(Top Banner Ad)
coastline
B1
Danh từ B1 Địa lý, Môi trường

coastline

UK: /ˈkəʊst.laɪn/ • US: /ˈkoʊst.laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bờ biển đường bờ biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outline of a coast, especially with regard to its shape and appearance.

Vietnamese Meaning

Đường bờ biển, đặc biệt liên quan đến hình dạng và diện mạo của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rugged coastline of Scotland is famous for its dramatic cliffs."

    "Bờ biển gồ ghề của Scotland nổi tiếng với những vách đá dựng đứng."

  • "Rising sea levels threaten coastlines around the world."

    "Mực nước biển dâng cao đe dọa các bờ biển trên khắp thế giới."

  • "The coastline is a popular tourist destination."

    "Bờ biển là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Coast Bờ biển, vùng duyên hải
Adjective Coastal Thuộc về ven biển
Adverb Coastward Hướng về phía biển
Noun Coaster Tàu buôn ven biển hoặc miếng lót ly

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
costa (rib/side)
Latin
linea (string/linen thread)
Old French
coste
Middle English
coste + line
Modern English
coastline

Sự kết hợp giữa hình thể và ranh giới

Từ 'coastline' là sự kết hợp giữa 'coast' (bắt nguồn từ 'costa' trong tiếng Latin, có nghĩa là xương sườn hoặc phía bên hông) và 'line'. Ban đầu, 'coast' dùng để chỉ phía bên hông của một vật thể, sau đó mới chuyển sang nghĩa dải đất bên hông đại dương. Thuật ngữ 'coastline' xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 19 để mô tả ranh giới chính xác giữa đất liền và biển trên bản đồ.

Usage Note

Từ 'coastline' thường được dùng để mô tả đường ranh giới giữa đất liền và biển, hồ, hoặc một vùng nước lớn khác. Nó nhấn mạnh hình dạng và đặc điểm của bờ biển. So với 'shore', 'coastline' thường đề cập đến một khu vực rộng lớn hơn.

Prepositions

along of

'along the coastline' (dọc theo bờ biển) dùng để chỉ sự di chuyển hoặc trải dài trên một phần của bờ biển. 'the coastline of' (bờ biển của) dùng để chỉ bờ biển thuộc một khu vực địa lý cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coastline
  • rugged rugged coastline
    (đường bờ biển gồ ghề, hiểm trở)
  • jagged jagged coastline
    (đường bờ biển lởm chởm, hình răng cưa)
  • scenic scenic coastline
    (đường bờ biển có phong cảnh đẹp)
Verb + coastline
  • hug hug the coastline
    (đi sát/men theo đường bờ biển)
  • protect protect the coastline
    (bảo vệ đường bờ biển (khỏi xói mòn))
  • stretch stretch along the coastline
    (trải dài dọc theo đường bờ biển)

Idioms

  • The coastline paradox

    Nghịch lý đường bờ biển (khái niệm địa lý: chiều dài của bờ biển thay đổi tùy theo độ dài của thước đo)

    "The coastline paradox explains why measuring a country's border is so difficult."

    (Nghịch lý đường bờ biển giải thích tại sao việc đo đạc biên giới của một quốc gia lại khó khăn đến vậy.)

  • Dotted along the coastline

    Nằm rải rác dọc theo đường bờ biển

    "Small fishing villages are dotted along the coastline."

    (Những làng chài nhỏ nằm rải rác dọc theo đường bờ biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coastline

Danh từ
Lật mặt

Đường bờ biển, đặc biệt liên quan đến hình dạng và diện mạo của nó.

"The rugged coastline of Scotland is famous for its dramatic cliffs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coastline".

Bảo vệ đường bờ biển

Ở các quốc gia phương Tây có đường bờ biển dài như Úc, Anh hay Mỹ, việc bảo tồn 'coastline' không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là văn hóa. Các phong trào chống xói mòn và bảo vệ hệ sinh thái ven biển rất phổ biến do đây là nơi tập trung các hoạt động giải trí như lướt sóng và nghỉ dưỡng.

Những chuyến đi ven biển (Coastal Road Trips)

Lái xe dọc theo các cung đường ven biển (như Great Ocean Road ở Úc hay Highway 1 ở California) là một nét văn hóa du lịch đặc trưng, nơi du khách tận hưởng vẻ đẹp của 'coastline' qua các vách đá và bãi biển nguyên sơ.