patch up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To repair or mend something quickly or temporarily.
Vietnamese Meaning
Sửa chữa hoặc vá víu cái gì đó một cách nhanh chóng hoặc tạm thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They patched up the old boat with whatever materials they could find."
"Họ vá lại chiếc thuyền cũ bằng bất cứ vật liệu nào họ tìm được."
-
"Let's try to patch up our differences."
"Hãy cố gắng hàn gắn những khác biệt của chúng ta."
-
"The doctor patched up his wound."
"Bác sĩ đã băng bó vết thương cho anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc sửa chữa một cách tạm bợ, không phải sửa chữa hoàn toàn. Có thể dùng cho cả vật chất và các mối quan hệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relationship patch up a relationship (hàn gắn một mối quan hệ)
-
differences patch up differences (giải quyết những bất đồng)
-
argument patch up an argument (làm lành sau một cuộc cãi vã)
-
old shirt patch up an old shirt (vá một cái áo cũ)
-
wound patch up a wound (băng bó vết thương (tạm thời))
-
quickly quickly patch up (nhanh chóng vá víu/giải quyết)
-
finally finally patch up (cuối cùng cũng dàn xếp/hàn gắn)
-
things patch things up (làm lành mọi chuyện, dàn xếp mọi việc)
Idioms
-
patch things up
Giải quyết một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng để mối quan hệ trở lại bình thường; làm lành.
"After their big fight, John and Mary tried to patch things up."
(Sau trận cãi vã lớn, John và Mary đã cố gắng làm lành.)
-
patch up a quarrel/dispute
Kết thúc một cuộc cãi vã hoặc tranh chấp bằng cách làm hòa.
"They managed to patch up their quarrel after a long discussion."
(Họ đã dàn xếp được cuộc cãi vã của mình sau một cuộc thảo luận dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
patch up
Verb (Phrasal Verb)Sửa chữa hoặc vá víu cái gì đó một cách nhanh chóng hoặc tạm thời.
"They patched up the old boat with whatever materials they could find."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patch up".
