crimson lake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A deep red pigment or dye, originally derived from dried bodies of kermes insects but now typically a synthetic organic pigment.
Vietnamese Meaning
Một loại màu hoặc chất nhuộm đỏ đậm, ban đầu được chiết xuất từ xác khô của côn trùng kermes nhưng hiện nay thường là một sắc tố hữu cơ tổng hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist used crimson lake to create depth in the painting."
"Họa sĩ đã sử dụng màu crimson lake để tạo chiều sâu cho bức tranh."
-
"Crimson lake was a popular pigment among Renaissance painters."
"Crimson lake là một loại sắc tố phổ biến trong giới họa sĩ thời Phục hưng."
-
"The fabric was dyed with crimson lake to achieve a rich, deep red hue."
"Vải được nhuộm bằng crimson lake để đạt được một màu đỏ đậm, phong phú."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crimson | màu đỏ thẫm |
| Adjective | crimson | có màu đỏ thẫm |
| Verb | crimson | (mặt) đỏ ửng lên (vì ngượng, xấu hổ hoặc tức giận) |
| Noun | crimson lake | màu đỏ hồ (một loại bột màu cụ thể trong hội họa) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Crimson lake là một sắc tố màu đỏ đậm, có sắc thái hơi xanh. Nó khác với 'crimson' đơn thuần ở chỗ 'crimson lake' chỉ cụ thể đến loại sắc tố này và cách nó được sản xuất (trước đây từ côn trùng, bây giờ là tổng hợp). Nó có tính chất bán trong suốt (semi-transparent), thường được các họa sĩ sử dụng để tạo hiệu ứng trong các lớp màu khác nhau. Màu 'crimson' thường có nghĩa rộng hơn, chỉ màu đỏ đậm nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tube of crimson lake (một tuýp màu đỏ hồ)
-
touch of crimson lake (một nét chấm phá màu đỏ hồ)
-
glaze of crimson lake (một lớp men màu đỏ hồ trong suốt)
-
mix crimson lake with white (pha màu đỏ hồ với màu trắng)
-
apply a layer of crimson lake (quét một lớp màu đỏ hồ)
-
use crimson lake for the shadows (dùng màu đỏ hồ để tô phần bóng)
Idioms
-
a crimson lake of (something)
Một phép ẩn dụ trong văn học để mô tả một vũng lớn chất lỏng màu đỏ sẫm, chẳng hạn như rượu vang hoặc máu.
"The spilled wine formed a crimson lake on the white tablecloth."
(Rượu vang đổ ra tạo thành một vũng đỏ thẫm trên chiếc khăn trải bàn trắng.)
-
to paint the sky crimson lake
Một cách nói đầy chất thơ để mô tả cảnh hoàng hôn nhuộm cả bầu trời một màu đỏ sẫm, sâu lắng như màu trong tranh.
"As the sun disappeared, it painted the western sky a deep crimson lake."
(Khi mặt trời lặn, nó đã nhuộm cả bầu trời phía tây một màu đỏ hồ sâu thẳm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crimson lake
danh từMột loại màu hoặc chất nhuộm đỏ đậm, ban đầu được chiết xuất từ xác khô của côn trùng kermes nhưng hiện nay thường là một sắc tố hữu cơ tổng hợp.
"The artist used crimson lake to create depth in the painting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crimson lake".
