closer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that closes something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật dùng để đóng cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a great closer; he can always get the deal done."
"Anh ấy là một người chốt giao dịch tuyệt vời; anh ấy luôn có thể hoàn thành thỏa thuận."
-
"The store is much closer than I thought."
"Cửa hàng gần hơn tôi nghĩ rất nhiều."
-
"He's one of the best closers in the business."
"Anh ấy là một trong những người chốt giao dịch giỏi nhất trong ngành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | close | đóng, khép lại; kết thúc |
| Adjective | close | gần, sát; thân mật; khép kín |
| Adverb | closely | một cách chặt chẽ, sát sao, kỹ lưỡng |
| Noun | closeness | sự gần gũi, sự thân mật |
| Noun | closing | sự kết thúc, lễ bế mạc |
| Adjective (comparative) | closer | gần hơn, thân mật hơn |
| Noun | closer | người kết thúc (trong kinh doanh, thể thao), công cụ đóng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Closer” có thể chỉ người đóng cửa, kết thúc một cuộc đàm phán, hoặc một thiết bị dùng để đóng chặt. Nó cũng có thể ám chỉ một người bán hàng giỏi, người có thể ‘chốt’ giao dịch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much closer (gần hơn nhiều)
-
even even closer (thậm chí còn gần hơn)
-
a lot a lot closer (gần hơn rất nhiều)
-
far far closer (xa hơn nhiều (khi nói về khoảng cách gần hơn))
-
slightly slightly closer (gần hơn một chút)
-
get get closer (lại gần hơn, tiến gần hơn)
-
move move closer (di chuyển lại gần hơn)
-
bring bring closer (mang lại gần hơn, gắn kết hơn)
-
draw draw closer (kéo lại gần hơn, xích lại gần hơn)
-
feel feel closer (cảm thấy gắn bó hơn, thân thiết hơn)
-
sales a sales closer (người chốt giao dịch bán hàng thành công)
-
game a game closer (người kết thúc trận đấu (thường dùng trong bóng chày))
Idioms
-
take a closer look (at something)
xem xét kỹ hơn, nhìn kỹ hơn (một vấn đề, chi tiết)
"We need to take a closer look at these figures before making a decision."
(Chúng ta cần xem xét kỹ hơn những số liệu này trước khi đưa ra quyết định.)
-
be a step closer to (something)
tiến thêm một bước gần đến (một mục tiêu, kết quả)
"Finishing this project means we are a step closer to our goal."
(Hoàn thành dự án này có nghĩa là chúng ta đã tiến thêm một bước gần đến mục tiêu của mình.)
-
draw closer to an end/completion
đến gần hồi kết/hoàn thành
"As the days passed, the concert preparations drew closer to completion."
(Khi những ngày trôi qua, công tác chuẩn bị buổi hòa nhạc đã đến gần giai đoạn hoàn thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
closer
NounNgười hoặc vật dùng để đóng cái gì đó.
"He is a great closer; he can always get the deal done."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I felt a closer connection to my family after we went on vacation together, although we sometimes argue. |
Tôi cảm thấy mối liên hệ mật thiết hơn với gia đình sau khi chúng tôi đi nghỉ cùng nhau, mặc dù đôi khi chúng tôi tranh cãi. |
| Phủ định | She didn't feel any closer to understanding the problem, even though she spent hours researching it. |
Cô ấy không cảm thấy mình hiểu vấn đề hơn chút nào, mặc dù cô ấy đã dành hàng giờ để nghiên cứu nó. |
| Nghi vấn | Will we be any closer to finding a solution, if we continue to work on this project collaboratively? |
Liệu chúng ta có đến gần hơn với việc tìm ra giải pháp không, nếu chúng ta tiếp tục hợp tác trong dự án này? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day, being closer to my family, I felt a sense of peace. |
Sau một ngày dài, được gần gũi hơn với gia đình, tôi cảm thấy bình yên. |
| Phủ định | Unlike other meetings, this meeting, being no closer to a resolution, ended abruptly. |
Không giống như những cuộc họp khác, cuộc họp này, không tiến gần hơn đến một giải pháp, đã kết thúc đột ngột. |
| Nghi vấn | John, being closer to the finish line, are you going to win the race? |
John, đang gần đến đích hơn, bạn có định thắng cuộc đua không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the deal closes, he will have been working on it for over a year. |
Vào thời điểm thương vụ kết thúc, anh ấy sẽ đã làm việc trên nó hơn một năm. |
| Phủ định | She won't have been feeling any closer to a resolution even after hours of negotiation. |
Cô ấy sẽ không cảm thấy đến gần hơn với một giải pháp nào cả ngay cả sau nhiều giờ đàm phán. |
| Nghi vấn | Will they have been getting any closer to solving the mystery by the end of the week? |
Liệu họ có tiến gần hơn đến việc giải quyết bí ẩn vào cuối tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closer".
