coal mine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mine from which coal is taken.
Vietnamese Meaning
Một mỏ khai thác than.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coal mine was a dangerous place to work."
"Mỏ than là một nơi làm việc nguy hiểm."
-
"Many coal mines have been closed down due to economic reasons."
"Nhiều mỏ than đã bị đóng cửa vì lý do kinh tế."
-
"The coal mine explosion caused many fatalities."
"Vụ nổ mỏ than đã gây ra nhiều thương vong."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coal miner | thợ mỏ than |
| Noun | coal mining | ngành khai thác than, việc khai thác than |
| Verb | mine | khai thác, đào (mỏ) |
| Noun | miner | thợ mỏ |
| Noun | mining | ngành khai thác mỏ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Coal mine” là một thuật ngữ chung, chỉ bất kỳ hầm mỏ nào mà than được khai thác. Nó có thể bao gồm nhiều loại hình khai thác khác nhau như khai thác lộ thiên (strip mining) hoặc khai thác hầm lò (underground mining). Khác với “colliery” (thường chỉ một khu mỏ than lớn, bao gồm nhiều hầm và cơ sở vật chất liên quan) hoặc “pit” (có thể chỉ một hố hoặc khu vực cụ thể trong mỏ).
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí của mỏ than. Ví dụ: 'The coal mine is in the mountains' (Mỏ than nằm trong dãy núi); 'The town is near a large coal mine' (Thị trấn nằm gần một mỏ than lớn); 'The coal mine extends under the town' (Mỏ than kéo dài dưới thị trấn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep coal mine (mỏ than sâu)
-
abandoned / disused coal mine (mỏ than bị bỏ hoang / không còn sử dụng)
-
working coal mine (mỏ than đang hoạt động)
-
underground coal mine (mỏ than dưới lòng đất)
-
work in a coal mine (làm việc trong một mỏ than)
-
operate a coal mine (vận hành một mỏ than)
-
close down a coal mine (đóng cửa một mỏ than)
-
reopen a coal mine (mở lại một mỏ than)
-
coal mine disaster (thảm họa mỏ than)
-
coal mine owner (chủ mỏ than)
-
coal mine safety (an toàn mỏ than)
-
coal mine shaft (giếng mỏ than, hầm lò)
Idioms
-
a canary in a coal mine
Một dấu hiệu cảnh báo sớm về một mối nguy hiểm sắp xảy ra.
"The decline of bee populations is a canary in the coal mine for the entire ecosystem."
(Sự suy giảm của các quần thể ong là một dấu hiệu cảnh báo sớm cho toàn bộ hệ sinh thái.)
-
(Metaphorical use) This job is a real coal mine.
Ám chỉ một công việc hoặc tình huống cực kỳ khó khăn, vất vả, và đôi khi nguy hiểm, giống như làm việc trong mỏ than.
"Working 14-hour days on this project feels like being sent down a coal mine."
(Làm việc 14 tiếng mỗi ngày cho dự án này có cảm giác như bị đưa xuống mỏ than vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coal mine
danh từMột mỏ khai thác than.
"The coal mine was a dangerous place to work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coal mine".
