clogged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
blocked with something; full of something that prevents movement
Vietnamese Meaning
bị tắc nghẽn, bị lấp đầy bởi vật gì đó và ngăn cản sự lưu thông
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The drain was clogged with hair."
"Ống thoát nước bị tắc nghẽn bởi tóc."
-
"The roads were clogged with traffic."
"Các con đường bị tắc nghẽn giao thông."
-
"The old pipe was clogged with rust."
"Ống cũ bị tắc nghẽn bởi rỉ sét."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả các đường ống, cống rãnh, hoặc các mạch máu bị tắc nghẽn bởi vật chất lạ. Gợi ý sự cản trở hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn.
Prepositions
"clogged with something" có nghĩa là bị tắc nghẽn hoặc đầy ứ bởi một vật chất cụ thể nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
badly badly clogged (bị tắc nghẽn nặng)
-
completely completely clogged (bị tắc nghẽn hoàn toàn)
-
severely severely clogged (bị tắc nghẽn nghiêm trọng)
-
get get clogged (bị tắc nghẽn)
-
become become clogged (trở nên tắc nghẽn)
-
remain remain clogged (vẫn bị tắc nghẽn)
-
drain clogged drain (cống bị tắc)
-
pipe clogged pipe (ống nước bị tắc)
-
artery clogged artery (động mạch bị tắc)
-
toilet clogged toilet (bồn cầu bị tắc)
Idioms
-
clog the works
Làm cản trở, làm gián đoạn hoạt động, gây đình trệ công việc.
"Bureaucracy often clogs the works of a small business."
(Quan liêu thường làm đình trệ công việc của một doanh nghiệp nhỏ.)
-
clog up (something)
Làm tắc nghẽn hoàn toàn, gây ứ đọng.
"Too much fat in your diet can clog up your arteries."
(Quá nhiều chất béo trong chế độ ăn có thể làm tắc nghẽn động mạch của bạn.)
-
be clogged with traffic/people
Bị tắc nghẽn vì giao thông/đông người (mô tả tình trạng quá tải).
"The city streets are always clogged with traffic during rush hour."
(Các con đường trong thành phố luôn kẹt cứng xe cộ vào giờ cao điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clogged
Tính từbị tắc nghẽn, bị lấp đầy bởi vật gì đó và ngăn cản sự lưu thông
"The drain was clogged with hair."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the heavy rain, the drain, clogged with leaves, overflowed onto the street. |
Sau cơn mưa lớn, cống, bị tắc nghẽn bởi lá cây, tràn ra đường. |
| Phủ định | Despite our efforts to clear it, the pipe, unfortunately, wasn't clogged, and the problem was somewhere else. |
Mặc dù chúng tôi đã cố gắng làm sạch nó, đường ống, thật không may, không bị tắc nghẽn, và vấn đề nằm ở một nơi khác. |
| Nghi vấn | John, is the sink clogged again, or is it just draining slowly? |
John, bồn rửa có bị tắc lại không, hay là nó chỉ thoát nước chậm? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the drain is clogged, water doesn't go down easily. |
Nếu cống bị tắc nghẽn, nước không thoát xuống dễ dàng. |
| Phủ định | When a pipe is clogged, the dishwasher doesn't drain properly. |
Khi một đường ống bị tắc nghẽn, máy rửa chén không thoát nước đúng cách. |
| Nghi vấn | If the sink is clogged, does the water back up? |
Nếu bồn rửa bị tắc nghẽn, nước có bị trào ngược không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clogged".
