(Top Banner Ad)
jury-rig
B2
động từ B2 Kỹ thuật, Hàng hải, Tự động

jury-rig

UK: /ˈdʒʊəriˌrɪɡ/ • US: /ˈdʒʊriˌrɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

chữa cháy sửa tạm làm tạm chắp vá ứng biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To construct, assemble, or repair using only the materials that happen to be available.

Vietnamese Meaning

Tạo dựng, lắp ráp hoặc sửa chữa bằng cách chỉ sử dụng các vật liệu có sẵn một cách tạm thời và nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He jury-rigged the broken antenna with some wire and tape."

    "Anh ta đã sửa tạm cái ăng-ten bị hỏng bằng một ít dây và băng dính."

  • "They had to jury-rig a new mast after the storm broke the original."

    "Họ phải sửa tạm một cột buồm mới sau khi cơn bão làm gãy cái cũ."

  • "The mechanic quickly jury-rigged a solution to get the car running again."

    "Người thợ máy đã nhanh chóng sửa tạm một giải pháp để xe có thể chạy lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jury-rig Sửa chữa tạm thời, chế tạo tạm bợ (bằng vật liệu có sẵn)
Noun jury-rigging Sự sửa chữa tạm thời, sự chế tạo tạm bợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Hàng hải, Tự động

Nguồn gốc của 'Jury-Rig'

Cụm từ 'jury-rig' có lẽ xuất phát từ ngành hàng hải, liên quan đến việc sửa chữa tạm thời trên tàu thuyền. 'Jury' có thể liên quan đến 'jury mast' - một cột buồm tạm thời được dựng lên khi cột buồm chính bị hỏng. Việc 'jury-rig' có nghĩa là tạo ra một giải pháp nhanh chóng và không chính thức để giải quyết một vấn đề khẩn cấp, thường là bằng những vật liệu có sẵn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc sửa chữa hoặc lắp ráp một thứ gì đó một cách tạm bợ, không chuyên nghiệp, thường là trong tình huống khẩn cấp hoặc khi không có sẵn vật liệu hoặc công cụ phù hợp. Nó nhấn mạnh tính sáng tạo và khả năng ứng biến để giải quyết vấn đề.

Prepositions

with using

'With' và 'using' được dùng để chỉ các vật liệu hoặc công cụ được sử dụng để thực hiện việc jury-rig. Ví dụ: 'He jury-rigged the engine with duct tape.' hoặc 'He jury-rigged the engine using duct tape.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jury-rig
  • quick jury-rig
    (sửa chữa tạm thời một cách nhanh chóng)
  • temporary jury-rig
    (sửa chữa tạm thời)
Verb + jury-rig
  • have to jury-rig
    (phải sửa chữa tạm thời)
  • try to jury-rig
    (cố gắng sửa chữa tạm thời)

Idioms

  • a jury-rigged solution

    một giải pháp tạm thời (thường không hoàn hảo)

    "We needed a quick fix, so we came up with a jury-rigged solution."

    (Chúng tôi cần một giải pháp nhanh chóng, vì vậy chúng tôi đã nghĩ ra một giải pháp tạm thời.)

  • jury-rig something together

    chế tạo/lắp ráp một cách tạm bợ

    "I had to jury-rig the broken fan together to make it work."

    (Tôi phải lắp ráp tạm cái quạt bị hỏng để nó hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jury-rig

động từ
Lật mặt

Tạo dựng, lắp ráp hoặc sửa chữa bằng cách chỉ sử dụng các vật liệu có sẵn một cách tạm thời và nhanh chóng.

"He jury-rigged the broken antenna with some wire and tape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he had to jury-rig the engine to get home was quite evident.
Việc anh ấy phải sửa tạm động cơ để về nhà là điều khá rõ ràng.
Phủ định
It's unclear whether they will jury-rig the broken equipment or replace it entirely.
Không rõ liệu họ sẽ sửa tạm thiết bị bị hỏng hay thay thế nó hoàn toàn.
Nghi vấn
Do you know why he decided to jury-rig the fence instead of hiring a professional?
Bạn có biết tại sao anh ấy quyết định sửa tạm hàng rào thay vì thuê một người chuyên nghiệp không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We might jury-rig this engine to get it running temporarily.
Chúng ta có thể tạm thời sửa chữa động cơ này để nó hoạt động.
Phủ định
He shouldn't jury-rig the wiring; it's too dangerous.
Anh ấy không nên sửa chữa tạm thời hệ thống dây điện; nó quá nguy hiểm.
Nghi vấn
Could they jury-rig a solution before the storm hits?
Liệu họ có thể tìm ra một giải pháp tạm thời trước khi cơn bão ập đến không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have jury-rigged a temporary solution to the problem.
Họ đã tạm thời chế tạo một giải pháp cho vấn đề.
Phủ định
She hasn't jury-rigged anything; she used proper equipment.
Cô ấy đã không chế tạo bất cứ thứ gì; cô ấy đã sử dụng thiết bị phù hợp.
Nghi vấn
Have you ever had to jury-rig a repair on your car?
Bạn đã bao giờ phải chế tạo một sửa chữa tạm thời trên xe của bạn chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers have been jury-rigging the system to keep it running until the new parts arrive.
Các kỹ sư đã và đang tạm thời sửa chữa hệ thống để nó tiếp tục hoạt động cho đến khi các bộ phận mới đến.
Phủ định
She hasn't been jury-rigging the car, she's been waiting for a professional mechanic.
Cô ấy đã không sửa chữa tạm thời chiếc xe, cô ấy đang đợi một thợ máy chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Has he been jury-rigging the equipment all day, or has he made real progress?
Anh ấy đã và đang sửa chữa tạm thời thiết bị cả ngày, hay anh ấy đã đạt được tiến bộ thực sự?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jury-rig".

Tinh thần 'tự lực cánh sinh'

Khái niệm 'jury-rig' phản ánh tinh thần tự lực cánh sinh và khả năng ứng biến trong các tình huống khó khăn. Nó thể hiện khả năng sử dụng những gì có sẵn để giải quyết vấn đề, một phẩm chất được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa.