(Top Banner Ad)
coagulant
C1
noun C1 Hóa học, Y học

coagulant

UK: /kəʊˈæɡjʊlənt/ • US: /koʊˈæɡjələnt/

Nghĩa tiếng Việt

chất đông tụ thuốc đông máu tác nhân đông máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that causes coagulation.

Vietnamese Meaning

Một chất gây ra sự đông tụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fibrinogen is a protein that functions as a coagulant in blood clotting."

    "Fibrinogen là một protein có chức năng như một chất đông tụ trong quá trình đông máu."

  • "Alum is used as a coagulant in wastewater treatment."

    "Phèn chua được sử dụng làm chất đông tụ trong xử lý nước thải."

  • "Vitamin K is a vital coagulant for healthy blood clotting."

    "Vitamin K là một chất đông tụ quan trọng để đông máu khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coagulate làm đông, đông lại
Noun coagulation sự đông máu, sự kết tủa
Adjective coagulable có thể đông lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coagulare (to curdle, congeal)
English
coagulant

Nguồn gốc của 'coagulant'

Từ 'coagulant' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'coagulare', có nghĩa là 'làm đông lại' hoặc 'kết tủa'. Ban đầu, nó được sử dụng để mô tả quá trình làm đông sữa thành phô mai. Sau đó, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ chất nào có khả năng làm đông hoặc kết tủa các chất khác, ví dụ như trong quá trình xử lý nước.

Usage Note

Chất đông tụ là một chất thúc đẩy quá trình đông máu hoặc đông tụ của chất lỏng, đặc biệt là máu. Nó được sử dụng trong y học để cầm máu và trong các quy trình công nghiệp như xử lý nước để loại bỏ các hạt lơ lửng.

Prepositions

as in for

*as a coagulant:* Được sử dụng để chỉ vai trò của chất đó. Ví dụ: "Calcium chloride is used as a coagulant in tofu production."
*in (a process):* Chỉ quá trình mà chất đông tụ được sử dụng. Ví dụ: "Coagulants are essential in water treatment."
*for (a purpose):* Chỉ mục đích sử dụng của chất đông tụ. Ví dụ: "Vitamin K is a coagulant for preventing excessive bleeding."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coagulant
  • effective effective coagulant
    (chất làm đông hiệu quả)
  • strong strong coagulant
    (chất làm đông mạnh)
  • natural natural coagulant
    (chất làm đông tự nhiên)
Verb + coagulant
  • use use a coagulant
    (sử dụng chất làm đông)
  • add add a coagulant
    (thêm chất làm đông)
  • apply apply a coagulant
    (áp dụng chất làm đông)

Idioms

  • The blood coagulated.

    Máu đã đông lại.

    "The blood coagulated quickly around the wound."

    (Máu đông lại nhanh chóng quanh vết thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coagulant

noun
Lật mặt

Một chất gây ra sự đông tụ.

"Fibrinogen is a protein that functions as a coagulant in blood clotting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coagulant".

Ứng dụng trong sản xuất phô mai

Trong quá trình sản xuất phô mai, 'coagulant' (thường là rennet) đóng vai trò quan trọng trong việc làm đông sữa, tạo thành chất rắn (curd) tách biệt với phần lỏng (whey). Đây là bước then chốt để có được phô mai với cấu trúc và hương vị mong muốn.