(Top Banner Ad)
coal mine
B1
danh từ B1 Khai thác mỏ, Địa chất học, Kinh tế

coal mine

UK: /ˈkəʊl maɪn/ • US: /ˈkoʊl maɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mỏ than hầm mỏ than
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mine from which coal is taken.

Vietnamese Meaning

Một mỏ khai thác than.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coal mine was a dangerous place to work."

    "Mỏ than là một nơi làm việc nguy hiểm."

  • "Many coal mines have been closed down due to economic reasons."

    "Nhiều mỏ than đã bị đóng cửa vì lý do kinh tế."

  • "The coal mine explosion caused many fatalities."

    "Vụ nổ mỏ than đã gây ra nhiều thương vong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coal miner thợ mỏ than
Noun coal mining ngành khai thác than, việc khai thác than
Verb mine khai thác, đào (mỏ)
Noun miner thợ mỏ
Noun mining ngành khai thác mỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khai thác mỏ, Địa chất học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'coal')
*kula-
Old English (for 'coal')
col
Old French (for 'mine')
mine
Middle English (compound word)
cole-myn

Nguồn gốc của "Coal Mine"

Từ "coal" (than) bắt nguồn từ một từ German cổ là "*kula-", có nghĩa là "cục than hồng đang cháy". Trong khi đó, "mine" (mỏ) xuất phát từ tiếng Pháp cổ "miner", nghĩa là "đào". Khi ghép lại, "coal mine" mang một ý nghĩa rất trực quan: một nơi được đào lên để lấy than đá.

Usage Note

“Coal mine” là một thuật ngữ chung, chỉ bất kỳ hầm mỏ nào mà than được khai thác. Nó có thể bao gồm nhiều loại hình khai thác khác nhau như khai thác lộ thiên (strip mining) hoặc khai thác hầm lò (underground mining). Khác với “colliery” (thường chỉ một khu mỏ than lớn, bao gồm nhiều hầm và cơ sở vật chất liên quan) hoặc “pit” (có thể chỉ một hố hoặc khu vực cụ thể trong mỏ).

Prepositions

in near under

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí của mỏ than. Ví dụ: 'The coal mine is in the mountains' (Mỏ than nằm trong dãy núi); 'The town is near a large coal mine' (Thị trấn nằm gần một mỏ than lớn); 'The coal mine extends under the town' (Mỏ than kéo dài dưới thị trấn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coal mine
  • deep coal mine
    (mỏ than sâu)
  • abandoned / disused coal mine
    (mỏ than bị bỏ hoang / không còn sử dụng)
  • working coal mine
    (mỏ than đang hoạt động)
  • underground coal mine
    (mỏ than dưới lòng đất)
Verb + coal mine
  • work in a coal mine
    (làm việc trong một mỏ than)
  • operate a coal mine
    (vận hành một mỏ than)
  • close down a coal mine
    (đóng cửa một mỏ than)
  • reopen a coal mine
    (mở lại một mỏ than)
Noun + coal mine
  • coal mine disaster
    (thảm họa mỏ than)
  • coal mine owner
    (chủ mỏ than)
  • coal mine safety
    (an toàn mỏ than)
  • coal mine shaft
    (giếng mỏ than, hầm lò)

Idioms

  • a canary in a coal mine

    Một dấu hiệu cảnh báo sớm về một mối nguy hiểm sắp xảy ra.

    "The decline of bee populations is a canary in the coal mine for the entire ecosystem."

    (Sự suy giảm của các quần thể ong là một dấu hiệu cảnh báo sớm cho toàn bộ hệ sinh thái.)

  • (Metaphorical use) This job is a real coal mine.

    Ám chỉ một công việc hoặc tình huống cực kỳ khó khăn, vất vả, và đôi khi nguy hiểm, giống như làm việc trong mỏ than.

    "Working 14-hour days on this project feels like being sent down a coal mine."

    (Làm việc 14 tiếng mỗi ngày cho dự án này có cảm giác như bị đưa xuống mỏ than vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coal mine

danh từ
Lật mặt

Một mỏ khai thác than.

"The coal mine was a dangerous place to work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coal mine".

Chim hoàng yến trong mỏ than

Trong lịch sử, thợ mỏ ở Anh và Mỹ thường mang theo chim hoàng yến (canary) xuống hầm lò. Loài chim này rất nhạy cảm với các loại khí độc như carbon monoxide. Nếu chim có dấu hiệu bị bệnh hoặc chết, đó là tín hiệu cảnh báo cho các thợ mỏ phải sơ tán ngay lập tức. Đây chính là nguồn gốc của thành ngữ "a canary in a coal mine".

Mỏ than và Cách mạng Công nghiệp

Khai thác than là ngành công nghiệp xương sống của cuộc Cách mạng Công nghiệp ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh. Than đá cung cấp năng lượng cho máy hơi nước, nhà máy và tàu hỏa, thúc đẩy sự phát triển kinh tế vượt bậc. Tuy nhiên, điều kiện làm việc khắc nghiệt trong các mỏ than cũng đã châm ngòi cho các phong trào đấu tranh của người lao động và sự ra đời của các công đoàn.