(Top Banner Ad)
coccyx
C1
noun C1 Y học

coccyx

UK: /ˈkɒk.sɪks/ • US: /ˈkɑːk.sɪks/

Nghĩa tiếng Việt

xương cụt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, triangular bone at the base of the spinal column in humans and some apes, formed of fused vestigial vertebrae.

Vietnamese Meaning

Xương cụt, một xương nhỏ, hình tam giác ở đáy cột sống ở người và một số loài vượn người, được hình thành từ các đốt sống di tích hợp nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient complained of pain in the region of the coccyx after a fall."

    "Bệnh nhân phàn nàn về cơn đau ở vùng xương cụt sau một cú ngã."

  • "A fractured coccyx can be extremely painful."

    "Gãy xương cụt có thể gây đau đớn tột độ."

  • "The coccyx is attached to the sacrum."

    "Xương cụt được gắn vào xương cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coccyx xương cụt, xương cùng
Adjective coccygeal (thuộc) về xương cụt
Noun coccygodynia chứng đau xương cụt (thuật ngữ y khoa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κόκκυξ (kókkux)
Latin
coccyx
English
coccyx

Giống Mỏ Chim Cúc Cu

Từ 'coccyx' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kókkux', nghĩa là 'chim cúc cu'. Bác sĩ người Hy Lạp Galen đã đặt tên này vì ông cho rằng hình dạng cong của xương cụt ở người trông giống như mỏ của một con chim cúc cu.

Usage Note

Xương cụt là phần cuối cùng của cột sống, thường không tham gia trực tiếp vào việc nâng đỡ trọng lượng khi ngồi, nhưng có thể bị đau do chấn thương hoặc viêm. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc neo giữ các cơ và dây chằng vùng chậu.

Prepositions

at of

at: chỉ vị trí của xương cụt (ví dụ: at the base of the spine). of: chỉ thành phần cấu tạo (ví dụ: formed of fused vertebrae).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coccyx
  • fractured /broken coccyx
    (gãy/nứt xương cụt)
  • bruised coccyx
    (dập/bầm xương cụt)
  • injured coccyx
    (tổn thương xương cụt)
Verb + coccyx
  • fracture /break one's coccyx
    (làm gãy xương cụt của mình)
  • bruise one's coccyx
    (làm dập/bầm xương cụt của mình)
  • injure one's coccyx
    (gây tổn thương xương cụt của mình)
Noun + coccyx
  • coccyx pain
    (cơn đau xương cụt)
  • coccyx injury
    (chấn thương xương cụt)
  • coccyx cushion
    (đệm lót xương cụt (dành cho người bị đau khi ngồi))

Idioms

  • a pain in the coccyx

    Một cách nói hài hước hoặc lịch sự hơn của 'a pain in the ass', chỉ một người hoặc vật gì đó rất phiền phức, khó chịu.

    "Filling out all these forms is a real pain in the coccyx."

    (Việc điền hết tất cả các biểu mẫu này thật sự là một cái gai trong mắt.)

  • to land on one's coccyx

    Ngã dập mông, ngã ngồi bệt xuống đất một cách đau đớn hoặc đáng xấu hổ.

    "He slipped on the ice and landed right on his coccyx."

    (Anh ấy trượt chân trên băng và ngã ngồi bệt xuống đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coccyx

noun
Lật mặt

Xương cụt, một xương nhỏ, hình tam giác ở đáy cột sống ở người và một số loài vượn người, được hình thành từ các đốt sống di tích hợp nhất.

"The patient complained of pain in the region of the coccyx after a fall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's coccyx was fractured in the fall.
Xương cụt của bệnh nhân bị gãy trong cú ngã.
Phủ định
The doctor did not find any abnormalities in the coccyx during the examination.
Bác sĩ không tìm thấy bất kỳ bất thường nào ở xương cụt trong quá trình khám.
Nghi vấn
Is the pain radiating from your coccyx?
Cơn đau có lan tỏa từ xương cụt của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coccyx".

Di Tích Của Một Cái Đuôi

Trong thuyết tiến hóa, xương cụt được coi là một 'cơ quan thoái hóa'. Nó là phần còn sót lại của chiếc đuôi mà tổ tiên xa xưa của loài người từng có, cho thấy mối liên hệ của chúng ta với các loài động vật có xương sống khác.

Nỗi Đau Trong Hài Kịch

Ngã dập xương cụt là một mô-típ phổ biến trong thể loại hài kịch hình thể (slapstick comedy). Cảnh một nhân vật trượt vỏ chuối và ngã ngồi bệt xuống đất thường được dùng để gây cười vì đây là một tai nạn đau đớn nhưng thường không nghiêm trọng.