carmine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vivid red pigment or dye obtained from the cochineal insect.
Vietnamese Meaning
Một loại bột màu hoặc thuốc nhuộm màu đỏ tươi, thu được từ côn trùng cochineal.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist used carmine to create a vibrant red in the painting."
"Người họa sĩ đã sử dụng màu carmine để tạo ra một màu đỏ rực rỡ trong bức tranh."
-
"Carmine is a common ingredient in red lipsticks."
"Carmine là một thành phần phổ biến trong son môi đỏ."
-
"The food coloring contained carmine."
"Chất tạo màu thực phẩm có chứa carmine."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Carmine được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, thực phẩm và các ứng dụng nghệ thuật. Màu sắc của nó có thể thay đổi tùy thuộc vào phương pháp điều chế và độ pH.
Prepositions
with (thành phần của cái gì đó), in (được sử dụng trong cái gì đó), for (được sử dụng cho mục đích gì).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep carmine (màu đỏ thắm đậm)
-
vivid carmine (màu đỏ thắm rực rỡ)
-
rich carmine (màu đỏ thắm nồng nàn)
-
carmine lips (đôi môi đỏ son)
-
carmine rose (bông hồng đỏ thắm)
-
carmine dye (thuốc nhuộm đỏ son)
-
carmine pigment (sắc tố đỏ thắm)
Idioms
-
a carmine blush
Một vệt ửng hồng trên má (thường do ngại ngùng hoặc phấn khích). Đây là một cụm từ mang tính văn học hơn là thành ngữ thông dụng.
"A carmine blush spread across her cheeks when he praised her work."
(Má cô ửng lên một vệt hồng thắm khi anh ấy khen ngợi tác phẩm của cô.)
-
carmine-stained
Nhuốm màu đỏ thắm, dính màu đỏ son (thường dùng trong văn học để mô tả môi, ngón tay, hoặc vải sau khi tiếp xúc với quả mọng hoặc rượu vang).
"After eating the berries, the children's fingers were carmine-stained."
(Sau khi ăn dâu, những ngón tay của lũ trẻ đã nhuốm màu đỏ thắm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carmine
nounMột loại bột màu hoặc thuốc nhuộm màu đỏ tươi, thu được từ côn trùng cochineal.
"The artist used carmine to create a vibrant red in the painting."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist will be painting the sunset with carmine hues tomorrow. |
Ngày mai, họa sĩ sẽ vẽ cảnh hoàng hôn với những sắc thái màu son. |
| Phủ định | She won't be wearing a carmine dress to the party tonight. |
Cô ấy sẽ không mặc một chiếc váy màu son đến bữa tiệc tối nay. |
| Nghi vấn | Will they be dyeing the fabric carmine red next week? |
Họ có nhuộm vải màu đỏ son vào tuần tới không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sunset is carmine. |
Hoàng hôn có màu đỏ thẫm. |
| Phủ định | He does not like carmine lipstick. |
Anh ấy không thích son môi màu đỏ thẫm. |
| Nghi vấn | Does she use carmine to paint her nails? |
Cô ấy có dùng màu đỏ thẫm để sơn móng tay không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to wear carmine lipstick every day before she changed her style. |
Cô ấy từng thoa son màu cánh sen mỗi ngày trước khi thay đổi phong cách. |
| Phủ định | He didn't use to like the carmine color, but now it's his favorite. |
Anh ấy đã từng không thích màu cánh sen, nhưng giờ nó là màu yêu thích của anh ấy. |
| Nghi vấn | Did they use to paint the walls carmine? |
Họ đã từng sơn tường màu cánh sen phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carmine".
