corncob
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lõi gỗ của bắp ngô (ngô) nơi các hạt ngô bám vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer used the corncobs as fuel for his stove."
"Người nông dân đã sử dụng lõi ngô làm nhiên liệu cho bếp của mình."
-
"He used a corncob to scrub the pot."
"Anh ấy dùng lõi ngô để chà nồi."
-
"The rabbit gnawed on the discarded corncob."
"Con thỏ gặm nhấm cái lõi ngô đã bỏ đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | corn | Ngô, bắp (thực vật hoặc hạt đã tách) |
| Noun | cob | Lõi ngô, cùi bắp (phần thân trụ của bắp ngô nơi các hạt gắn vào) |
| Noun Phrase | ear of corn | Bắp ngô, trái ngô (nguyên một trái ngô chưa tách hạt) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'corncob' thường được sử dụng để chỉ phần lõi còn lại sau khi hạt ngô đã được tách ra. Nó có thể được sử dụng làm nhiên liệu, vật liệu mài mòn hoặc các mục đích công nghiệp khác. Đôi khi, nó được dùng để chỉ một vật thể thô ráp, xù xì hoặc không tinh tế.
Prepositions
'on a corncob' chỉ vị trí của cái gì đó trên lõi ngô, ví dụ: 'kernels on a corncob'. 'from a corncob' chỉ nguồn gốc của cái gì đó từ lõi ngô, ví dụ: 'material from a corncob'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dried dried corncob (lõi ngô khô)
-
bare bare corncob (lõi ngô trơ trụi (sau khi đã tách hết hạt))
-
strip strip kernels from the corncob (tách hạt ngô ra khỏi lõi)
-
use use corncobs as fuel (sử dụng lõi ngô làm nhiên liệu)
-
corncob corncob pipe (tẩu thuốc làm bằng lõi ngô)
-
corncob corncob jelly (thạch làm từ lõi ngô)
Idioms
-
corn on the cob
Bắp ngô/ngô nguyên trái (chưa tách hạt), thường dùng để luộc hoặc nướng
"I love eating corn on the cob with butter and salt."
(Tôi thích ăn bắp luộc/nướng nguyên trái với bơ và muối.)
-
corncob pipe
Tẩu thuốc lá làm bằng lõi ngô (một loại tẩu truyền thống, đặc biệt phổ biến ở Mỹ)
"The old farmer sat on his porch, smoking his corncob pipe."
(Ông lão nông dân ngồi trên hiên nhà, hút tẩu thuốc làm bằng lõi ngô của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corncob
danh từLõi gỗ của bắp ngô (ngô) nơi các hạt ngô bám vào.
"The farmer used the corncobs as fuel for his stove."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer collected the corncobs, which he would later use as fuel for his stove. |
Người nông dân thu thập những lõi ngô, thứ mà sau này ông ấy sẽ dùng làm nhiên liệu cho bếp của mình. |
| Phủ định | The compost heap, where corncobs are usually found, didn't have any this year. |
Đống phân trộn, nơi mà lõi ngô thường được tìm thấy, năm nay lại không có cái nào. |
| Nghi vấn | Is that corncob, which the squirrel was gnawing on, from your garden? |
Có phải lõi ngô kia, thứ mà con sóc đang gặm, là từ vườn của bạn không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer fed the corncob to his pigs. |
Người nông dân cho lợn ăn lõi ngô. |
| Phủ định | She did not throw the corncob away; she used it for art. |
Cô ấy đã không vứt lõi ngô đi; cô ấy đã dùng nó để làm nghệ thuật. |
| Nghi vấn | Did he find the corncob behind the barn? |
Anh ấy có tìm thấy lõi ngô đằng sau chuồng không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer fed the pigs a corncob. |
Người nông dân cho lợn ăn một lõi ngô. |
| Phủ định | The children didn't find a corncob in the field. |
Bọn trẻ không tìm thấy một lõi ngô nào trên cánh đồng. |
| Nghi vấn | Did you see a corncob lying by the roadside? |
Bạn có thấy một lõi ngô nằm bên vệ đường không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The squirrels will be eating the corncob tomorrow afternoon. |
Những con sóc sẽ đang ăn lõi ngô vào chiều mai. |
| Phủ định | They won't be using that corncob for their art project. |
Họ sẽ không sử dụng lõi ngô đó cho dự án nghệ thuật của họ đâu. |
| Nghi vấn | Will the farmer be harvesting corncobs next week? |
Người nông dân có đang thu hoạch lõi ngô vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corncob".
