maize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cereal plant cultivated for its edible grains; corn.
Vietnamese Meaning
Một loại cây lương thực được trồng để lấy hạt ăn được; ngô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer grew fields of maize."
"Người nông dân trồng những cánh đồng ngô."
-
"Maize is a staple food in many countries."
"Ngô là một loại lương thực chủ yếu ở nhiều quốc gia."
-
"Ethanol can be produced from maize."
"Ethanol có thể được sản xuất từ ngô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | corn | bắp, ngô (từ đồng nghĩa thường dùng hơn ở một số vùng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'maize' và 'corn' thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'corn' có thể chỉ các loại ngũ cốc khác tùy theo khu vực. Ở nhiều quốc gia, 'maize' là cách gọi chính thức và khoa học hơn cho ngô. Ở Bắc Mỹ, 'corn' hầu như luôn chỉ ngô.
Prepositions
'of': chỉ thành phần hoặc thuộc tính (the fields of maize). 'from': chỉ nguồn gốc (ethanol from maize).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet maize (bắp ngọt)
-
yellow yellow maize (bắp vàng)
-
genetically modified genetically modified maize (bắp biến đổi gen)
-
grow grow maize (trồng bắp)
-
harvest harvest maize (thu hoạch bắp)
-
eat eat maize (ăn bắp)
Idioms
-
as corny as Kansas in August
cũ rích, sến súa (như bắp ở Kansas vào tháng Tám - ám chỉ sự phổ biến và quen thuộc)
"That joke is as corny as Kansas in August."
(Câu đùa đó sến súa quá rồi.)
-
knee-high by the Fourth of July
sinh trưởng tốt, phát triển đúng tiến độ (ám chỉ sự phát triển của cây bắp, thường dùng để đánh giá tình hình)
"If the maize is knee-high by the Fourth of July, it's going to be a good harvest."
(Nếu cây bắp cao đến đầu gối vào ngày 4 tháng 7, thì vụ mùa sẽ bội thu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maize
danh từMột loại cây lương thực được trồng để lấy hạt ăn được; ngô.
"The farmer grew fields of maize."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had invested more in agricultural research, maize production would be more efficient today. |
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu nông nghiệp, sản xuất ngô ngày nay sẽ hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If the weather hadn't been so favorable last year, we wouldn't have had such a large maize harvest this year. |
Nếu thời tiết không thuận lợi như vậy vào năm ngoái, chúng tôi sẽ không có một vụ thu hoạch ngô lớn như vậy trong năm nay. |
| Nghi vấn | If they had used a better irrigation system, would the maize yield be higher now? |
Nếu họ đã sử dụng một hệ thống tưới tiêu tốt hơn, năng suất ngô có cao hơn bây giờ không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the drought ends, farmers will have harvested all the maize they can. |
Đến khi hạn hán kết thúc, nông dân sẽ thu hoạch hết số ngô có thể. |
| Phủ định | By next year, the company won't have used all the maize from this year's harvest. |
Đến năm sau, công ty sẽ không sử dụng hết số ngô từ vụ thu hoạch năm nay. |
| Nghi vấn | Will the researchers have genetically modified the maize by the end of the project? |
Liệu các nhà nghiên cứu đã biến đổi gen ngô vào cuối dự án chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The field is full of maize. |
Cánh đồng đầy ngô. |
| Phủ định | He does not like maize very much. |
Anh ấy không thích ngô lắm. |
| Nghi vấn | Do they grow maize in this region? |
Họ có trồng ngô ở vùng này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maize".
