(Top Banner Ad)
varnished
B2
Tính từ B2 Nghệ thuật, Xây dựng, Mô tả chung

varnished

UK: /ˈvɑːnɪʃt/ • US: /ˈvɑːrnɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

đã đánh vecni được phủ vecni
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with varnish; having a glossy appearance.

Vietnamese Meaning

Được phủ vecni; có vẻ ngoài bóng loáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique table had a beautifully varnished surface."

    "Chiếc bàn cổ có bề mặt được đánh vecni rất đẹp."

  • "The varnished door gleamed in the sunlight."

    "Cánh cửa được đánh vecni sáng bóng dưới ánh nắng mặt trời."

  • "He varnished the painting to preserve its colors."

    "Anh ấy đã đánh vecni bức tranh để bảo quản màu sắc của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb varnish Sơn bóng, đánh vecni (lên bề mặt)
Noun varnisher Người sơn bóng, thợ đánh vecni
Noun varnishing Hành động sơn bóng, việc đánh vecni

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Xây dựng, Mô tả chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vernix
French
vernis
English
varnish

Nguồn gốc của "varnish"

Từ "varnish" bắt nguồn từ tiếng Latin "vernix", có nghĩa là nhựa cây thơm. Người ta sử dụng các loại nhựa cây này từ thời cổ đại để bảo vệ và làm đẹp bề mặt gỗ. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp thành "vernis" trước khi trở thành "varnish" trong tiếng Anh. Nó liên quan đến việc tạo ra một lớp phủ bóng và bảo vệ.

Usage Note

Tính từ 'varnished' thường được dùng để mô tả các bề mặt đã được phủ một lớp vecni để bảo vệ và tăng độ bóng. Nó thường mang ý nghĩa trang trí hoặc hoàn thiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + varnished
  • Highly highly varnished wood
    (Gỗ được sơn bóng rất kỹ lưỡng)
  • Newly newly varnished floor
    (Sàn nhà mới được đánh vecni)
Verb + varnished
  • Get get something varnished
    (Đi sơn bóng cái gì đó)
  • Have have the furniture varnished
    (Thuê người sơn bóng đồ nội thất)

Idioms

  • To put a varnish on something

    Che đậy, ngụy trang sự thật (thường là một điều tiêu cực)

    "He tried to put a varnish on the company's poor performance, but it was obvious to everyone."

    (Anh ta cố gắng che đậy kết quả hoạt động kém cỏi của công ty, nhưng ai cũng thấy rõ.)

  • Varnished truth

    Sự thật được tô vẽ, sự thật nửa vời

    "The politician gave a varnished truth about the budget cuts."

    (Chính trị gia đã đưa ra một sự thật được tô vẽ về việc cắt giảm ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

varnished

Tính từ
Lật mặt

Được phủ vecni; có vẻ ngoài bóng loáng.

"The antique table had a beautifully varnished surface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wooden table was varnished with a glossy finish.
Cái bàn gỗ đã được đánh vecni với lớp hoàn thiện bóng loáng.
Phủ định
The antique chair wasn't varnished; it was left in its natural state.
Cái ghế cổ không được đánh vecni; nó được giữ ở trạng thái tự nhiên.
Nghi vấn
Was the door varnished before it was installed?
Cánh cửa đã được đánh vecni trước khi nó được lắp đặt phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "varnished".

Đồ gỗ sơn vecni

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu và Bắc Mỹ, đồ gỗ được sơn vecni rất phổ biến. Nó không chỉ bảo vệ gỗ mà còn tăng tính thẩm mỹ, mang lại vẻ đẹp sang trọng và tinh tế cho không gian sống.