locked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã khóa; được bảo vệ chống lại việc xâm nhập hoặc mở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The door was locked."
"Cửa đã bị khóa."
-
"The documents were locked in the cabinet."
"Các tài liệu đã được khóa trong tủ."
-
"He found the house locked when he returned."
"Anh ấy thấy ngôi nhà đã khóa khi anh ấy trở về."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lock | Cái khóa; một lọn tóc |
| Verb | lock | Khóa (cửa, hộp, v.v.); kẹt lại |
| Verb | unlock | Mở khóa |
| Noun | locker | Tủ có khóa (thường ở trường học, phòng tập gym) |
| Noun | locksmith | Thợ khóa |
| Noun | lockdown | Sự phong tỏa; lệnh giới nghiêm |
| Adjective | locked-in | Bị mắc kẹt, bị giam hãm (về thể chất hoặc tinh thần) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "locked" thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một vật thể sau khi nó đã được khóa. Nó nhấn mạnh sự an toàn và bảo mật. Ví dụ, "a locked door" ngụ ý rằng cửa đã được khóa và không thể mở dễ dàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
securely securely locked (được khóa an toàn/chắc chắn)
-
tightly tightly locked (được khóa chặt)
-
fully fully locked (được khóa hoàn toàn)
-
get get locked (bị khóa/kẹt)
-
remain remain locked (vẫn bị khóa)
-
keep keep locked (giữ cho bị khóa)
-
door locked door (cửa bị khóa)
-
room locked room (phòng bị khóa)
-
safe locked safe (két sắt bị khóa)
-
locked away locked away (bị nhốt/cất giấu an toàn)
-
locked in locked in (bị nhốt bên trong; bị mắc kẹt trong (tình huống))
-
locked out locked out (bị nhốt bên ngoài; không được phép truy cập)
Idioms
-
locked and loaded
Sẵn sàng (cho hành động, thường là chuẩn bị vũ khí để bắn)
"The team is locked and loaded, ready to execute the mission."
(Đội đã sẵn sàng, sẵn sàng thực hiện nhiệm vụ.)
-
be locked in something
Tham gia sâu vào, bị mắc kẹt trong (một cuộc tranh luận, trận chiến, v.v.)
"The two companies are locked in a fierce competition for market share."
(Hai công ty đang bị cuốn vào một cuộc cạnh tranh khốc liệt để giành thị phần.)
-
locked out of something
Không có quyền truy cập hoặc không thể vào được thứ gì đó
"I forgot my password and now I'm locked out of my account."
(Tôi quên mật khẩu và giờ tôi không thể truy cập tài khoản của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
locked
Tính từĐã khóa; được bảo vệ chống lại việc xâm nhập hoặc mở.
"The door was locked."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store owner locked the door securely after closing. |
Người chủ cửa hàng khóa cửa cẩn thận sau khi đóng cửa. |
| Phủ định | She didn't lock the bicycle properly, so it was stolen. |
Cô ấy không khóa xe đạp cẩn thận, vì vậy nó đã bị đánh cắp. |
| Nghi vấn | Did he lock the documents away carefully? |
Anh ấy đã khóa tài liệu cẩn thận chưa? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Someone locked the door behind them. |
Ai đó đã khóa cửa sau lưng họ. |
| Phủ định | Nobody locked the bike, so it was stolen. |
Không ai khóa xe đạp, vì vậy nó đã bị đánh cắp. |
| Nghi vấn | Has anyone locked the safe? |
Có ai đã khóa két sắt chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been locking the door every night to feel safer. |
Cô ấy đã khóa cửa mỗi đêm để cảm thấy an toàn hơn. |
| Phủ định | They haven't been locking up the bikes properly, so one got stolen. |
Họ đã không khóa xe đạp đúng cách, vì vậy một chiếc đã bị đánh cắp. |
| Nghi vấn | Has he been locking the gate since the incident? |
Anh ấy có khóa cổng kể từ sau vụ việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "locked".
