sea breeze
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A breeze blowing from the sea towards the land, especially during the day, owing to the relative warmth of the land.
Vietnamese Meaning
Gió biển, một loại gió thổi từ biển vào đất liền, đặc biệt là vào ban ngày, do sự chênh lệch nhiệt độ giữa đất liền và biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sea breeze provided a welcome relief from the afternoon heat."
"Gió biển mang đến sự dễ chịu xua tan cái nóng buổi chiều."
-
"We enjoyed the cool sea breeze while sitting on the beach."
"Chúng tôi tận hưởng làn gió biển mát rượi khi ngồi trên bãi biển."
-
"The sea breeze is stronger in the afternoon."
"Gió biển mạnh hơn vào buổi chiều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gió biển hình thành do đất liền nóng lên nhanh hơn biển vào ban ngày. Không khí nóng trên đất liền bốc lên, tạo ra vùng áp suất thấp, hút không khí mát từ biển vào. Ngược lại, vào ban đêm, đất liền nguội nhanh hơn biển, tạo ra gió đất (land breeze) thổi từ đất liền ra biển.
Prepositions
"of": Thường được dùng để chỉ đặc tính hoặc nguồn gốc của gió (ví dụ: the refreshing coolness of the sea breeze). "from": Được dùng để chỉ hướng gió (ví dụ: the sea breeze blowing from the ocean).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle a gentle sea breeze (một làn gió biển nhẹ nhàng)
-
cool a cool sea breeze (một làn gió biển mát lạnh)
-
fresh a fresh sea breeze (một làn gió biển trong lành)
-
refreshing a refreshing sea breeze (một làn gió biển sảng khoái)
-
strong a strong sea breeze (một làn gió biển mạnh)
-
light a light sea breeze (một làn gió biển nhẹ)
-
feel feel the sea breeze (cảm nhận gió biển)
-
enjoy enjoy the sea breeze (tận hưởng gió biển)
-
catch catch the sea breeze (đón gió biển (tận hưởng))
-
smell smell the sea breeze (ngửi mùi gió biển)
-
bring the sea breeze brings (gió biển mang đến)
-
blow the sea breeze blows (gió biển thổi)
-
in in the sea breeze (trong làn gió biển)
Idioms
-
catch the sea breeze
Đi ra ngoài để đón hoặc tận hưởng làn gió biển mát lành.
"Let's go for a walk along the beach and catch the sea breeze."
(Chúng ta hãy đi dạo dọc bờ biển để đón gió biển.)
-
feel the sea breeze
Trực tiếp cảm nhận sự hiện diện và tác động của gió biển.
"I love sitting on the balcony in the evening and feeling the sea breeze."
(Tôi thích ngồi ở ban công vào buổi tối và cảm nhận làn gió biển.)
-
a refreshing sea breeze
Một làn gió biển mát lành, sảng khoái, mang lại cảm giác dễ chịu.
"After a hot day, a refreshing sea breeze is exactly what we needed."
(Sau một ngày nóng nực, một làn gió biển sảng khoái chính là thứ chúng tôi cần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sea breeze
Danh từGió biển, một loại gió thổi từ biển vào đất liền, đặc biệt là vào ban ngày, do sự chênh lệch nhiệt độ giữa đất liền và biển.
"The sea breeze provided a welcome relief from the afternoon heat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea breeze".
