(Top Banner Ad)
locked
B1
Tính từ B1 Chung

locked

UK: /lɒkt/ • US: /lɑkt/

Nghĩa tiếng Việt

đã khóa bị khóa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fastened with a lock; secured against entry or opening.

Vietnamese Meaning

Đã khóa; được bảo vệ chống lại việc xâm nhập hoặc mở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The door was locked."

    "Cửa đã bị khóa."

  • "The documents were locked in the cabinet."

    "Các tài liệu đã được khóa trong tủ."

  • "He found the house locked when he returned."

    "Anh ấy thấy ngôi nhà đã khóa khi anh ấy trở về."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lock Cái khóa; một lọn tóc
Verb lock Khóa (cửa, hộp, v.v.); kẹt lại
Verb unlock Mở khóa
Noun locker Tủ có khóa (thường ở trường học, phòng tập gym)
Noun locksmith Thợ khóa
Noun lockdown Sự phong tỏa; lệnh giới nghiêm
Adjective locked-in Bị mắc kẹt, bị giam hãm (về thể chất hoặc tinh thần)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*luką
Old English
loc
Middle English
lok
Modern English
lock (past participle: locked)

Nguồn gốc của 'Locked'

Từ 'locked' (quá khứ phân từ của 'lock') có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*luką', mang ý nghĩa 'đóng' hoặc 'khóa'. Ở thời kỳ Old English (tiếng Anh cổ), từ 'loc' dùng để chỉ một cái chốt, một thanh chắn, hay một vật dùng để buộc chặt. Trải qua các thời kỳ, ý nghĩa này phát triển và trở thành 'khóa' như chúng ta biết ngày nay, dùng để đảm bảo an toàn cho các vật dụng, địa điểm hoặc để ngăn chặn sự ra vào.

Usage Note

Tính từ "locked" thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một vật thể sau khi nó đã được khóa. Nó nhấn mạnh sự an toàn và bảo mật. Ví dụ, "a locked door" ngụ ý rằng cửa đã được khóa và không thể mở dễ dàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + locked
  • securely securely locked
    (được khóa an toàn/chắc chắn)
  • tightly tightly locked
    (được khóa chặt)
  • fully fully locked
    (được khóa hoàn toàn)
Verb + locked
  • get get locked
    (bị khóa/kẹt)
  • remain remain locked
    (vẫn bị khóa)
  • keep keep locked
    (giữ cho bị khóa)
Locked + Noun
  • door locked door
    (cửa bị khóa)
  • room locked room
    (phòng bị khóa)
  • safe locked safe
    (két sắt bị khóa)
Prepositional Phrases with 'locked'
  • locked away locked away
    (bị nhốt/cất giấu an toàn)
  • locked in locked in
    (bị nhốt bên trong; bị mắc kẹt trong (tình huống))
  • locked out locked out
    (bị nhốt bên ngoài; không được phép truy cập)

Idioms

  • locked and loaded

    Sẵn sàng (cho hành động, thường là chuẩn bị vũ khí để bắn)

    "The team is locked and loaded, ready to execute the mission."

    (Đội đã sẵn sàng, sẵn sàng thực hiện nhiệm vụ.)

  • be locked in something

    Tham gia sâu vào, bị mắc kẹt trong (một cuộc tranh luận, trận chiến, v.v.)

    "The two companies are locked in a fierce competition for market share."

    (Hai công ty đang bị cuốn vào một cuộc cạnh tranh khốc liệt để giành thị phần.)

  • locked out of something

    Không có quyền truy cập hoặc không thể vào được thứ gì đó

    "I forgot my password and now I'm locked out of my account."

    (Tôi quên mật khẩu và giờ tôi không thể truy cập tài khoản của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

locked

Tính từ
Lật mặt

Đã khóa; được bảo vệ chống lại việc xâm nhập hoặc mở.

"The door was locked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store owner locked the door securely after closing.
Người chủ cửa hàng khóa cửa cẩn thận sau khi đóng cửa.
Phủ định
She didn't lock the bicycle properly, so it was stolen.
Cô ấy không khóa xe đạp cẩn thận, vì vậy nó đã bị đánh cắp.
Nghi vấn
Did he lock the documents away carefully?
Anh ấy đã khóa tài liệu cẩn thận chưa?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Someone locked the door behind them.
Ai đó đã khóa cửa sau lưng họ.
Phủ định
Nobody locked the bike, so it was stolen.
Không ai khóa xe đạp, vì vậy nó đã bị đánh cắp.
Nghi vấn
Has anyone locked the safe?
Có ai đã khóa két sắt chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been locking the door every night to feel safer.
Cô ấy đã khóa cửa mỗi đêm để cảm thấy an toàn hơn.
Phủ định
They haven't been locking up the bikes properly, so one got stolen.
Họ đã không khóa xe đạp đúng cách, vì vậy một chiếc đã bị đánh cắp.
Nghi vấn
Has he been locking the gate since the incident?
Anh ấy có khóa cổng kể từ sau vụ việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "locked".

Những Ổ Khóa Tình Yêu

Ở nhiều thành phố trên thế giới, đặc biệt là ở châu Âu, có một truyền thống lãng mạn là các cặp đôi sẽ khóa một chiếc ổ khóa (love lock) vào lan can cầu hoặc các công trình công cộng, sau đó ném chìa khóa xuống sông như một biểu tượng cho tình yêu vĩnh cửu và không thể phá vỡ của họ. Ví dụ nổi tiếng là cây cầu Pont des Arts ở Paris.

An Toàn và Quyền Riêng Tư

Khái niệm 'locked' gắn liền mật thiết với an toàn, bảo mật và quyền riêng tư trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Việc khóa cửa nhà, khóa két sắt, hoặc bảo vệ dữ liệu bằng mật khẩu trên máy tính thể hiện nhu cầu cơ bản của con người về sự riêng tư và bảo vệ tài sản cá nhân khỏi sự xâm nhập không mong muốn.