uncoated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not covered with a coating; lacking a layer of protective or decorative material.
Vietnamese Meaning
Không được phủ một lớp; thiếu một lớp vật liệu bảo vệ hoặc trang trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The uncoated paper absorbed the ink quickly."
"Giấy không tráng hấp thụ mực rất nhanh."
-
"Uncoated aspirin tablets dissolve faster."
"Viên aspirin không bao tan nhanh hơn."
-
"We sell both coated and uncoated stock."
"Chúng tôi bán cả giấy có tráng và không tráng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các bề mặt hoặc vật liệu mà thông thường sẽ được phủ một lớp vật liệu khác (như sơn, sáp, nhựa, v.v.) để bảo vệ, trang trí, hoặc cải thiện tính chất. 'Uncoated' nhấn mạnh sự thiếu vắng lớp phủ đó. Nó thường mang nghĩa là vật liệu ở trạng thái tự nhiên hoặc chưa qua xử lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
raw raw uncoated material (vật liệu thô chưa tráng phủ)
-
plain plain uncoated paper (giấy trơn không tráng)
-
matte matte uncoated finish (lớp hoàn thiện mờ không tráng phủ)
-
paper uncoated paper (giấy không tráng phủ)
-
tablet uncoated tablet (viên thuốc không bao)
-
wire uncoated wire (dây trần, dây không bọc cách điện)
-
stock uncoated stock (chất liệu nền chưa tráng phủ (trong in ấn))
-
leave leave the surface uncoated (để bề mặt không tráng phủ)
-
use use uncoated steel (sử dụng thép không tráng)
Idioms
-
uncoated paper stock
giấy nền không tráng phủ (loại giấy phổ biến trong in ấn cho cảm giác tự nhiên và mờ)
"Many artists prefer drawing on uncoated paper stock for its texture."
(Nhiều nghệ sĩ thích vẽ trên giấy nền không tráng phủ vì kết cấu của nó.)
-
uncoated finish
bề mặt không tráng phủ (ám chỉ một lớp hoàn thiện tự nhiên, mờ, không bóng bẩy)
"The furniture has an uncoated finish, highlighting the natural wood grain."
(Đồ nội thất có bề mặt không tráng phủ, làm nổi bật vân gỗ tự nhiên.)
-
leave it uncoated
để nguyên không tráng phủ (không áp dụng lớp bảo vệ hoặc trang trí)
"For a rustic look, we decided to leave the metal untreated and uncoated."
(Để có vẻ ngoài mộc mạc, chúng tôi quyết định để kim loại không xử lý và không tráng phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncoated
adjectiveKhông được phủ một lớp; thiếu một lớp vật liệu bảo vệ hoặc trang trí.
"The uncoated paper absorbed the ink quickly."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This uncoated metal is prone to rust. |
Kim loại không phủ này dễ bị gỉ. |
| Phủ định | That uncoated furniture doesn't suit my taste. |
Đồ nội thất không phủ đó không hợp với gu của tôi. |
| Nghi vấn | Is this uncoated wire safe to use? |
Dây điện không phủ này có an toàn để sử dụng không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the candies were uncoated. |
Cô ấy nói rằng những viên kẹo đó không được bọc. |
| Phủ định | He told me that the metal wasn't uncoated. |
Anh ấy nói với tôi rằng kim loại đó không phải là không được phủ. |
| Nghi vấn | She asked if the pills were uncoated. |
Cô ấy hỏi liệu những viên thuốc đó có không được bọc không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncoated".
