mine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Belonging to me.
Vietnamese Meaning
Thuộc về tôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That book is mine."
"Cuốn sách đó là của tôi."
-
"Is this pen mine?"
"Cái bút này có phải của tôi không?"
-
"The company plans to open a new mine."
"Công ty dự định mở một mỏ mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Được sử dụng để thay thế cho cụm từ 'my + danh từ'. Nhấn mạnh quyền sở hữu. Không dùng trước danh từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mine mine alone (của riêng tôi; chỉ thuộc về tôi)
-
mine mine for gold (khai thác vàng)
-
clear clear a mine (gỡ mìn; phá mìn)
-
lay lay mines (đặt mìn)
-
coal coal mine (mỏ than)
-
land land mine (mìn chống bộ binh)
-
diamond diamond mine (mỏ kim cương)
-
friend a friend of mine (một người bạn của tôi)
-
It's It's mine! (Của tôi đấy! / Nó là của tôi!)
Idioms
-
a gold mine
một mỏ vàng; một nguồn lợi nhuận lớn; một cơ hội vàng
"That old antique shop turned out to be a gold mine for rare collectibles."
(Cửa hàng đồ cổ cũ kỹ đó hóa ra là một mỏ vàng cho những món đồ sưu tầm quý hiếm.)
-
a friend of mine
một người bạn của tôi
"I met a friend of mine at the supermarket yesterday."
(Hôm qua tôi gặp một người bạn của tôi ở siêu thị.)
-
a mine of information
một kho kiến thức/thông tin; một người rất am hiểu
"My history professor is a mine of information about ancient civilizations."
(Giáo sư lịch sử của tôi là một kho kiến thức về các nền văn minh cổ đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mine
Đại từ sở hữuThuộc về tôi.
"That book is mine."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had listened to your advice, the success would be mine now. |
Nếu tôi đã nghe theo lời khuyên của bạn, thành công giờ sẽ là của tôi. |
| Phủ định | If she hadn't been so stubborn, the land wouldn't be mine now. |
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, mảnh đất đã không thuộc về tôi bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had invested in the company, would the shares be mine now? |
Nếu họ đã đầu tư vào công ty, cổ phần có thuộc về tôi bây giờ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known that the gold was mine, I would have kept it safe. |
Nếu tôi biết rằng vàng là của tôi, tôi đã giữ nó an toàn. |
| Phủ định | If I had not believed the land was mine, I would not have invested in it. |
Nếu tôi không tin rằng đất là của tôi, tôi đã không đầu tư vào nó. |
| Nghi vấn | Would you have understood the risk if the company had been mine? |
Bạn có hiểu rủi ro nếu công ty là của tôi không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Mine the data carefully. |
Khai thác dữ liệu một cách cẩn thận. |
| Phủ định | Don't mine that area; it's dangerous. |
Đừng khai thác khu vực đó; nó nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Do mine for gold here! |
Hãy khai thác vàng ở đây! |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the gold miners will have been mining this area for a decade. |
Đến năm sau, những người khai thác vàng sẽ đã khai thác khu vực này được một thập kỷ. |
| Phủ định | They won't have been mining that specific vein for long when the authorities arrive. |
Họ sẽ không khai thác mạch quặng cụ thể đó được lâu khi chính quyền đến. |
| Nghi vấn | Will the company have been mining in the mountains for over 20 years by the time they find the mother lode? |
Liệu công ty sẽ đã khai thác trên núi hơn 20 năm vào thời điểm họ tìm thấy mỏ mẹ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mine".
