(Top Banner Ad)
tailbone
B2
danh từ B2 Y học

tailbone

UK: /ˈteɪlˌbəʊn/ • US: /ˈteɪlˌboʊn/

Nghĩa tiếng Việt

xương cụt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The terminal bone of the spine; the coccyx.

Vietnamese Meaning

Xương cuối cùng của cột sống; xương cụt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She fell on the ice and bruised her tailbone."

    "Cô ấy ngã trên băng và bị bầm xương cụt."

  • "A fractured tailbone can be very painful."

    "Gãy xương cụt có thể rất đau."

  • "Sitting for long periods can aggravate a tailbone injury."

    "Ngồi lâu có thể làm trầm trọng thêm chấn thương xương cụt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tail cái đuôi, phần đuôi
Noun bone xương

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*taglaz
Old English
tægl
Proto-Germanic
*bainam
Old English
bān
Middle English
taylebone
Modern English
tailbone (c. 16th century)

Nguồn gốc tên gọi "tailbone"

Từ "tailbone" là một từ ghép, kết hợp "tail" (cái đuôi) và "bone" (xương). Tên gọi này xuất phát từ việc nó là phần xương cụt nhỏ ở cuối cột sống, được coi là dấu tích còn lại của cái đuôi mà tổ tiên loài người từng có.

Usage Note

Từ 'tailbone' là một từ ghép, kết hợp giữa 'tail' (đuôi) và 'bone' (xương), phản ánh vị trí của nó ở cuối cột sống, tương tự như vị trí đuôi ở động vật. Thuật ngữ chính thức trong y học là 'coccyx'. 'Tailbone' được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tailbone
  • sore sore tailbone
    (xương cụt bị đau)
  • bruised bruised tailbone
    (xương cụt bị bầm tím)
  • fractured fractured tailbone
    (xương cụt bị nứt/gãy)
Verb + tailbone
  • injure injure one's tailbone
    (làm tổn thương xương cụt)
  • break break one's tailbone
    (làm gãy xương cụt)
  • fall on fall on one's tailbone
    (ngã đập xương cụt)
Noun + tailbone
  • tailbone tailbone pain
    (đau xương cụt)
  • tailbone tailbone injury
    (chấn thương xương cụt)

Idioms

  • fall on one's tailbone

    ngã đập xương cụt (thường gây đau)

    "She slipped on the ice and fell hard on her tailbone."

    (Cô ấy trượt chân trên băng và ngã mạnh đập xương cụt.)

  • have a sore tailbone

    bị đau xương cụt

    "After the long bike ride, I had a sore tailbone."

    (Sau chuyến đạp xe dài, tôi bị đau xương cụt.)

  • break one's tailbone

    làm gãy xương cụt

    "He broke his tailbone while snowboarding."

    (Anh ấy bị gãy xương cụt khi trượt ván tuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tailbone

danh từ
Lật mặt

Xương cuối cùng của cột sống; xương cụt.

"She fell on the ice and bruised her tailbone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tailbone".

Dấu tích của sự tiến hóa

Xương cụt (tailbone hay coccyx) là một phần của cột sống, được xem là dấu tích còn lại của cái đuôi mà tổ tiên loài người từng có. Nó là một ví dụ thú vị về quá trình tiến hóa và sự thích nghi của cơ thể con người.

Đau xương cụt: Vấn đề thường gặp

Đau xương cụt (coccydynia) là một tình trạng phổ biến, đặc biệt là sau các chấn thương như ngã đập mông hoặc sau khi sinh con. Cơn đau có thể kéo dài và ảnh hưởng đáng kể đến các hoạt động hàng ngày như ngồi hay đứng.