(Top Banner Ad)
anticoagulant
C1
noun C1 Y học

anticoagulant

UK: /ˌæntiːkəʊˈæɡjələnt/ • US: /ˌæntiːkoʊˈæɡjələnt/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc chống đông máu chất chống đông máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that prevents or delays the clotting of blood.

Vietnamese Meaning

Một chất ngăn ngừa hoặc làm chậm quá trình đông máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was put on anticoagulant therapy after suffering a stroke."

    "Bệnh nhân được điều trị bằng thuốc chống đông máu sau khi bị đột quỵ."

  • "Anticoagulants are essential for preventing blood clots in patients with atrial fibrillation."

    "Thuốc chống đông máu rất cần thiết để ngăn ngừa cục máu đông ở bệnh nhân bị rung nhĩ."

  • "The doctor prescribed an anticoagulant to reduce the risk of deep vein thrombosis."

    "Bác sĩ kê toa thuốc chống đông máu để giảm nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coagulant Chất làm đông máu
Verb coagulate Làm đông lại
Adjective coagulative Có khả năng làm đông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anti-
Latin
coagulare

Nguồn gốc của 'Anticoagulant'

Từ 'anticoagulant' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'anti-' (chống lại) và tiếng Latin 'coagulare' (làm đông lại). Nó được ghép lại để chỉ các chất ngăn chặn quá trình đông máu. Các nhà khoa học đã nghiên cứu các chất này từ đầu thế kỷ 20 để điều trị các bệnh liên quan đến đông máu bất thường.

Usage Note

Thuốc chống đông máu được sử dụng để điều trị và phòng ngừa các tình trạng như huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi và rung nhĩ. Chúng khác với thuốc chống kết tập tiểu cầu (như aspirin) là những thuốc này ngăn tiểu cầu kết dính với nhau, một bước khác trong quá trình đông máu.

Prepositions

on with

'On anticoagulant' đề cập đến việc đang sử dụng thuốc chống đông máu. 'Anticoagulant with...' mô tả một loại thuốc chống đông máu cụ thể có thêm đặc tính hoặc thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anticoagulant
  • oral oral anticoagulant
    (thuốc chống đông máu dạng uống)
  • direct direct anticoagulant
    (thuốc chống đông máu trực tiếp)
  • powerful powerful anticoagulant
    (thuốc chống đông máu mạnh)
Verb + anticoagulant
  • prescribe prescribe an anticoagulant
    (kê đơn thuốc chống đông máu)
  • take take an anticoagulant
    (uống thuốc chống đông máu)
  • monitor monitor anticoagulant levels
    (theo dõi nồng độ thuốc chống đông máu)

Idioms

  • a balancing act with anticoagulants

    việc cân bằng giữa lợi ích và rủi ro khi sử dụng thuốc chống đông máu

    "Managing warfarin requires a balancing act with anticoagulants to avoid bleeding."

    (Việc quản lý warfarin đòi hỏi sự cân bằng giữa lợi ích và rủi ro của thuốc chống đông máu để tránh chảy máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anticoagulant

noun
Lật mặt

Một chất ngăn ngừa hoặc làm chậm quá trình đông máu.

"The patient was put on anticoagulant therapy after suffering a stroke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I didn't need an anticoagulant; it's such a hassle to manage.
Tôi ước tôi không cần thuốc chống đông máu; việc quản lý nó thật là rắc rối.
Phủ định
If only he hadn't forgotten to take his anticoagulant last night.
Giá mà tối qua anh ấy không quên uống thuốc chống đông máu.
Nghi vấn
If only the doctor could tell me if I really needed an anticoagulant.
Giá mà bác sĩ có thể cho tôi biết liệu tôi có thực sự cần thuốc chống đông máu hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anticoagulant".

Vai trò của Vitamin K

Vitamin K đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu. Một số loại thuốc chống đông máu hoạt động bằng cách ức chế hoạt động của vitamin K. Do đó, chế độ ăn uống giàu vitamin K có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc chống đông máu.