closer
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Closer'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người hoặc vật dùng để đóng cái gì đó.
Definition (English Meaning)
A person or thing that closes something.
Ví dụ Thực tế với 'Closer'
-
"He is a great closer; he can always get the deal done."
"Anh ấy là một người chốt giao dịch tuyệt vời; anh ấy luôn có thể hoàn thành thỏa thuận."
-
"The store is much closer than I thought."
"Cửa hàng gần hơn tôi nghĩ rất nhiều."
-
"He's one of the best closers in the business."
"Anh ấy là một trong những người chốt giao dịch giỏi nhất trong ngành."
Từ loại & Từ liên quan của 'Closer'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: closer
- Adjective: closer
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Closer'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
“Closer” có thể chỉ người đóng cửa, kết thúc một cuộc đàm phán, hoặc một thiết bị dùng để đóng chặt. Nó cũng có thể ám chỉ một người bán hàng giỏi, người có thể ‘chốt’ giao dịch.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Closer'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I felt a closer connection to my family after we went on vacation together, although we sometimes argue.
|
Tôi cảm thấy mối liên hệ mật thiết hơn với gia đình sau khi chúng tôi đi nghỉ cùng nhau, mặc dù đôi khi chúng tôi tranh cãi. |
| Phủ định |
She didn't feel any closer to understanding the problem, even though she spent hours researching it.
|
Cô ấy không cảm thấy mình hiểu vấn đề hơn chút nào, mặc dù cô ấy đã dành hàng giờ để nghiên cứu nó. |
| Nghi vấn |
Will we be any closer to finding a solution, if we continue to work on this project collaboratively?
|
Liệu chúng ta có đến gần hơn với việc tìm ra giải pháp không, nếu chúng ta tiếp tục hợp tác trong dự án này? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the deal closes, he will have been working on it for over a year.
|
Vào thời điểm thương vụ kết thúc, anh ấy sẽ đã làm việc trên nó hơn một năm. |
| Phủ định |
She won't have been feeling any closer to a resolution even after hours of negotiation.
|
Cô ấy sẽ không cảm thấy đến gần hơn với một giải pháp nào cả ngay cả sau nhiều giờ đàm phán. |
| Nghi vấn |
Will they have been getting any closer to solving the mystery by the end of the week?
|
Liệu họ có tiến gần hơn đến việc giải quyết bí ẩn vào cuối tuần này không? |