coastal retreat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place by the sea or coast where one can go to relax and get away from everyday life; a vacation or holiday home located on the coast.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm ven biển, nơi người ta có thể đến để thư giãn và trốn khỏi cuộc sống thường nhật; một kỳ nghỉ hoặc ngôi nhà nghỉ mát nằm trên bờ biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their coastal retreat offered stunning views of the ocean."
"Khu nghỉ dưỡng ven biển của họ có tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương."
-
"Many city dwellers dream of owning a coastal retreat."
"Nhiều cư dân thành phố mơ ước sở hữu một khu nghỉ dưỡng ven biển."
-
"The coastal retreat was the perfect place to escape the stress of work."
"Khu nghỉ dưỡng ven biển là một nơi hoàn hảo để trốn tránh căng thẳng công việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường gợi ý một nơi yên tĩnh, thanh bình và có thể mang tính riêng tư, nơi mọi người có thể tìm thấy sự thư thái và tái tạo năng lượng. Nó nhấn mạnh sự kết hợp giữa cảnh quan ven biển và mục đích nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng.
Prepositions
* **at:** 'We stayed at a beautiful coastal retreat.' (Chúng tôi đã ở một khu nghỉ dưỡng ven biển tuyệt đẹp.) Chỉ vị trí cụ thể.
* **near:** 'There are many beaches near our coastal retreat.' (Có nhiều bãi biển gần khu nghỉ dưỡng ven biển của chúng tôi.) Chỉ vị trí gần, không nhất thiết là bên trong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Luxury luxury coastal retreat (nơi nghỉ dưỡng ven biển sang trọng)
-
Secluded secluded coastal retreat (nơi nghỉ dưỡng ven biển hẻo lánh, riêng tư)
-
Peaceful peaceful coastal retreat (nơi nghỉ dưỡng ven biển yên bình)
-
Escape to escape to a coastal retreat (trốn đến một nơi nghỉ dưỡng ven biển)
-
Build build a coastal retreat (xây dựng một nơi nghỉ dưỡng ven biển)
-
Visit visit a coastal retreat (ghé thăm một nơi nghỉ dưỡng ven biển)
Idioms
-
A sanctuary by the sea
Một thánh đường bên bờ biển (ý chỉ nơi cực kỳ yên bình)
"Their new house is a true sanctuary by the sea."
(Ngôi nhà mới của họ thực sự là một thánh đường bình yên bên bờ biển.)
-
To get away from it all
Bỏ lại tất cả sau lưng để đi nghỉ ngơi
"We need a coastal retreat to get away from it all."
(Chúng tôi cần một nơi nghỉ dưỡng ven biển để gác lại mọi âu lo bộn bề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coastal retreat
Noun PhraseMột địa điểm ven biển, nơi người ta có thể đến để thư giãn và trốn khỏi cuộc sống thường nhật; một kỳ nghỉ hoặc ngôi nhà nghỉ mát nằm trên bờ biển.
"Their coastal retreat offered stunning views of the ocean."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This coastal retreat is mine; I've always dreamed of owning it. |
Khu nghỉ dưỡng ven biển này là của tôi; Tôi luôn mơ ước được sở hữu nó. |
| Phủ định | That coastal retreat isn't theirs; they are just renting it for the summer. |
Khu nghỉ dưỡng ven biển đó không phải của họ; họ chỉ thuê nó trong mùa hè. |
| Nghi vấn | Whose coastal retreat is that beautiful one we saw yesterday? |
Khu nghỉ dưỡng ven biển tuyệt đẹp mà chúng ta thấy hôm qua là của ai vậy? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fisherman's coastal retreat offered a stunning view of the sea. |
Khu nghỉ dưỡng ven biển của người ngư dân có một tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển. |
| Phủ định | The company's coastal retreat wasn't as relaxing as everyone had hoped. |
Kỳ nghỉ dưỡng ven biển của công ty không thư giãn như mọi người đã hy vọng. |
| Nghi vấn | Is it John's coastal retreat that's up for sale? |
Có phải khu nghỉ dưỡng ven biển của John đang được rao bán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coastal retreat".
