(Top Banner Ad)
mine
A2
Đại từ sở hữu A2 Tổng quát

mine

UK: /maɪn/ • US: /maɪn/

Nghĩa tiếng Việt

của tôi mỏ khai thác
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to me.

Vietnamese Meaning

Thuộc về tôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That book is mine."

    "Cuốn sách đó là của tôi."

  • "Is this pen mine?"

    "Cái bút này có phải của tôi không?"

  • "The company plans to open a new mine."

    "Công ty dự định mở một mỏ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun miner thợ mỏ
Noun mining ngành khai thác mỏ; việc đào mìn; sự khai thác (dữ liệu)
Noun minefield bãi mìn; tình huống khó khăn/nguy hiểm
Adjective minable có thể khai thác được (tài nguyên)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*me-
Proto-Germanic
*mīnaz
Old English
mīn
Middle English
min
Modern English
mine

Nguồn gốc của 'của tôi'

Từ 'mine' (của tôi) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'mīn', vốn là dạng sở hữu của đại từ 'I' (tôi). Nó liên quan đến từ tiếng Đức cổ '*mīnaz' và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*me-' nghĩa là 'tôi' hoặc 'của tôi'. Từ này nhấn mạnh quyền sở hữu cá nhân, phân biệt rõ ràng vật thuộc về mình với vật thuộc về người khác.

Nguồn gốc của 'mỏ' và 'khai thác'

Từ 'mine' với nghĩa là 'mỏ' (nơi khai thác) hoặc 'khai thác' (hành động đào bới) lại có nguồn gốc khác. Nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'mine' (hầm, đường hầm, mỏ) và từ tiếng Latin muộn 'mina'. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ các đường hầm quân sự hoặc hầm trú ẩn, sau đó phát triển thành ý nghĩa khai thác tài nguyên dưới lòng đất.

Usage Note

Được sử dụng để thay thế cho cụm từ 'my + danh từ'. Nhấn mạnh quyền sở hữu. Không dùng trước danh từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mine (sở hữu)
  • mine mine alone
    (của riêng tôi; chỉ thuộc về tôi)
Verb + mine (khai thác/mìn)
  • mine mine for gold
    (khai thác vàng)
  • clear clear a mine
    (gỡ mìn; phá mìn)
  • lay lay mines
    (đặt mìn)
Noun + mine (mỏ/mìn)
  • coal coal mine
    (mỏ than)
  • land land mine
    (mìn chống bộ binh)
  • diamond diamond mine
    (mỏ kim cương)
Phrases with mine (sở hữu)
  • friend a friend of mine
    (một người bạn của tôi)
  • It's It's mine!
    (Của tôi đấy! / Nó là của tôi!)

Idioms

  • a gold mine

    một mỏ vàng; một nguồn lợi nhuận lớn; một cơ hội vàng

    "That old antique shop turned out to be a gold mine for rare collectibles."

    (Cửa hàng đồ cổ cũ kỹ đó hóa ra là một mỏ vàng cho những món đồ sưu tầm quý hiếm.)

  • a friend of mine

    một người bạn của tôi

    "I met a friend of mine at the supermarket yesterday."

    (Hôm qua tôi gặp một người bạn của tôi ở siêu thị.)

  • a mine of information

    một kho kiến thức/thông tin; một người rất am hiểu

    "My history professor is a mine of information about ancient civilizations."

    (Giáo sư lịch sử của tôi là một kho kiến thức về các nền văn minh cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mine

Đại từ sở hữu
Lật mặt

Thuộc về tôi.

"That book is mine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had listened to your advice, the success would be mine now.
Nếu tôi đã nghe theo lời khuyên của bạn, thành công giờ sẽ là của tôi.
Phủ định
If she hadn't been so stubborn, the land wouldn't be mine now.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, mảnh đất đã không thuộc về tôi bây giờ.
Nghi vấn
If they had invested in the company, would the shares be mine now?
Nếu họ đã đầu tư vào công ty, cổ phần có thuộc về tôi bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known that the gold was mine, I would have kept it safe.
Nếu tôi biết rằng vàng là của tôi, tôi đã giữ nó an toàn.
Phủ định
If I had not believed the land was mine, I would not have invested in it.
Nếu tôi không tin rằng đất là của tôi, tôi đã không đầu tư vào nó.
Nghi vấn
Would you have understood the risk if the company had been mine?
Bạn có hiểu rủi ro nếu công ty là của tôi không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mine the data carefully.
Khai thác dữ liệu một cách cẩn thận.
Phủ định
Don't mine that area; it's dangerous.
Đừng khai thác khu vực đó; nó nguy hiểm.
Nghi vấn
Do mine for gold here!
Hãy khai thác vàng ở đây!

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the gold miners will have been mining this area for a decade.
Đến năm sau, những người khai thác vàng sẽ đã khai thác khu vực này được một thập kỷ.
Phủ định
They won't have been mining that specific vein for long when the authorities arrive.
Họ sẽ không khai thác mạch quặng cụ thể đó được lâu khi chính quyền đến.
Nghi vấn
Will the company have been mining in the mountains for over 20 years by the time they find the mother lode?
Liệu công ty sẽ đã khai thác trên núi hơn 20 năm vào thời điểm họ tìm thấy mỏ mẹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mine".

Quyền sở hữu cá nhân và 'mine'

Trong các nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'mine' (của tôi) rất cơ bản, thể hiện quyền sở hữu cá nhân và ranh giới riêng tư. Từ khi còn nhỏ, trẻ em đã được dạy về việc phân biệt đồ của mình và đồ của người khác, đặt nền móng cho quyền tài sản và trách nhiệm cá nhân trong xã hội.

Ngành khai thác mỏ và lịch sử

Hoạt động 'khai thác mỏ' (mining) có lịch sử lâu đời và đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh loài người. Từ việc khai thác quặng sắt để chế tạo công cụ, vàng bạc để làm tiền tệ, cho đến than đá và dầu mỏ để cung cấp năng lượng, ngành khai thác mỏ đã định hình nhiều khía cạnh của kinh tế và xã hội toàn cầu.