(Top Banner Ad)
coal miner
B1
danh từ B1 Công nghiệp khai thác mỏ

coal miner

UK: /ˈkəʊl ˈmaɪnər/ • US: /ˈkoʊl ˈmaɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ mỏ than công nhân khai thác than
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who works in a coal mine.

Vietnamese Meaning

Người làm việc trong một mỏ than.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather was a coal miner in Pennsylvania."

    "Ông tôi là một thợ mỏ than ở Pennsylvania."

  • "The coal miners went on strike for better wages."

    "Những người thợ mỏ than đã đình công để đòi lương cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coal mine mỏ than
Noun coal mining ngành khai thác than
Noun miner thợ mỏ
Verb mine khai thác, đào mỏ
Adjective mined đã được khai thác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp khai thác mỏ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gulo-
Old English
col
Late Latin
minare
Old French
mineur
Middle English
coal minour

Nguồn gốc của 'Coal'

Từ 'coal' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'col', ban đầu dùng để chỉ than củi hoặc bất kỳ vật liệu cháy nào tạo ra năng lượng nhiệt. Sau cuộc Cách mạng Công nghiệp, nó trở thành tên gọi chính thức cho khoáng sản màu đen được đào từ dưới lòng đất.

Sự ra đời của từ 'Miner'

Từ 'miner' xuất hiện từ tiếng Pháp cổ 'mineur', mô tả những người thợ đào hầm dưới tường thành trong các cuộc bao vây quân sự. Sau này, nó được dùng để chỉ những người khai thác tài nguyên trong lòng đất.

Usage Note

Chỉ người lao động chân tay trực tiếp khai thác than từ lòng đất. Thường được liên tưởng đến điều kiện làm việc vất vả, nguy hiểm và môi trường ô nhiễm. Khác với 'mining engineer' (kỹ sư khai thác mỏ) là người có trình độ kỹ thuật cao hơn và có thể làm việc quản lý trong mỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coal miner
  • experienced experienced coal miner
    (thợ mỏ than giàu kinh nghiệm)
  • former former coal miner
    (cựu thợ mỏ than)
  • retired retired coal miner
    (thợ mỏ than đã nghỉ hưu)
Verb + coal miner
  • employ employ a coal miner
    (thuê thợ mỏ than)
  • rescue rescue a trapped coal miner
    (giải cứu thợ mỏ than bị mắc kẹt)

Idioms

  • Canary in a coal mine

    Vật/người báo hiệu nguy hiểm sớm

    "The loss of these small birds is like a canary in a coal mine for the whole ecosystem."

    (Sự biến mất của những loài chim nhỏ này giống như một dấu hiệu cảnh báo sớm cho toàn bộ hệ sinh thái.)

  • To go down the mines

    Trở thành thợ mỏ (thường nói về truyền thống gia đình)

    "Like his father and grandfather before him, he expected to go down the mines."

    (Giống như cha và ông nội mình trước đây, anh ấy dự định sẽ đi làm thợ mỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coal miner

danh từ
Lật mặt

Người làm việc trong một mỏ than.

"My grandfather was a coal miner in Pennsylvania."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retires, he will have been a coal miner for over 40 years.
Vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ là một công nhân khai thác than được hơn 40 năm.
Phủ định
She won't have become a coal miner by the end of the year because she's pursuing a different career.
Cô ấy sẽ không trở thành một công nhân khai thác than vào cuối năm nay vì cô ấy đang theo đuổi một sự nghiệp khác.
Nghi vấn
Will they have trained as coal miners before starting work in the mine?
Liệu họ đã được đào tạo như những công nhân khai thác than trước khi bắt đầu làm việc trong mỏ hay chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a coal miner.
Anh ấy là một công nhân khai thác than.
Phủ định
She is not a coal miner.
Cô ấy không phải là một công nhân khai thác than.
Nghi vấn
Are they coal miners?
Họ có phải là công nhân khai thác than không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coal miner".

Biểu tượng của tầng lớp lao động

Trong văn hóa Anh và Mỹ, thợ mỏ than thường là biểu tượng cho sức mạnh và sự kiên cường của tầng lớp lao động. Họ đóng vai trò then chốt trong Cách mạng Công nghiệp nhưng cũng phải đối mặt với điều kiện làm việc nguy hiểm và các bệnh về phổi như 'Black Lung'.

Truyền thống Chim yến phụng (Canary)

Trước khi có công nghệ hiện đại, các thợ mỏ thường mang theo chim yến phụng xuống hầm. Nếu con chim chết, đó là dấu hiệu của khí độc (methane hoặc CO), cảnh báo thợ mỏ phải sơ tán ngay lập tức.