(Top Banner Ad)
uncoated
B2
adjective B2 Chung

uncoated

UK: /ʌnˈkəʊtɪd/ • US: /ʌnˈkoʊtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không tráng không phủ trần chưa được phủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not covered with a coating; lacking a layer of protective or decorative material.

Vietnamese Meaning

Không được phủ một lớp; thiếu một lớp vật liệu bảo vệ hoặc trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The uncoated paper absorbed the ink quickly."

    "Giấy không tráng hấp thụ mực rất nhanh."

  • "Uncoated aspirin tablets dissolve faster."

    "Viên aspirin không bao tan nhanh hơn."

  • "We sell both coated and uncoated stock."

    "Chúng tôi bán cả giấy có tráng và không tráng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coat phủ, tráng, bao bọc một lớp
Noun coat áo khoác, lớp phủ, lớp tráng
Noun coating lớp phủ, vật liệu phủ
Adjective coated đã được phủ, có lớp tráng
Verb uncoat bóc lớp phủ, không tráng phủ
Noun uncoating sự bóc lớp phủ, quá trình không tráng phủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*n̥-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Frankish
*kotta
Old French
cote
Middle English
cote
English
coat
English
uncoated

Nguồn gốc của 'uncoated'

Từ 'uncoated' được hình thành từ tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chưa'), và gốc từ 'coat' cùng hậu tố quá khứ phân từ '-ed'. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic, mang ý nghĩa phủ định. Gốc từ 'coat' ban đầu chỉ một loại áo khoác (từ tiếng Pháp cổ 'cote'), nhưng sau này phát triển nghĩa là 'lớp phủ' hoặc 'bao bọc'. Khi kết hợp lại, 'uncoated' có nghĩa đen là 'không có lớp phủ' hoặc 'chưa được tráng'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các bề mặt hoặc vật liệu mà thông thường sẽ được phủ một lớp vật liệu khác (như sơn, sáp, nhựa, v.v.) để bảo vệ, trang trí, hoặc cải thiện tính chất. 'Uncoated' nhấn mạnh sự thiếu vắng lớp phủ đó. Nó thường mang nghĩa là vật liệu ở trạng thái tự nhiên hoặc chưa qua xử lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncoated
  • raw raw uncoated material
    (vật liệu thô chưa tráng phủ)
  • plain plain uncoated paper
    (giấy trơn không tráng)
  • matte matte uncoated finish
    (lớp hoàn thiện mờ không tráng phủ)
Noun + uncoated
  • paper uncoated paper
    (giấy không tráng phủ)
  • tablet uncoated tablet
    (viên thuốc không bao)
  • wire uncoated wire
    (dây trần, dây không bọc cách điện)
  • stock uncoated stock
    (chất liệu nền chưa tráng phủ (trong in ấn))
Verb + uncoated
  • leave leave the surface uncoated
    (để bề mặt không tráng phủ)
  • use use uncoated steel
    (sử dụng thép không tráng)

Idioms

  • uncoated paper stock

    giấy nền không tráng phủ (loại giấy phổ biến trong in ấn cho cảm giác tự nhiên và mờ)

    "Many artists prefer drawing on uncoated paper stock for its texture."

    (Nhiều nghệ sĩ thích vẽ trên giấy nền không tráng phủ vì kết cấu của nó.)

  • uncoated finish

    bề mặt không tráng phủ (ám chỉ một lớp hoàn thiện tự nhiên, mờ, không bóng bẩy)

    "The furniture has an uncoated finish, highlighting the natural wood grain."

    (Đồ nội thất có bề mặt không tráng phủ, làm nổi bật vân gỗ tự nhiên.)

  • leave it uncoated

    để nguyên không tráng phủ (không áp dụng lớp bảo vệ hoặc trang trí)

    "For a rustic look, we decided to leave the metal untreated and uncoated."

    (Để có vẻ ngoài mộc mạc, chúng tôi quyết định để kim loại không xử lý và không tráng phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncoated

adjective
Lật mặt

Không được phủ một lớp; thiếu một lớp vật liệu bảo vệ hoặc trang trí.

"The uncoated paper absorbed the ink quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This uncoated metal is prone to rust.
Kim loại không phủ này dễ bị gỉ.
Phủ định
That uncoated furniture doesn't suit my taste.
Đồ nội thất không phủ đó không hợp với gu của tôi.
Nghi vấn
Is this uncoated wire safe to use?
Dây điện không phủ này có an toàn để sử dụng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the candies were uncoated.
Cô ấy nói rằng những viên kẹo đó không được bọc.
Phủ định
He told me that the metal wasn't uncoated.
Anh ấy nói với tôi rằng kim loại đó không phải là không được phủ.
Nghi vấn
She asked if the pills were uncoated.
Cô ấy hỏi liệu những viên thuốc đó có không được bọc không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncoated".

Xu hướng tự nhiên và tối giản

Trong thiết kế hiện đại và xu hướng sống tối giản, việc sử dụng vật liệu 'uncoated' (không tráng phủ) như giấy, gỗ hoặc vải rất được ưa chuộng. Chúng mang lại cảm giác chân thực, mộc mạc, và thường thân thiện với môi trường hơn. Giấy không tráng phủ, ví dụ, được chọn vì bề mặt mờ, khả năng thấm mực độc đáo và cảm giác tự nhiên khi chạm vào, phù hợp với các sản phẩm cao cấp hoặc thủ công.

Ý nghĩa trong Y học và Dược phẩm

Trong ngành dược phẩm, một 'uncoated tablet' (viên thuốc không bao) có ý nghĩa quan trọng. Điều này có nghĩa là viên thuốc không có lớp bao bên ngoài, giúp hoạt chất được giải phóng nhanh chóng trong dạ dày. Ngược lại, các viên thuốc 'coated' (có bao) thường được thiết kế để tan chậm hơn hoặc chỉ tan khi đến ruột (ví dụ: enteric coating) để bảo vệ dạ dày hoặc cải thiện hiệu quả của thuốc. Việc phân biệt 'coated' và 'uncoated' giúp bệnh nhân hiểu cách thuốc hoạt động và tác dụng.