coal miner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who works in a coal mine.
Vietnamese Meaning
Người làm việc trong một mỏ than.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandfather was a coal miner in Pennsylvania."
"Ông tôi là một thợ mỏ than ở Pennsylvania."
-
"The coal miners went on strike for better wages."
"Những người thợ mỏ than đã đình công để đòi lương cao hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ người lao động chân tay trực tiếp khai thác than từ lòng đất. Thường được liên tưởng đến điều kiện làm việc vất vả, nguy hiểm và môi trường ô nhiễm. Khác với 'mining engineer' (kỹ sư khai thác mỏ) là người có trình độ kỹ thuật cao hơn và có thể làm việc quản lý trong mỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced experienced coal miner (thợ mỏ than giàu kinh nghiệm)
-
former former coal miner (cựu thợ mỏ than)
-
retired retired coal miner (thợ mỏ than đã nghỉ hưu)
-
employ employ a coal miner (thuê thợ mỏ than)
-
rescue rescue a trapped coal miner (giải cứu thợ mỏ than bị mắc kẹt)
Idioms
-
Canary in a coal mine
Vật/người báo hiệu nguy hiểm sớm
"The loss of these small birds is like a canary in a coal mine for the whole ecosystem."
(Sự biến mất của những loài chim nhỏ này giống như một dấu hiệu cảnh báo sớm cho toàn bộ hệ sinh thái.)
-
To go down the mines
Trở thành thợ mỏ (thường nói về truyền thống gia đình)
"Like his father and grandfather before him, he expected to go down the mines."
(Giống như cha và ông nội mình trước đây, anh ấy dự định sẽ đi làm thợ mỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coal miner
danh từNgười làm việc trong một mỏ than.
"My grandfather was a coal miner in Pennsylvania."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he retires, he will have been a coal miner for over 40 years. |
Vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ là một công nhân khai thác than được hơn 40 năm. |
| Phủ định | She won't have become a coal miner by the end of the year because she's pursuing a different career. |
Cô ấy sẽ không trở thành một công nhân khai thác than vào cuối năm nay vì cô ấy đang theo đuổi một sự nghiệp khác. |
| Nghi vấn | Will they have trained as coal miners before starting work in the mine? |
Liệu họ đã được đào tạo như những công nhân khai thác than trước khi bắt đầu làm việc trong mỏ hay chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a coal miner. |
Anh ấy là một công nhân khai thác than. |
| Phủ định | She is not a coal miner. |
Cô ấy không phải là một công nhân khai thác than. |
| Nghi vấn | Are they coal miners? |
Họ có phải là công nhân khai thác than không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coal miner".
