(Top Banner Ad)
closer
B1
Noun B1 Tổng quát

closer

UK: /ˈkləʊzər/ • US: /ˈkloʊzər/

Nghĩa tiếng Việt

gần hơn người/vật đóng người chốt giao dịch phần kết thúc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that closes something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật dùng để đóng cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a great closer; he can always get the deal done."

    "Anh ấy là một người chốt giao dịch tuyệt vời; anh ấy luôn có thể hoàn thành thỏa thuận."

  • "The store is much closer than I thought."

    "Cửa hàng gần hơn tôi nghĩ rất nhiều."

  • "He's one of the best closers in the business."

    "Anh ấy là một trong những người chốt giao dịch giỏi nhất trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb close đóng, khép lại; kết thúc
Adjective close gần, sát; thân mật; khép kín
Adverb closely một cách chặt chẽ, sát sao, kỹ lưỡng
Noun closeness sự gần gũi, sự thân mật
Noun closing sự kết thúc, lễ bế mạc
Adjective (comparative) closer gần hơn, thân mật hơn
Noun closer người kết thúc (trong kinh doanh, thể thao), công cụ đóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kleh₂w-
Latin
claudere (to shut)
Old French
clore (to shut), clos (shut)
Middle English
clos (shut, near)
English
close (verb, adjective)
English
closer (comparative adjective, noun)

Nguồn Gốc Của 'Close'

Từ 'close' ban đầu có nghĩa là 'đóng' hoặc 'khép lại', xuất phát từ tiếng Latin 'claudere'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'clos', vừa là quá khứ phân từ của 'clore' (đóng), vừa là tính từ mang nghĩa 'đóng' hoặc 'gần'. Trong tiếng Anh, 'close' giữ cả hai nghĩa này, và 'closer' là dạng so sánh hơn của tính từ 'close' (gần hơn) hoặc một danh từ chỉ người/vật thực hiện hành động 'đóng/kết thúc'.

Usage Note

“Closer” có thể chỉ người đóng cửa, kết thúc một cuộc đàm phán, hoặc một thiết bị dùng để đóng chặt. Nó cũng có thể ám chỉ một người bán hàng giỏi, người có thể ‘chốt’ giao dịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + closer
  • much much closer
    (gần hơn nhiều)
  • even even closer
    (thậm chí còn gần hơn)
  • a lot a lot closer
    (gần hơn rất nhiều)
  • far far closer
    (xa hơn nhiều (khi nói về khoảng cách gần hơn))
  • slightly slightly closer
    (gần hơn một chút)
Verb + closer
  • get get closer
    (lại gần hơn, tiến gần hơn)
  • move move closer
    (di chuyển lại gần hơn)
  • bring bring closer
    (mang lại gần hơn, gắn kết hơn)
  • draw draw closer
    (kéo lại gần hơn, xích lại gần hơn)
  • feel feel closer
    (cảm thấy gắn bó hơn, thân thiết hơn)
Noun + closer (role)
  • sales a sales closer
    (người chốt giao dịch bán hàng thành công)
  • game a game closer
    (người kết thúc trận đấu (thường dùng trong bóng chày))

Idioms

  • take a closer look (at something)

    xem xét kỹ hơn, nhìn kỹ hơn (một vấn đề, chi tiết)

    "We need to take a closer look at these figures before making a decision."

    (Chúng ta cần xem xét kỹ hơn những số liệu này trước khi đưa ra quyết định.)

  • be a step closer to (something)

    tiến thêm một bước gần đến (một mục tiêu, kết quả)

    "Finishing this project means we are a step closer to our goal."

    (Hoàn thành dự án này có nghĩa là chúng ta đã tiến thêm một bước gần đến mục tiêu của mình.)

  • draw closer to an end/completion

    đến gần hồi kết/hoàn thành

    "As the days passed, the concert preparations drew closer to completion."

    (Khi những ngày trôi qua, công tác chuẩn bị buổi hòa nhạc đã đến gần giai đoạn hoàn thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closer

Noun
Lật mặt

Người hoặc vật dùng để đóng cái gì đó.

"He is a great closer; he can always get the deal done."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I felt a closer connection to my family after we went on vacation together, although we sometimes argue.
Tôi cảm thấy mối liên hệ mật thiết hơn với gia đình sau khi chúng tôi đi nghỉ cùng nhau, mặc dù đôi khi chúng tôi tranh cãi.
Phủ định
She didn't feel any closer to understanding the problem, even though she spent hours researching it.
Cô ấy không cảm thấy mình hiểu vấn đề hơn chút nào, mặc dù cô ấy đã dành hàng giờ để nghiên cứu nó.
Nghi vấn
Will we be any closer to finding a solution, if we continue to work on this project collaboratively?
Liệu chúng ta có đến gần hơn với việc tìm ra giải pháp không, nếu chúng ta tiếp tục hợp tác trong dự án này?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, being closer to my family, I felt a sense of peace.
Sau một ngày dài, được gần gũi hơn với gia đình, tôi cảm thấy bình yên.
Phủ định
Unlike other meetings, this meeting, being no closer to a resolution, ended abruptly.
Không giống như những cuộc họp khác, cuộc họp này, không tiến gần hơn đến một giải pháp, đã kết thúc đột ngột.
Nghi vấn
John, being closer to the finish line, are you going to win the race?
John, đang gần đến đích hơn, bạn có định thắng cuộc đua không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the deal closes, he will have been working on it for over a year.
Vào thời điểm thương vụ kết thúc, anh ấy sẽ đã làm việc trên nó hơn một năm.
Phủ định
She won't have been feeling any closer to a resolution even after hours of negotiation.
Cô ấy sẽ không cảm thấy đến gần hơn với một giải pháp nào cả ngay cả sau nhiều giờ đàm phán.
Nghi vấn
Will they have been getting any closer to solving the mystery by the end of the week?
Liệu họ có tiến gần hơn đến việc giải quyết bí ẩn vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closer".

Khoảng Cách Cá Nhân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'khoảng cách cá nhân' (personal space) rất quan trọng. Hành động 'getting closer' (lại gần hơn) có thể được hiểu là sự thân mật hoặc đôi khi là sự xâm phạm nếu không được phép, tùy thuộc vào mối quan hệ và ngữ cảnh xã hội. Việc duy trì khoảng cách phù hợp thể hiện sự tôn trọng.

Vai Trò 'Closer' trong Bóng Chày và Kinh Doanh

Trong bóng chày, 'closer' là một vận động viên ném bóng chuyên biệt, thường chỉ vào sân ở những hiệp cuối cùng để 'đóng lại' trận đấu, tức là bảo toàn lợi thế và giành chiến thắng. Tương tự, trong lĩnh vực kinh doanh, 'closer' là người có kỹ năng đặc biệt trong việc chốt giao dịch, thuyết phục khách hàng đưa ra quyết định mua hàng cuối cùng.