(Top Banner Ad)
sea breeze
B1
Danh từ B1 Khí tượng học, Địa lý

sea breeze

UK: /ˈsiː ˌbriːz/ • US: /ˈsiː ˌbriːz/

Nghĩa tiếng Việt

gió biển gió từ biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A breeze blowing from the sea towards the land, especially during the day, owing to the relative warmth of the land.

Vietnamese Meaning

Gió biển, một loại gió thổi từ biển vào đất liền, đặc biệt là vào ban ngày, do sự chênh lệch nhiệt độ giữa đất liền và biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sea breeze provided a welcome relief from the afternoon heat."

    "Gió biển mang đến sự dễ chịu xua tan cái nóng buổi chiều."

  • "We enjoyed the cool sea breeze while sitting on the beach."

    "Chúng tôi tận hưởng làn gió biển mát rượi khi ngồi trên bãi biển."

  • "The sea breeze is stronger in the afternoon."

    "Gió biển mạnh hơn vào buổi chiều."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

onshore breeze (gió thổi vào bờ)

Antonyms

land breeze (gió đất)

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sai-
Proto-Germanic
*saiwiz
Old English
Middle English
see
Modern English
sea
Spanish/Portuguese
briza
English
breeze
Modern English
sea breeze

Nguồn gốc của "sea"

Từ "sea" (biển) có một lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại *sai-, có nghĩa là 'chảy' hoặc 'một vùng nước'. Qua các ngôn ngữ German cổ, nó trở thành sǣ trong tiếng Anh cổ, và sau đó là see trong tiếng Anh trung đại, trước khi đến hình thức sea như ngày nay.

Nguồn gốc của "breeze"

Từ "breeze" (gió nhẹ) được cho là xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16, mượn từ các từ briza trong tiếng Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ một làn gió đông bắc cụ thể, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ làn gió nhẹ, thường dễ chịu nào.

Sự kết hợp "sea breeze"

"Sea breeze" là một thuật ngữ ghép được hình thành trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ riêng lẻ "sea" và "breeze" để mô tả chính xác một hiện tượng thời tiết tự nhiên: một làn gió nhẹ thổi từ biển vào đất liền.

Usage Note

Gió biển hình thành do đất liền nóng lên nhanh hơn biển vào ban ngày. Không khí nóng trên đất liền bốc lên, tạo ra vùng áp suất thấp, hút không khí mát từ biển vào. Ngược lại, vào ban đêm, đất liền nguội nhanh hơn biển, tạo ra gió đất (land breeze) thổi từ đất liền ra biển.

Prepositions

of from

"of": Thường được dùng để chỉ đặc tính hoặc nguồn gốc của gió (ví dụ: the refreshing coolness of the sea breeze). "from": Được dùng để chỉ hướng gió (ví dụ: the sea breeze blowing from the ocean).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sea breeze
  • gentle a gentle sea breeze
    (một làn gió biển nhẹ nhàng)
  • cool a cool sea breeze
    (một làn gió biển mát lạnh)
  • fresh a fresh sea breeze
    (một làn gió biển trong lành)
  • refreshing a refreshing sea breeze
    (một làn gió biển sảng khoái)
  • strong a strong sea breeze
    (một làn gió biển mạnh)
  • light a light sea breeze
    (một làn gió biển nhẹ)
Động từ + sea breeze
  • feel feel the sea breeze
    (cảm nhận gió biển)
  • enjoy enjoy the sea breeze
    (tận hưởng gió biển)
  • catch catch the sea breeze
    (đón gió biển (tận hưởng))
  • smell smell the sea breeze
    (ngửi mùi gió biển)
  • bring the sea breeze brings
    (gió biển mang đến)
  • blow the sea breeze blows
    (gió biển thổi)
Cụm giới từ
  • in in the sea breeze
    (trong làn gió biển)

Idioms

  • catch the sea breeze

    Đi ra ngoài để đón hoặc tận hưởng làn gió biển mát lành.

    "Let's go for a walk along the beach and catch the sea breeze."

    (Chúng ta hãy đi dạo dọc bờ biển để đón gió biển.)

  • feel the sea breeze

    Trực tiếp cảm nhận sự hiện diện và tác động của gió biển.

    "I love sitting on the balcony in the evening and feeling the sea breeze."

    (Tôi thích ngồi ở ban công vào buổi tối và cảm nhận làn gió biển.)

  • a refreshing sea breeze

    Một làn gió biển mát lành, sảng khoái, mang lại cảm giác dễ chịu.

    "After a hot day, a refreshing sea breeze is exactly what we needed."

    (Sau một ngày nóng nực, một làn gió biển sảng khoái chính là thứ chúng tôi cần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea breeze

Danh từ
Lật mặt

Gió biển, một loại gió thổi từ biển vào đất liền, đặc biệt là vào ban ngày, do sự chênh lệch nhiệt độ giữa đất liền và biển.

"The sea breeze provided a welcome relief from the afternoon heat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea breeze".

Lợi ích khí hậu và du lịch

Gió biển đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu ở các vùng ven biển, mang lại không khí mát mẻ và dễ chịu, đặc biệt vào những ngày hè nóng bức. Đây là một yếu tố thu hút du khách, gắn liền với hình ảnh nghỉ dưỡng, thư giãn trên bãi biển và các hoạt động giải trí ngoài trời như lướt ván, thuyền buồm.

Ảnh hưởng đến cuộc sống ven biển

Đối với những người dân sống ở các vùng ven biển, gió biển là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Nó ảnh hưởng đến kiến trúc nhà cửa (thường được thiết kế mở để đón gió), nông nghiệp (một số cây trồng ven biển được chọn lọc để chịu được gió và muối), và góp phần tạo nên một lối sống yên bình, gần gũi với thiên nhiên.