(Top Banner Ad)
cobble together
B2
Verb B2 Tổng quát

cobble together

UK: /ˈkɒbl təˈɡɛðər/ • US: /ˈkɑːbl təˈɡɛðər/

Nghĩa tiếng Việt

làm vội ghép vội chắp vá làm tạm bợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create or put together something roughly or hastily from available materials.

Vietnamese Meaning

Tạo ra hoặc ghép nối cái gì đó một cách vội vàng, cẩu thả từ những vật liệu có sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to cobble together a presentation at the last minute because I forgot about the meeting."

    "Tôi đã phải làm vội một bài thuyết trình vào phút cuối vì quên mất cuộc họp."

  • "They had to cobble together a raft from old planks and barrels."

    "Họ đã phải làm vội một chiếc bè từ những tấm ván và thùng cũ."

  • "The government cobbled together a rescue package to prevent the company from collapsing."

    "Chính phủ đã vội vàng soạn thảo một gói cứu trợ để ngăn công ty sụp đổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Cobble Sửa chữa (giày dép)
Noun Cobbler Thợ sửa giày
Noun Cobblestone Đá cuội lát đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Câu Chuyện Về 'Cobble'

Từ 'cobble' ban đầu liên quan đến việc sửa chữa giày dép. Những người thợ sửa giày (cobblers) thường phải 'vá víu' những đôi giày cũ bằng những mảnh da vụn. Từ đó, 'cobble together' mang ý nghĩa làm hoặc tạo ra thứ gì đó một cách vội vàng và không hoàn hảo, sử dụng những gì có sẵn.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tạo ra thứ gì đó một cách tạm bợ, không chuyên nghiệp, thường do thiếu thời gian, kỹ năng hoặc vật liệu phù hợp. Nó thường ngụ ý rằng kết quả cuối cùng có thể không hoàn hảo hoặc lâu bền. Khác với 'assemble', 'cobble together' nhấn mạnh sự tạm bợ và thiếu kỹ lưỡng trong quá trình tạo dựng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Cobble together
  • Quickly quickly cobble together
    (vội vàng lắp ghép)
  • Hastily hastily cobble together
    (lắp ghép một cách hấp tấp)
  • Desperately desperately cobble together
    (tuyệt vọng lắp ghép)
Adjective + Cobble together
  • Makeshift makeshift cobble together
    (tạm bợ lắp ghép)
  • Crude crude cobble together
    (thô sơ lắp ghép)

Idioms

  • Cobble something together

    Chắp vá, làm vội vàng, làm tạm bợ

    "We had to cobble together a presentation at the last minute."

    (Chúng tôi phải chắp vá một bài thuyết trình vào phút cuối.)

  • Cobble up

    Tạo ra hoặc chuẩn bị một cách nhanh chóng và không cẩn thận.

    "I can cobble up some lunch for you if you're hungry."

    (Tôi có thể làm nhanh cho bạn một bữa trưa nếu bạn đói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cobble together

Verb
Lật mặt

Tạo ra hoặc ghép nối cái gì đó một cách vội vàng, cẩu thả từ những vật liệu có sẵn.

"I had to cobble together a presentation at the last minute because I forgot about the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He cobbled together a makeshift shelter from branches and leaves when he got lost in the forest.
Anh ấy đã dựng vội một cái lán tạm thời từ cành cây và lá khi bị lạc trong rừng.
Phủ định
She didn't cobble together a solution to the problem, so they had to call in an expert.
Cô ấy đã không thể chắp vá một giải pháp cho vấn đề, vì vậy họ đã phải gọi một chuyên gia.
Nghi vấn
Did they cobble together enough funds to launch their new product last year?
Họ đã xoay xở đủ tiền để ra mắt sản phẩm mới của họ vào năm ngoái chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cobble together".

Tinh Thần 'Tự Lực'

Cụm từ 'cobble together' phản ánh tinh thần tự lực và khả năng ứng biến trong hoàn cảnh khó khăn. Nó thường được dùng để mô tả những giải pháp tạm thời hoặc những sản phẩm được tạo ra từ những nguồn lực hạn chế. Trong nhiều nền văn hóa, khả năng 'chắp vá' và sáng tạo là một đức tính được đánh giá cao.