finished
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã hoàn thành, kết thúc một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She finished her exam early."
"Cô ấy đã làm xong bài kiểm tra sớm."
-
"Are you finished with that book?"
"Bạn đọc xong cuốn sách đó chưa?"
-
"I'm finished eating."
"Tôi ăn xong rồi."
-
"The building is finished."
"Tòa nhà đã hoàn thành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | finish | |
| Noun | finish | |
| Noun | finisher | |
| Adjective | finishing | |
| Noun | finishing line | |
| Adjective | unfinished |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'finish'. Thể hiện hành động đã kết thúc, hoàn tất trong quá khứ. Thường được sử dụng trong thì quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành và trong câu bị động.
Prepositions
Khi 'finished' đi với 'with', nó có nghĩa là 'đã hoàn thành xong việc gì đó'. Ví dụ: 'I'm finished with my homework' có nghĩa là 'Tôi đã làm xong bài tập về nhà'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
almost almost finished (gần hoàn thành, gần xong)
-
completely completely finished (hoàn toàn xong xuôi, đã xong hẳn)
-
half half-finished (làm dở dang, chỉ mới hoàn thành một nửa)
-
beautifully beautifully finished (được hoàn thiện đẹp mắt, tinh xảo)
-
well well-finished (được hoàn thiện tốt, chất lượng cao)
-
get get finished (làm xong, hoàn thành (cái gì đó))
-
be be finished (đã xong, đã hoàn thành (trạng thái))
-
seem seem finished (dường như đã xong, có vẻ đã hoàn tất)
-
product finished product (sản phẩm hoàn chỉnh, thành phẩm)
-
article finished article (một người hoặc vật đã hoàn thiện, đạt đến trạng thái tốt nhất)
-
goods finished goods (hàng thành phẩm (trong kinh doanh))
Idioms
-
be finished with (someone/something)
không còn muốn dính dáng, liên quan đến ai/cái gì nữa; đã giải quyết xong; đã sử dụng xong
"I'm finished with my ex-boyfriend. I don't want to see him again."
(Tôi đã đoạn tuyệt với bạn trai cũ rồi. Tôi không muốn gặp lại anh ta nữa.)
-
be finished (for good)
hoàn toàn kết thúc (thường mang ý thất bại, không thể sửa chữa hoặc tiếp tục được nữa)
"After that terrible performance, his career as an actor was finished for good."
(Sau màn trình diễn tệ hại đó, sự nghiệp diễn viên của anh ấy coi như đã chấm dứt hoàn toàn.)
-
all finished
đã hoàn thành, đã xong xuôi (thường dùng trong bối cảnh thân mật, ví dụ hỏi trẻ em đã ăn xong chưa)
"Are you all finished with your dinner, sweetie? We can go play now."
(Con đã ăn xong bữa tối chưa, cưng? Giờ chúng ta có thể đi chơi rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
finished
Động từ (quá khứ phân từ & quá khứ đơn)Đã hoàn thành, kết thúc một việc gì đó.
"She finished her exam early."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project, which was finished ahead of schedule, impressed the client. |
Dự án, cái mà đã hoàn thành trước thời hạn, đã gây ấn tượng với khách hàng. |
| Phủ định | The report that wasn't finished on time caused some concerns. |
Báo cáo mà không được hoàn thành đúng hạn đã gây ra một số lo ngại. |
| Nghi vấn | Is this the painting which you finished last week? |
Đây có phải là bức tranh mà bạn đã hoàn thành vào tuần trước không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you finish your homework, you can go to the party. |
Nếu bạn hoàn thành bài tập về nhà, bạn có thể đi dự tiệc. |
| Phủ định | If you don't finish the project on time, the client will be disappointed. |
Nếu bạn không hoàn thành dự án đúng thời hạn, khách hàng sẽ thất vọng. |
| Nghi vấn | Will you be finished with dinner if I start cooking now? |
Bạn sẽ ăn xong bữa tối nếu tôi bắt đầu nấu bây giờ chứ? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be finishing my work by 5 PM tomorrow. |
Tôi sẽ hoàn thành công việc của mình trước 5 giờ chiều mai. |
| Phủ định | She won't be finishing the project until next week. |
Cô ấy sẽ không hoàn thành dự án cho đến tuần tới. |
| Nghi vấn | Will you be finishing dinner when I arrive? |
Bạn có đang ăn xong bữa tối khi tôi đến không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been finishing her report when the fire alarm went off. |
Cô ấy đã đang hoàn thành báo cáo của mình khi chuông báo cháy reo. |
| Phủ định | They hadn't been finishing the construction project on time because of the bad weather. |
Họ đã không hoàn thành dự án xây dựng đúng thời hạn vì thời tiết xấu. |
| Nghi vấn | Had he been finishing his studies before he moved to another country? |
Có phải anh ấy đã đang hoàn thành việc học trước khi chuyển đến một quốc gia khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finished".
