(Top Banner Ad)
coastal retreat
B2
Noun Phrase B2 Du lịch, Bất động sản

coastal retreat

UK: /ˈkəʊstl rɪˈtriːt/ • US: /ˈkoʊstl rɪˈtriːt/

Nghĩa tiếng Việt

khu nghỉ dưỡng ven biển nhà nghỉ dưỡng ven biển địa điểm nghỉ ngơi ven biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place by the sea or coast where one can go to relax and get away from everyday life; a vacation or holiday home located on the coast.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm ven biển, nơi người ta có thể đến để thư giãn và trốn khỏi cuộc sống thường nhật; một kỳ nghỉ hoặc ngôi nhà nghỉ mát nằm trên bờ biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their coastal retreat offered stunning views of the ocean."

    "Khu nghỉ dưỡng ven biển của họ có tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương."

  • "Many city dwellers dream of owning a coastal retreat."

    "Nhiều cư dân thành phố mơ ước sở hữu một khu nghỉ dưỡng ven biển."

  • "The coastal retreat was the perfect place to escape the stress of work."

    "Khu nghỉ dưỡng ven biển là một nơi hoàn hảo để trốn tránh căng thẳng công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Coast Bờ biển
Adjective Coastal Thuộc về miền ven biển
Noun Coastline Đường bờ biển
Verb/Noun Retreat Rút lui / Nơi ẩn dật, nghỉ ngơi

Synonyms

beach house (nhà ở bãi biển)seaside getaway (chuyến đi nghỉ ven biển)coastal hideaway (nơi ẩn náu ven biển)

Related Words

ocean view (tầm nhìn hướng ra biển)sandy beach (bãi cát)sea breeze (gió biển)

Subject Area

Du lịch, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
costa (rib/side)
Latin
retrahere (draw back)
Old French
coste / retret
Middle English
coste / treten
Modern English
coastal retreat

Nguồn gốc từ 'Retreat'

Từ 'retreat' ban đầu mang ý nghĩa quân sự (rút quân). Tuy nhiên, đến thế kỷ 14, nó bắt đầu được dùng để chỉ việc tìm kiếm một nơi yên tĩnh, tách biệt với thế giới để nghỉ ngơi hoặc cầu nguyện.

Sự hình thành của 'Coastal'

Từ 'coastal' bắt nguồn từ 'costa' trong tiếng Latin có nghĩa là 'xương sườn' hoặc 'mạn sườn'. Sau này, nó được dùng để miêu tả phần rìa hoặc 'sườn' của đất liền tiếp giáp với biển.

Usage Note

Cụm từ này thường gợi ý một nơi yên tĩnh, thanh bình và có thể mang tính riêng tư, nơi mọi người có thể tìm thấy sự thư thái và tái tạo năng lượng. Nó nhấn mạnh sự kết hợp giữa cảnh quan ven biển và mục đích nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng.

Prepositions

at near

* **at:** 'We stayed at a beautiful coastal retreat.' (Chúng tôi đã ở một khu nghỉ dưỡng ven biển tuyệt đẹp.) Chỉ vị trí cụ thể.
* **near:** 'There are many beaches near our coastal retreat.' (Có nhiều bãi biển gần khu nghỉ dưỡng ven biển của chúng tôi.) Chỉ vị trí gần, không nhất thiết là bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coastal retreat
  • Luxury luxury coastal retreat
    (nơi nghỉ dưỡng ven biển sang trọng)
  • Secluded secluded coastal retreat
    (nơi nghỉ dưỡng ven biển hẻo lánh, riêng tư)
  • Peaceful peaceful coastal retreat
    (nơi nghỉ dưỡng ven biển yên bình)
Verb + coastal retreat
  • Escape to escape to a coastal retreat
    (trốn đến một nơi nghỉ dưỡng ven biển)
  • Build build a coastal retreat
    (xây dựng một nơi nghỉ dưỡng ven biển)
  • Visit visit a coastal retreat
    (ghé thăm một nơi nghỉ dưỡng ven biển)

Idioms

  • A sanctuary by the sea

    Một thánh đường bên bờ biển (ý chỉ nơi cực kỳ yên bình)

    "Their new house is a true sanctuary by the sea."

    (Ngôi nhà mới của họ thực sự là một thánh đường bình yên bên bờ biển.)

  • To get away from it all

    Bỏ lại tất cả sau lưng để đi nghỉ ngơi

    "We need a coastal retreat to get away from it all."

    (Chúng tôi cần một nơi nghỉ dưỡng ven biển để gác lại mọi âu lo bộn bề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coastal retreat

Noun Phrase
Lật mặt

Một địa điểm ven biển, nơi người ta có thể đến để thư giãn và trốn khỏi cuộc sống thường nhật; một kỳ nghỉ hoặc ngôi nhà nghỉ mát nằm trên bờ biển.

"Their coastal retreat offered stunning views of the ocean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This coastal retreat is mine; I've always dreamed of owning it.
Khu nghỉ dưỡng ven biển này là của tôi; Tôi luôn mơ ước được sở hữu nó.
Phủ định
That coastal retreat isn't theirs; they are just renting it for the summer.
Khu nghỉ dưỡng ven biển đó không phải của họ; họ chỉ thuê nó trong mùa hè.
Nghi vấn
Whose coastal retreat is that beautiful one we saw yesterday?
Khu nghỉ dưỡng ven biển tuyệt đẹp mà chúng ta thấy hôm qua là của ai vậy?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman's coastal retreat offered a stunning view of the sea.
Khu nghỉ dưỡng ven biển của người ngư dân có một tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển.
Phủ định
The company's coastal retreat wasn't as relaxing as everyone had hoped.
Kỳ nghỉ dưỡng ven biển của công ty không thư giãn như mọi người đã hy vọng.
Nghi vấn
Is it John's coastal retreat that's up for sale?
Có phải khu nghỉ dưỡng ven biển của John đang được rao bán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coastal retreat".

Văn hóa 'Second Home'

Ở các nước phương Tây, việc sở hữu một 'coastal retreat' (ngôi nhà thứ hai bên biển) là biểu tượng của sự thành đạt và lối sống hưởng thụ, nơi gia đình tụ họp vào mỗi mùa hè.

Tác dụng chữa lành của biển

Từ thời Victoria, các 'coastal retreat' đã được tin là có khả năng chữa bệnh nhờ không khí biển trong lành (sea air), giúp cải thiện tinh thần và sức khỏe thể chất.