(Top Banner Ad)
corncob
B1
danh từ B1 Nông nghiệp, Thực phẩm

corncob

UK: /ˈkɔːnkɒb/ • US: /ˈkɔːrnkɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

lõi ngô cùi bắp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The woody core of an ear of corn (maize) to which the kernels are attached.

Vietnamese Meaning

Lõi gỗ của bắp ngô (ngô) nơi các hạt ngô bám vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer used the corncobs as fuel for his stove."

    "Người nông dân đã sử dụng lõi ngô làm nhiên liệu cho bếp của mình."

  • "He used a corncob to scrub the pot."

    "Anh ấy dùng lõi ngô để chà nồi."

  • "The rabbit gnawed on the discarded corncob."

    "Con thỏ gặm nhấm cái lõi ngô đã bỏ đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corn Ngô, bắp (thực vật hoặc hạt đã tách)
Noun cob Lõi ngô, cùi bắp (phần thân trụ của bắp ngô nơi các hạt gắn vào)
Noun Phrase ear of corn Bắp ngô, trái ngô (nguyên một trái ngô chưa tách hạt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
corn
Middle English
cobbe
Modern English
corncob

Nguồn gốc của 'corncob'

Từ 'corncob' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt. 'Corn' (ngô, bắp) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'corn', dùng để chỉ các loại hạt ngũ cốc nói chung. 'Cob' (lõi ngô, cùi bắp) xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ với nghĩa 'khối u, cục', sau đó được dùng để chỉ phần lõi của bắp ngô. Khi hai từ này ghép lại, chúng tạo nên 'corncob' để chỉ phần lõi còn lại sau khi đã tách hạt ngô hoặc phần lõi của bắp ngô nguyên trái.

Usage Note

Từ 'corncob' thường được sử dụng để chỉ phần lõi còn lại sau khi hạt ngô đã được tách ra. Nó có thể được sử dụng làm nhiên liệu, vật liệu mài mòn hoặc các mục đích công nghiệp khác. Đôi khi, nó được dùng để chỉ một vật thể thô ráp, xù xì hoặc không tinh tế.

Prepositions

on from

'on a corncob' chỉ vị trí của cái gì đó trên lõi ngô, ví dụ: 'kernels on a corncob'. 'from a corncob' chỉ nguồn gốc của cái gì đó từ lõi ngô, ví dụ: 'material from a corncob'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corncob
  • dried dried corncob
    (lõi ngô khô)
  • bare bare corncob
    (lõi ngô trơ trụi (sau khi đã tách hết hạt))
Verb + corncob
  • strip strip kernels from the corncob
    (tách hạt ngô ra khỏi lõi)
  • use use corncobs as fuel
    (sử dụng lõi ngô làm nhiên liệu)
Noun + corncob (as modifier)
  • corncob corncob pipe
    (tẩu thuốc làm bằng lõi ngô)
  • corncob corncob jelly
    (thạch làm từ lõi ngô)

Idioms

  • corn on the cob

    Bắp ngô/ngô nguyên trái (chưa tách hạt), thường dùng để luộc hoặc nướng

    "I love eating corn on the cob with butter and salt."

    (Tôi thích ăn bắp luộc/nướng nguyên trái với bơ và muối.)

  • corncob pipe

    Tẩu thuốc lá làm bằng lõi ngô (một loại tẩu truyền thống, đặc biệt phổ biến ở Mỹ)

    "The old farmer sat on his porch, smoking his corncob pipe."

    (Ông lão nông dân ngồi trên hiên nhà, hút tẩu thuốc làm bằng lõi ngô của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corncob

danh từ
Lật mặt

Lõi gỗ của bắp ngô (ngô) nơi các hạt ngô bám vào.

"The farmer used the corncobs as fuel for his stove."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer collected the corncobs, which he would later use as fuel for his stove.
Người nông dân thu thập những lõi ngô, thứ mà sau này ông ấy sẽ dùng làm nhiên liệu cho bếp của mình.
Phủ định
The compost heap, where corncobs are usually found, didn't have any this year.
Đống phân trộn, nơi mà lõi ngô thường được tìm thấy, năm nay lại không có cái nào.
Nghi vấn
Is that corncob, which the squirrel was gnawing on, from your garden?
Có phải lõi ngô kia, thứ mà con sóc đang gặm, là từ vườn của bạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer fed the corncob to his pigs.
Người nông dân cho lợn ăn lõi ngô.
Phủ định
She did not throw the corncob away; she used it for art.
Cô ấy đã không vứt lõi ngô đi; cô ấy đã dùng nó để làm nghệ thuật.
Nghi vấn
Did he find the corncob behind the barn?
Anh ấy có tìm thấy lõi ngô đằng sau chuồng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer fed the pigs a corncob.
Người nông dân cho lợn ăn một lõi ngô.
Phủ định
The children didn't find a corncob in the field.
Bọn trẻ không tìm thấy một lõi ngô nào trên cánh đồng.
Nghi vấn
Did you see a corncob lying by the roadside?
Bạn có thấy một lõi ngô nằm bên vệ đường không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The squirrels will be eating the corncob tomorrow afternoon.
Những con sóc sẽ đang ăn lõi ngô vào chiều mai.
Phủ định
They won't be using that corncob for their art project.
Họ sẽ không sử dụng lõi ngô đó cho dự án nghệ thuật của họ đâu.
Nghi vấn
Will the farmer be harvesting corncobs next week?
Người nông dân có đang thu hoạch lõi ngô vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corncob".

Tẩu thuốc lõi ngô (Corncob Pipe)

Tẩu thuốc lõi ngô là một biểu tượng văn hóa đặc trưng của vùng nông thôn Hoa Kỳ, đặc biệt gắn liền với hình ảnh những người nông dân và các nhân vật văn học kinh điển như Mark Twain hay Popeye. Chúng được yêu thích vì giá thành rẻ, trọng lượng nhẹ và khả năng hút ẩm tốt, giúp thuốc lá cháy đều hơn.

Sử dụng đa dạng của lõi ngô

Ngoài việc là phế phẩm sau khi tách hạt, lõi ngô còn có nhiều công dụng khác nhau. Chúng có thể được dùng làm nhiên liệu sinh học để đốt, làm thức ăn chăn nuôi (sau khi chế biến), làm vật liệu độn chuồng cho động vật, làm vật liệu đánh bóng mềm, hoặc thậm chí là thành phần trong một số món ăn truyền thống như thạch lõi ngô, hay vật liệu thủ công mỹ nghệ.