)
  • scrapbooking scrapbooking project
    (dự án làm scrapbook)
  • scrapbooking scrapbooking hobby
    (sở thích làm scrapbook)

Idioms

  • get into scrapbooking

    Bắt đầu tham gia hoặc hứng thú với việc làm scrapbook.

    "She decided to get into scrapbooking after seeing her friend's beautiful albums."

    (Cô ấy quyết định bắt đầu làm scrapbook sau khi thấy những cuốn album đẹp của bạn mình.)

  • a passion for scrapbooking

    Niềm đam mê mãnh liệt với việc làm scrapbook.

    "His passion for scrapbooking led him to open his own craft store."

    (Niềm đam mê làm scrapbook đã dẫn anh ấy đến việc mở cửa hàng thủ công của riêng mình.)

  • the art of scrapbooking

    Nghệ thuật làm scrapbook, nhấn mạnh khía cạnh sáng tạo và kỹ năng.

    "Learning the art of scrapbooking takes patience and creativity."

    (Học nghệ thuật làm scrapbook đòi hỏi sự kiên nhẫn và sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrapbooking

Noun
Lật mặt

Hoạt động tạo ra các cuốn sổ lưu niệm, đặc biệt là như một sở thích.

"She enjoys scrapbooking as a way to preserve family memories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be scrapbooking all afternoon tomorrow to finish the album.
Tôi sẽ làm scrapbooking cả buổi chiều ngày mai để hoàn thành album.
Phủ định
She won't be scrapbooking this weekend because she has too much homework.
Cô ấy sẽ không làm scrapbooking vào cuối tuần này vì cô ấy có quá nhiều bài tập về nhà.
Nghi vấn
Will you be scrapbooking at the craft fair next week?
Bạn sẽ làm scrapbooking tại hội chợ thủ công vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrapbooking".

Lưu giữ Kỷ niệm Gia đình

Scrapbooking là một truyền thống phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, như một cách lưu giữ ký ức và lịch sử gia đình. Mọi người thường tạo các album để ghi lại những khoảnh khắc quan trọng như sinh nhật, đám cưới, kỳ nghỉ, hay sự kiện đặc biệt của con cái, và thường truyền lại những cuốn album này cho thế hệ sau.

Cộng đồng và Sáng tạo

Hoạt động scrapbooking đã phát triển thành một cộng đồng lớn và sôi nổi. Có vô số workshop, hội chợ thủ công và diễn đàn trực tuyến nơi những người đam mê có thể chia sẻ ý tưởng, học hỏi các kỹ thuật mới và trao đổi vật liệu. Đây không chỉ là một sở thích mà còn là một hình thức thể hiện sự sáng tạo cá nhân và kết nối xã hội.