(Top Banner Ad)
carmine
C1
noun C1 Hóa học, Mỹ thuật, Thực phẩm

carmine

UK: /ˈkɑːmaɪn/ • US: /ˈkɑːrmaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

màu đỏ son màu đỏ carmine hồng điều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vivid red pigment or dye obtained from the cochineal insect.

Vietnamese Meaning

Một loại bột màu hoặc thuốc nhuộm màu đỏ tươi, thu được từ côn trùng cochineal.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used carmine to create a vibrant red in the painting."

    "Người họa sĩ đã sử dụng màu carmine để tạo ra một màu đỏ rực rỡ trong bức tranh."

  • "Carmine is a common ingredient in red lipsticks."

    "Carmine là một thành phần phổ biến trong son môi đỏ."

  • "The food coloring contained carmine."

    "Chất tạo màu thực phẩm có chứa carmine."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carmine màu đỏ thắm, màu son
Adjective carmine có màu đỏ thắm, màu son
Noun carminic acid axit carminic (hợp chất hóa học tạo ra màu đỏ carmine)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Mỹ thuật, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
kṛmi-ja
Arabic
qirmiz
Medieval Latin
carminium
French
carmin
English
carmine

Thuốc Nhuộm 'Làm Từ Sâu'

Tên 'carmine' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'qirmiz', và xa hơn nữa là từ tiếng Phạn 'kṛmi-ja', có nghĩa là 'do sâu/côn trùng tạo ra'. Điều này phản ánh chính xác nguồn gốc của nó: màu đỏ thắm này được chiết xuất từ loài rệp son (cochineal) sống trên cây xương rồng.

Báu Vật Của Tân Thế Giới

Khi người Tây Ban Nha đến châu Mỹ, họ phát hiện ra người Aztec và Inca đã sử dụng thuốc nhuộm rệp son để tạo ra màu đỏ rực rỡ. Nó nhanh chóng trở thành một mặt hàng xuất khẩu cực kỳ giá trị của châu Âu, quý giá như bạc và vàng.

Usage Note

Carmine được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, thực phẩm và các ứng dụng nghệ thuật. Màu sắc của nó có thể thay đổi tùy thuộc vào phương pháp điều chế và độ pH.

Prepositions

with in for

with (thành phần của cái gì đó), in (được sử dụng trong cái gì đó), for (được sử dụng cho mục đích gì).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carmine
  • deep carmine
    (màu đỏ thắm đậm)
  • vivid carmine
    (màu đỏ thắm rực rỡ)
  • rich carmine
    (màu đỏ thắm nồng nàn)
carmine + Noun
  • carmine lips
    (đôi môi đỏ son)
  • carmine rose
    (bông hồng đỏ thắm)
  • carmine dye
    (thuốc nhuộm đỏ son)
  • carmine pigment
    (sắc tố đỏ thắm)

Idioms

  • a carmine blush

    Một vệt ửng hồng trên má (thường do ngại ngùng hoặc phấn khích). Đây là một cụm từ mang tính văn học hơn là thành ngữ thông dụng.

    "A carmine blush spread across her cheeks when he praised her work."

    (Má cô ửng lên một vệt hồng thắm khi anh ấy khen ngợi tác phẩm của cô.)

  • carmine-stained

    Nhuốm màu đỏ thắm, dính màu đỏ son (thường dùng trong văn học để mô tả môi, ngón tay, hoặc vải sau khi tiếp xúc với quả mọng hoặc rượu vang).

    "After eating the berries, the children's fingers were carmine-stained."

    (Sau khi ăn dâu, những ngón tay của lũ trẻ đã nhuốm màu đỏ thắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carmine

noun
Lật mặt

Một loại bột màu hoặc thuốc nhuộm màu đỏ tươi, thu được từ côn trùng cochineal.

"The artist used carmine to create a vibrant red in the painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will be painting the sunset with carmine hues tomorrow.
Ngày mai, họa sĩ sẽ vẽ cảnh hoàng hôn với những sắc thái màu son.
Phủ định
She won't be wearing a carmine dress to the party tonight.
Cô ấy sẽ không mặc một chiếc váy màu son đến bữa tiệc tối nay.
Nghi vấn
Will they be dyeing the fabric carmine red next week?
Họ có nhuộm vải màu đỏ son vào tuần tới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sunset is carmine.
Hoàng hôn có màu đỏ thẫm.
Phủ định
He does not like carmine lipstick.
Anh ấy không thích son môi màu đỏ thẫm.
Nghi vấn
Does she use carmine to paint her nails?
Cô ấy có dùng màu đỏ thẫm để sơn móng tay không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to wear carmine lipstick every day before she changed her style.
Cô ấy từng thoa son màu cánh sen mỗi ngày trước khi thay đổi phong cách.
Phủ định
He didn't use to like the carmine color, but now it's his favorite.
Anh ấy đã từng không thích màu cánh sen, nhưng giờ nó là màu yêu thích của anh ấy.
Nghi vấn
Did they use to paint the walls carmine?
Họ đã từng sơn tường màu cánh sen phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carmine".

Từ Áo Lính Anh Đến Tranh Van Gogh

Trong lịch sử, màu carmine là một sắc tố cao cấp. Nó được dùng để nhuộm những chiếc áo choàng đỏ ('redcoats') nổi tiếng của quân đội Anh và cũng được các họa sĩ bậc thầy như Rembrandt và Van Gogh sử dụng trong các tác phẩm của họ để tạo ra những sắc đỏ sâu và bền màu.

Màu Sắc Trong Thực Phẩm & Mỹ Phẩm

Ngày nay, carmine (ký hiệu là E120) là một trong số ít phẩm màu tự nhiên được phép dùng trong thực phẩm và mỹ phẩm. Bạn có thể tìm thấy nó trong sữa chua dâu, kẹo, nước trái cây và đặc biệt là nhiều loại son môi đỏ. Điều này đôi khi gây tranh cãi đối với người ăn chay vì nó có nguồn gốc từ côn trùng.