(Top Banner Ad)
cochineal
B2
noun B2 Hóa học, Thực phẩm, Lịch sử

cochineal

UK: /ˈkɒtʃɪniːl/ • US: /ˈkɑːtʃɪniːl/

Nghĩa tiếng Việt

cốc-chi-nê màu son phẩm màu đỏ tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A red dye consisting of the dried bodies of cochineal insects.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc nhuộm màu đỏ được làm từ xác khô của côn trùng cochineal.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many lipsticks use cochineal to achieve a vibrant red color."

    "Nhiều loại son môi sử dụng cochineal để đạt được màu đỏ rực rỡ."

  • "The company decided to switch to cochineal for a more natural red food coloring."

    "Công ty quyết định chuyển sang sử dụng cochineal để có màu thực phẩm đỏ tự nhiên hơn."

  • "Some people are allergic to products containing cochineal."

    "Một số người bị dị ứng với các sản phẩm có chứa cochineal."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cochineal con rệp son (loài côn trùng) hoặc thuốc nhuộm màu đỏ son làm từ loài rệp này.
Adjective cochineal có màu đỏ son. (Ví dụ: a cochineal dress - một chiếc váy màu đỏ son).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κόκκος (kókkos)
Latin
coccum / coccinus
Spanish
cochinilla
French
cochenille
English
cochineal

Từ Quả Mọng Giả Đến Con Côn Trùng Quý Giá

Từ 'cochineal' có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kókkos', nghĩa là 'quả mọng', vì người xưa lầm tưởng loài rệp son là một loại quả mọng khô. Sau đó, từ này du hành qua tiếng Latin và đến tiếng Tây Ban Nha là 'cochinilla', một từ trìu mến cho 'con heo', có lẽ vì hình dáng tròn của con rệp. Người Tây Ban Nha đã khám phá ra giá trị to lớn của loại thuốc nhuộm đỏ thắm này từ người Aztec và mang nó đến châu Âu, nơi nó trở thành một mặt hàng xa xỉ.

Usage Note

Cochineal được sử dụng như một chất tạo màu tự nhiên trong thực phẩm, mỹ phẩm và dệt may. Nó nổi tiếng vì tạo ra màu đỏ tươi. Do nguồn gốc từ côn trùng, nó có thể không phù hợp với người ăn chay hoặc thuần chay. Màu sắc của cochineal phụ thuộc vào độ pH của môi trường. Ở độ pH thấp (axit), nó có màu cam, ở độ pH trung tính, nó có màu đỏ và ở độ pH cao (bazơ), nó có màu tím.

Prepositions

from with

Ví dụ: 'The dye is extracted *from* cochineal insects.' hoặc 'The fabric was dyed *with* cochineal.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cochineal
  • natural cochineal
    (thuốc nhuộm son tự nhiên)
  • pure cochineal extract
    (chiết xuất rệp son nguyên chất)
  • synthetic cochineal
    (thuốc nhuộm son tổng hợp (chất thay thế))
Verb + cochineal
  • extract cochineal
    (chiết xuất thuốc nhuộm son)
  • use cochineal as a dye
    (dùng rệp son làm thuốc nhuộm)
  • harvest cochineal
    (thu hoạch rệp son)
Noun + cochineal
  • cochineal dye
    (thuốc nhuộm son)
  • cochineal insect
    (con rệp son)
  • cochineal red
    (màu đỏ son)

Idioms

  • as red as cochineal

    Đỏ như son, rất đỏ (dùng trong so sánh để miêu tả màu sắc rực rỡ).

    "After the conquest, Spanish flags as red as cochineal were raised over the city."

    (Sau cuộc chinh phạt, những lá cờ Tây Ban Nha đỏ như son đã được kéo lên trên khắp thành phố.)

  • a touch of cochineal

    Một chút sắc đỏ, một điểm nhấn màu đỏ son.

    "The chef added a touch of cochineal to the icing to give the cake a vibrant color."

    (Đầu bếp thêm một chút màu đỏ son vào lớp kem phủ để chiếc bánh có màu sắc sống động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cochineal

noun
Lật mặt

Một loại thuốc nhuộm màu đỏ được làm từ xác khô của côn trùng cochineal.

"Many lipsticks use cochineal to achieve a vibrant red color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cochineal".

Kho Báu Đỏ của người Aztec

Trước khi người châu Âu đến châu Mỹ, thuốc nhuộm son là một trong những mặt hàng cống nạp quý giá nhất trong đế chế Aztec. Nó được dùng để nhuộm quần áo cho vua chúa và các chiến binh ưu tú, cũng như trong các nghi lễ. Giá trị của nó cao đến mức các túi rệp son khô được dùng làm một dạng tiền tệ.

Bí Mật Màu Đỏ trong Đồ Ăn của bạn

Bạn có biết màu đỏ hoặc hồng trong nhiều loại thực phẩm và mỹ phẩm như sữa chua dâu, kẹo, nước trái cây và son môi thường đến từ rệp son không? Hãy tìm mã 'E120', 'carmine' hoặc 'carminic acid' trên nhãn thành phần. Đó chính là thuốc nhuộm làm từ loài côn trùng này!