(Top Banner Ad)
completed
B1
Tính từ B1 Chung

completed

UK: /kəmˈpliːtɪd/ • US: /kəmˈpliːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã hoàn thành hoàn tất xong xuôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Finished; having all the necessary parts or elements.

Vietnamese Meaning

Đã hoàn thành; có tất cả các phần hoặc yếu tố cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is now completed and ready to launch."

    "Dự án hiện đã hoàn thành và sẵn sàng ra mắt."

  • "The application form is completed."

    "Đơn đăng ký đã được hoàn thành."

  • "The building was completed in 2020."

    "Tòa nhà đã được hoàn thành vào năm 2020."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complete hoàn thành, làm xong
Adjective complete hoàn chỉnh, đầy đủ
Noun completion sự hoàn thành
Adverb completely hoàn toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complere
Old French
complir
English
complete

Nguồn gốc của 'Completed'

Từ 'completed' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complere', có nghĩa là 'làm đầy' hoặc 'hoàn thành'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ với dạng 'complir'. Cuối cùng, nó trở thành 'complete' trong tiếng Anh. Ý nghĩa cốt lõi của nó luôn liên quan đến việc kết thúc một cái gì đó một cách trọn vẹn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một nhiệm vụ, dự án hoặc quá trình đã kết thúc. Nó nhấn mạnh rằng mọi thứ cần thiết để hoàn thành đã được thực hiện. Khác với 'finished' ở chỗ 'completed' thường ngụ ý một mức độ hoàn thiện và đầy đủ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + completed
  • newly newly completed project
    (dự án vừa mới hoàn thành)
  • recently recently completed task
    (nhiệm vụ vừa mới hoàn thành)
Verb + completed
  • have have completed the assignment
    (đã hoàn thành bài tập)
  • be be completed on time
    (được hoàn thành đúng thời hạn)

Idioms

  • a completed task

    một nhiệm vụ đã hoàn thành

    "Finishing the project felt great; it was a completed task."

    (Hoàn thành dự án thật tuyệt vời; đó là một nhiệm vụ đã hoàn thành.)

  • work completed

    công việc đã hoàn thành

    "I'm glad the work is completed; now I can relax."

    (Tôi rất vui vì công việc đã hoàn thành; giờ tôi có thể thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

completed

Tính từ
Lật mặt

Đã hoàn thành; có tất cả các phần hoặc yếu tố cần thiết.

"The project is now completed and ready to launch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had completed the project last week.
Tôi ước tôi đã hoàn thành dự án vào tuần trước.
Phủ định
If only I hadn't completed the assignment so quickly, I would have found the error.
Giá mà tôi đã không hoàn thành bài tập quá nhanh, tôi đã có thể tìm ra lỗi sai.
Nghi vấn
Do you wish you had completed your degree before starting your business?
Bạn có ước rằng bạn đã hoàn thành bằng cấp của mình trước khi bắt đầu kinh doanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completed".

Ý nghĩa của sự hoàn thành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự hoàn thành một dự án hoặc mục tiêu thường được coi là một thành tựu quan trọng, cần được ăn mừng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đạt được kết quả và sự hài lòng khi vượt qua thử thách.