(Top Banner Ad)
patch up
B2
Verb (Phrasal Verb) B2 Tổng quát

patch up

UK: /pætʃ ʌp/ • US: /pætʃ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

vá víu sửa chữa tạm thời hàn gắn làm lành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To repair or mend something quickly or temporarily.

Vietnamese Meaning

Sửa chữa hoặc vá víu cái gì đó một cách nhanh chóng hoặc tạm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They patched up the old boat with whatever materials they could find."

    "Họ vá lại chiếc thuyền cũ bằng bất cứ vật liệu nào họ tìm được."

  • "Let's try to patch up our differences."

    "Hãy cố gắng hàn gắn những khác biệt của chúng ta."

  • "The doctor patched up his wound."

    "Bác sĩ đã băng bó vết thương cho anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patch miếng vá, mảng (đất), mảng (màu sắc)
Verb patch vá, sửa chữa tạm thời
Noun patchwork đồ chắp vá, sự pha tạp nhiều thứ
Adjective patched được vá, vá víu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*pettia
Old French
pieche
Middle English
pache
Modern English
patch

Nguồn gốc từ 'patch'

Từ 'patch' có nguồn gốc từ tiếng Latin thông tục '*pettia' (có nghĩa là 'miếng vải' hoặc 'mảnh') qua tiếng Pháp cổ 'pieche'. Ban đầu, nó chỉ việc dùng một miếng vải để vá, sửa chữa quần áo hoặc vật dụng bị rách. Trải qua thời gian, nghĩa của từ 'patch' mở rộng sang việc sửa chữa hoặc khắc phục tạm thời các vấn đề khác. Khi kết hợp với 'up', nó nhấn mạnh hành động sửa chữa, hàn gắn hoặc hoàn thành một việc gì đó, đặc biệt là trong các mối quan hệ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc sửa chữa một cách tạm bợ, không phải sửa chữa hoàn toàn. Có thể dùng cho cả vật chất và các mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + patch up + Noun (Object)
  • relationship patch up a relationship
    (hàn gắn một mối quan hệ)
  • differences patch up differences
    (giải quyết những bất đồng)
  • argument patch up an argument
    (làm lành sau một cuộc cãi vã)
  • old shirt patch up an old shirt
    (vá một cái áo cũ)
  • wound patch up a wound
    (băng bó vết thương (tạm thời))
Adverb + patch up
  • quickly quickly patch up
    (nhanh chóng vá víu/giải quyết)
  • finally finally patch up
    (cuối cùng cũng dàn xếp/hàn gắn)
Idiomatic phrase
  • things patch things up
    (làm lành mọi chuyện, dàn xếp mọi việc)

Idioms

  • patch things up

    Giải quyết một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng để mối quan hệ trở lại bình thường; làm lành.

    "After their big fight, John and Mary tried to patch things up."

    (Sau trận cãi vã lớn, John và Mary đã cố gắng làm lành.)

  • patch up a quarrel/dispute

    Kết thúc một cuộc cãi vã hoặc tranh chấp bằng cách làm hòa.

    "They managed to patch up their quarrel after a long discussion."

    (Họ đã dàn xếp được cuộc cãi vã của mình sau một cuộc thảo luận dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patch up

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Sửa chữa hoặc vá víu cái gì đó một cách nhanh chóng hoặc tạm thời.

"They patched up the old boat with whatever materials they could find."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patch up".

Giá trị của sự hàn gắn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'patch up' thường mang ý nghĩa tích cực, đề cao giá trị của việc sửa chữa, hàn gắn hơn là vứt bỏ. Điều này không chỉ áp dụng cho đồ vật bị hỏng mà còn đặc biệt quan trọng trong các mối quan hệ con người. Việc 'patch up' một tình bạn hay mối quan hệ tình cảm cho thấy sự trân trọng, khả năng tha thứ và mong muốn duy trì kết nối.

Tinh thần 'Không đầu hàng'

Khái niệm 'patch up' cũng phản ánh tinh thần không dễ dàng đầu hàng trước khó khăn. Khi một đồ vật bị hỏng hoặc một mối quan hệ gặp trục trặc, việc 'patch up' nó thể hiện sự kiên trì và nỗ lực tìm kiếm giải pháp thay vì bỏ cuộc. Điều này được xem là một phẩm chất đáng quý trong việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ lâu dài.