(Top Banner Ad)
cob
B1
Danh từ B1 Tổng quát

cob

UK: /kɒb/ • US: /kɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

lõi ngô ngựa cob bánh mì tròn vật liệu cob mòng biển (địa phương, miền nam Anh) đánh đòn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A corncob; the axis of an ear of maize to which the kernels are attached.

Vietnamese Meaning

Bắp ngô; lõi ngô (trục của bắp ngô mà các hạt ngô gắn vào).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chickens were pecking at the discarded cob."

    "Đàn gà đang mổ vào lõi ngô bị vứt đi."

  • "The walls of the old house were made of cob."

    "Những bức tường của ngôi nhà cổ được làm từ vật liệu cob."

  • "The farmer fed the cobs to his pigs."

    "Người nông dân cho lợn ăn lõi ngô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Corncob Lõi ngô (phần cứng bên trong của bắp ngô)
Noun Cobnut Một loại hạt phỉ lớn
Noun Cobstone Đá cuội (thường dùng để lát đường)
Noun Cobbing Hành động đập hoặc đánh bằng vật nặng

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
cobbe
Low German / Dutch
kobbe
Modern English
cob

Sự tiến hóa của hình dạng

Từ 'cob' ban đầu trong tiếng Anh trung cổ dùng để chỉ một vật có hình dạng tròn, cục hoặc một người đứng đầu, mạnh mẽ. Ý nghĩa 'lõi ngô' (corncob) chỉ mới xuất hiện muộn hơn vào thế kỷ 17 dựa trên hình dáng thon dài và chắc chắn của nó.

Sự đa dạng về nghĩa

Trong tiếng Anh, 'cob' là một từ đa nghĩa thú vị. Nó không chỉ là lõi ngô mà còn có thể chỉ một con thiên nga đực, một loại ngựa thấp nhưng khỏe mạnh, hoặc thậm chí là một loại bánh mì tròn.

Usage Note

Chỉ phần lõi sau khi đã tách hạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Noun
  • Corn corn on the cob
    (ngô nguyên bắp (ngô luộc hoặc nướng để cả lõi))
  • Cob cob loaf
    (ổ bánh mì tròn)
Adjective + Noun
  • Sturdy sturdy cob
    (một con ngựa lùn chắc nịch)
  • Dried dried corncob
    (lõi ngô khô)

Idioms

  • Corn on the cob

    Món ngô để nguyên bắp (thường là ngô ngọt)

    "We had grilled corn on the cob at the barbecue."

    (Chúng tôi đã ăn ngô nướng nguyên bắp tại buổi tiệc nướng.)

  • Have a cob on

    Đang bực bội, cáu kỉnh (tiếng lóng Anh)

    "Don't talk to him right now; he's got a real cob on."

    (Đừng nói chuyện với anh ta lúc này; anh ta đang thực sự cáu kỉnh đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cob

Danh từ
Lật mặt

Bắp ngô; lõi ngô (trục của bắp ngô mà các hạt ngô gắn vào).

"The chickens were pecking at the discarded cob."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying a cob of corn fresh from the field is a summer pleasure.
Thưởng thức một bắp ngô tươi từ cánh đồng là một niềm vui mùa hè.
Phủ định
She avoids eating a whole cob of corn because of the carbs.
Cô ấy tránh ăn cả một bắp ngô vì carbohydrate.
Nghi vấn
Is having a cob of corn at the picnic a good idea?
Ăn một bắp ngô tại buổi dã ngoại có phải là một ý kiến hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cob".

Biểu tượng mùa hè Mỹ

'Corn on the cob' là món ăn không thể thiếu trong các buổi BBQ mùa hè và ngày lễ Quốc khánh Mỹ. Nó tượng trưng cho sự dân dã, sum họp gia đình và nông nghiệp trù phú của phương Tây.

Kiến trúc Cob

Ở các vùng nông thôn Anh và xứ Wales, 'cob' còn là một vật liệu xây dựng truyền thống làm từ đất sét, cát và rơm. Những ngôi nhà 'cob' nổi tiếng với sự bền vững và khả năng giữ nhiệt cực tốt.