cobble together
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To create or put together something roughly or hastily from available materials.
Vietnamese Meaning
Tạo ra hoặc ghép nối cái gì đó một cách vội vàng, cẩu thả từ những vật liệu có sẵn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to cobble together a presentation at the last minute because I forgot about the meeting."
"Tôi đã phải làm vội một bài thuyết trình vào phút cuối vì quên mất cuộc họp."
-
"They had to cobble together a raft from old planks and barrels."
"Họ đã phải làm vội một chiếc bè từ những tấm ván và thùng cũ."
-
"The government cobbled together a rescue package to prevent the company from collapsing."
"Chính phủ đã vội vàng soạn thảo một gói cứu trợ để ngăn công ty sụp đổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Cobble | Sửa chữa (giày dép) |
| Noun | Cobbler | Thợ sửa giày |
| Noun | Cobblestone | Đá cuội lát đường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tạo ra thứ gì đó một cách tạm bợ, không chuyên nghiệp, thường do thiếu thời gian, kỹ năng hoặc vật liệu phù hợp. Nó thường ngụ ý rằng kết quả cuối cùng có thể không hoàn hảo hoặc lâu bền. Khác với 'assemble', 'cobble together' nhấn mạnh sự tạm bợ và thiếu kỹ lưỡng trong quá trình tạo dựng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Quickly quickly cobble together (vội vàng lắp ghép)
-
Hastily hastily cobble together (lắp ghép một cách hấp tấp)
-
Desperately desperately cobble together (tuyệt vọng lắp ghép)
-
Makeshift makeshift cobble together (tạm bợ lắp ghép)
-
Crude crude cobble together (thô sơ lắp ghép)
Idioms
-
Cobble something together
Chắp vá, làm vội vàng, làm tạm bợ
"We had to cobble together a presentation at the last minute."
(Chúng tôi phải chắp vá một bài thuyết trình vào phút cuối.)
-
Cobble up
Tạo ra hoặc chuẩn bị một cách nhanh chóng và không cẩn thận.
"I can cobble up some lunch for you if you're hungry."
(Tôi có thể làm nhanh cho bạn một bữa trưa nếu bạn đói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cobble together
VerbTạo ra hoặc ghép nối cái gì đó một cách vội vàng, cẩu thả từ những vật liệu có sẵn.
"I had to cobble together a presentation at the last minute because I forgot about the meeting."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He cobbled together a makeshift shelter from branches and leaves when he got lost in the forest. |
Anh ấy đã dựng vội một cái lán tạm thời từ cành cây và lá khi bị lạc trong rừng. |
| Phủ định | She didn't cobble together a solution to the problem, so they had to call in an expert. |
Cô ấy đã không thể chắp vá một giải pháp cho vấn đề, vì vậy họ đã phải gọi một chuyên gia. |
| Nghi vấn | Did they cobble together enough funds to launch their new product last year? |
Họ đã xoay xở đủ tiền để ra mắt sản phẩm mới của họ vào năm ngoái chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cobble together".
