(Top Banner Ad)
crimson lake
B2
danh từ B2 Màu sắc/Nghệ thuật

crimson lake

UK: /ˈkrɪm.zən leɪk/ • US: /ˈkrɪm.zən leɪk/

Nghĩa tiếng Việt

màu hồ crimson sắc tố hồ crimson
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deep red pigment or dye, originally derived from dried bodies of kermes insects but now typically a synthetic organic pigment.

Vietnamese Meaning

Một loại màu hoặc chất nhuộm đỏ đậm, ban đầu được chiết xuất từ xác khô của côn trùng kermes nhưng hiện nay thường là một sắc tố hữu cơ tổng hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used crimson lake to create depth in the painting."

    "Họa sĩ đã sử dụng màu crimson lake để tạo chiều sâu cho bức tranh."

  • "Crimson lake was a popular pigment among Renaissance painters."

    "Crimson lake là một loại sắc tố phổ biến trong giới họa sĩ thời Phục hưng."

  • "The fabric was dyed with crimson lake to achieve a rich, deep red hue."

    "Vải được nhuộm bằng crimson lake để đạt được một màu đỏ đậm, phong phú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crimson màu đỏ thẫm
Adjective crimson có màu đỏ thẫm
Verb crimson (mặt) đỏ ửng lên (vì ngượng, xấu hổ hoặc tức giận)
Noun crimson lake màu đỏ hồ (một loại bột màu cụ thể trong hội họa)

Synonyms

carmine lake (màu carmine lake)red pigment (sắc tố đỏ)

Related Words

Subject Area

Màu sắc/Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit (for 'lake')
lākṣā (लाक्षा)
Persian (for 'lake')
lāk
Italian (for 'lake')
lacca
Arabic (for 'crimson')
qirmizī (قرمزي)
Medieval Latin (for 'crimson')
cremesinus
Old Spanish (for 'crimson')
cremesin
English
crimson + lake

Nguồn gốc của 'Crimson'

Từ 'crimson' (đỏ thẫm) bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'qirmizī', có nghĩa là màu được tạo ra từ rệp 'kermes'. Đây là một loài côn trùng nhỏ sống trên cây sồi. Từ thời cổ đại, người ta đã thu hoạch những con rệp này, phơi khô và nghiền nát để tạo ra thuốc nhuộm màu đỏ rực rỡ, rất quý giá.

Tại sao lại là 'Lake'?

Trong hội họa, 'lake' không phải là cái hồ nước. Nó bắt nguồn từ 'lac', một loại nhựa do côn trùng cánh kiến đỏ tiết ra. Các họa sĩ xưa đã phát hiện ra rằng họ có thể tạo ra một loại bột màu (pigment) trong suốt bằng cách kết hợp thuốc nhuộm hữu cơ (như từ côn trùng hoặc thực vật) với một chất nền trơ như nhựa 'lac'. Vì vậy, 'crimson lake' là một loại bột màu đỏ thẫm trong suốt.

Usage Note

Crimson lake là một sắc tố màu đỏ đậm, có sắc thái hơi xanh. Nó khác với 'crimson' đơn thuần ở chỗ 'crimson lake' chỉ cụ thể đến loại sắc tố này và cách nó được sản xuất (trước đây từ côn trùng, bây giờ là tổng hợp). Nó có tính chất bán trong suốt (semi-transparent), thường được các họa sĩ sử dụng để tạo hiệu ứng trong các lớp màu khác nhau. Màu 'crimson' thường có nghĩa rộng hơn, chỉ màu đỏ đậm nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of + crimson lake
  • tube of crimson lake
    (một tuýp màu đỏ hồ)
  • touch of crimson lake
    (một nét chấm phá màu đỏ hồ)
  • glaze of crimson lake
    (một lớp men màu đỏ hồ trong suốt)
Verb + crimson lake
  • mix crimson lake with white
    (pha màu đỏ hồ với màu trắng)
  • apply a layer of crimson lake
    (quét một lớp màu đỏ hồ)
  • use crimson lake for the shadows
    (dùng màu đỏ hồ để tô phần bóng)

Idioms

  • a crimson lake of (something)

    Một phép ẩn dụ trong văn học để mô tả một vũng lớn chất lỏng màu đỏ sẫm, chẳng hạn như rượu vang hoặc máu.

    "The spilled wine formed a crimson lake on the white tablecloth."

    (Rượu vang đổ ra tạo thành một vũng đỏ thẫm trên chiếc khăn trải bàn trắng.)

  • to paint the sky crimson lake

    Một cách nói đầy chất thơ để mô tả cảnh hoàng hôn nhuộm cả bầu trời một màu đỏ sẫm, sâu lắng như màu trong tranh.

    "As the sun disappeared, it painted the western sky a deep crimson lake."

    (Khi mặt trời lặn, nó đã nhuộm cả bầu trời phía tây một màu đỏ hồ sâu thẳm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crimson lake

danh từ
Lật mặt

Một loại màu hoặc chất nhuộm đỏ đậm, ban đầu được chiết xuất từ xác khô của côn trùng kermes nhưng hiện nay thường là một sắc tố hữu cơ tổng hợp.

"The artist used crimson lake to create depth in the painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crimson lake".

Kỹ thuật Vẽ Láng (Glazing) Thời Phục Hưng

Các họa sĩ thời Phục Hưng như Titian và Rembrandt rất ưa chuộng các màu 'lake' như 'crimson lake' vì tính trong suốt của chúng. Họ sử dụng kỹ thuật 'glazing', tức là phủ nhiều lớp màu mỏng, trong suốt lên nhau để tạo ra độ sâu, sự phong phú và độ sáng cho các tác phẩm, đặc biệt là khi vẽ vải vóc sang trọng như nhung hoặc lụa.

Từ Tự Nhiên đến Tổng Hợp

Ban đầu, màu 'crimson lake' được làm từ rệp cochineal, khiến nó trở nên cực kỳ đắt đỏ. Tuy nhiên, màu này có một nhược điểm là dễ bị phai dưới ánh sáng mặt trời. Vào cuối thế kỷ 19, các nhà hóa học đã tạo ra Alizarin Crimson, một loại bột màu tổng hợp có màu sắc tương tự nhưng bền hơn và rẻ hơn nhiều, dần thay thế cho loại màu truyền thống.