(Top Banner Ad)
coast
A2
Danh từ A2 Địa lý, Đời sống hàng ngày

coast

UK: /kəʊst/ • US: /koʊst/

Nghĩa tiếng Việt

bờ biển ven biển lướt đi sống an nhàn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The land along the edge of a sea or ocean.

Vietnamese Meaning

Bờ biển, vùng đất dọc theo mép biển hoặc đại dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent our vacation on the coast."

    "Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ của mình ở bờ biển."

  • "The California coast is famous for its beautiful scenery."

    "Bờ biển California nổi tiếng với phong cảnh tuyệt đẹp."

  • "He was coasting through life, not really trying to achieve anything."

    "Anh ta đang sống một cuộc sống trôi nổi, không thực sự cố gắng đạt được bất cứ điều gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coastal thuộc về hoặc nằm ở bờ biển (thuộc tính từ)
Verb coasting hành động trượt đi một cách dễ dàng hoặc đi dọc theo bờ biển
Noun coastline đường bờ biển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
costa
Old French
coste
Middle English
coste

Nguồn gốc của 'coast'

Từ 'coast' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'costa', có nghĩa là 'sườn' hoặc 'bờ biển'. Hình ảnh sườn núi dốc thoai thoải xuống biển có lẽ đã gợi ý sự liên kết này. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ ('coste') và tiếng Anh trung đại ('coste') trước khi trở thành 'coast' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Chỉ vùng đất tiếp giáp với biển, bao gồm bãi biển, vách đá và các địa hình ven biển khác. Thường được sử dụng để chỉ khu vực du lịch, nghỉ dưỡng.

Prepositions

along off

* Along the coast: Dọc theo bờ biển (chỉ vị trí). * Off the coast: Ngoài khơi (chỉ vị trí xa bờ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coast
  • beautiful beautiful coast
    (bờ biển đẹp)
  • rugged rugged coast
    (bờ biển gồ ghề)
  • stormy stormy coast
    (bờ biển có bão)
Verb + coast
  • explore explore the coast
    (khám phá bờ biển)
  • patrol patrol the coast
    (tuần tra bờ biển)
  • live on live on the coast
    (sống ở bờ biển)

Idioms

  • coast along

    tiếp tục làm việc gì đó mà không cần nhiều nỗ lực

    "After the initial success, he was just coasting along."

    (Sau thành công ban đầu, anh ấy chỉ đơn giản là làm việc mà không cần nhiều nỗ lực.)

  • the coast is clear

    an toàn để làm gì đó vì không có ai nhìn thấy hoặc nghe thấy bạn

    "The coast is clear; let's go."

    (Không có ai ở đây cả; chúng ta đi thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coast

Danh từ
Lật mặt

Bờ biển, vùng đất dọc theo mép biển hoặc đại dương.

"We spent our vacation on the coast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coast".

Văn hóa du lịch biển

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là vào mùa hè, bờ biển là điểm đến du lịch phổ biến. Mọi người thường đi nghỉ mát ở các khu nghỉ dưỡng ven biển, tắm biển, tham gia các hoạt động thể thao dưới nước và thưởng thức hải sản.