(Top Banner Ad)
natural dye
B1
noun B1 Thời trang, Nhuộm

natural dye

UK: /ˈnætʃrəl daɪ/ • US: /ˈnætʃərəl daɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc nhuộm tự nhiên màu nhuộm tự nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coloring substance obtained from plants, animals, or minerals.

Vietnamese Meaning

Chất tạo màu thu được từ thực vật, động vật hoặc khoáng chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used natural dyes to color the fabric."

    "Cô ấy đã sử dụng thuốc nhuộm tự nhiên để nhuộm vải."

  • "Natural dyes are making a comeback in the fashion industry."

    "Thuốc nhuộm tự nhiên đang trở lại mạnh mẽ trong ngành công nghiệp thời trang."

  • "Using natural dyes is a more sustainable approach to textile production."

    "Sử dụng thuốc nhuộm tự nhiên là một cách tiếp cận bền vững hơn đối với sản xuất dệt may."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature Thiên nhiên, bản chất
Adverb naturally Một cách tự nhiên, vốn dĩ
Verb dye Nhuộm, tô màu
Noun dyeing Sự nhuộm, quá trình nhuộm
Noun dyer Người thợ nhuộm
Adjective undyed Chưa nhuộm, không có màu

Synonyms

plant dye (thuốc nhuộm thực vật)organic dye (thuốc nhuộm hữu cơ)

Antonyms

synthetic dye (thuốc nhuộm tổng hợp)

Related Words

indigo (chàm)turmeric (nghệ)madder (thiến thảo)

Subject Area

Thời trang, Nhuộm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
naturalis
Old French
naturel
English
natural
Old English
déagian
English
dye
English
natural dye

Nguồn gốc của màu nhuộm tự nhiên

Cụm từ 'natural dye' (màu nhuộm tự nhiên) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Natural' (tự nhiên) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'naturalis', liên quan đến 'natura' (bản chất, sự sinh ra). Nó chỉ những gì có sẵn hoặc được tạo ra bởi thiên nhiên, không phải con người. 'Dye' (thuốc nhuộm, nhuộm) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'déagian', có nghĩa là thay đổi màu sắc của vật liệu. Khi kết hợp, 'natural dye' mô tả các chất tạo màu có nguồn gốc trực tiếp từ thực vật, côn trùng hoặc khoáng chất, được sử dụng để nhuộm vải vóc hoặc các vật liệu khác.

Usage Note

Thuật ngữ 'natural dye' đề cập đến các chất nhuộm có nguồn gốc tự nhiên, khác với thuốc nhuộm tổng hợp (synthetic dyes) được sản xuất hóa học. Chúng thường được sử dụng trong ngành dệt may, thủ công mỹ nghệ và thực phẩm.

Prepositions

from with

from: chỉ nguồn gốc của thuốc nhuộm (e.g., 'dye from plants'). with: chỉ việc sử dụng thuốc nhuộm (e.g., 'dye clothes with natural dye').

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả màu nhuộm tự nhiên (Adjective + natural dye)
  • vibrant vibrant natural dye
    (màu nhuộm tự nhiên rực rỡ)
  • rich rich natural dye
    (màu nhuộm tự nhiên đậm đà/sắc nét)
  • eco-friendly eco-friendly natural dye
    (màu nhuộm tự nhiên thân thiện môi trường)
  • plant-based plant-based natural dye
    (màu nhuộm tự nhiên từ thực vật)
  • traditional traditional natural dye
    (màu nhuộm tự nhiên truyền thống)
Hành động với màu nhuộm tự nhiên (Verb + natural dye)
  • use use natural dye
    (sử dụng màu nhuộm tự nhiên)
  • extract extract natural dye
    (chiết xuất màu nhuộm tự nhiên)
  • apply apply natural dye
    (áp dụng/sử dụng màu nhuộm tự nhiên)
  • create create natural dye
    (tạo ra màu nhuộm tự nhiên)
  • produce produce natural dye
    (sản xuất màu nhuộm tự nhiên)
Danh từ liên quan đến màu nhuộm tự nhiên (Natural dye + Noun / Noun + of natural dye)
  • source natural dye source
    (nguồn màu nhuộm tự nhiên)
  • process natural dye process
    (quy trình nhuộm tự nhiên)
  • colors natural dye colors
    (các màu sắc từ thuốc nhuộm tự nhiên)
  • range of range of natural dyes
    (đa dạng các loại màu nhuộm tự nhiên)
  • application of application of natural dyes
    (ứng dụng của màu nhuộm tự nhiên)

Idioms

  • the beauty of natural dyes

    Vẻ đẹp của màu nhuộm tự nhiên (ám chỉ sự độc đáo, hài hòa và thân thiện với môi trường của chúng)

    "People are rediscovering the beauty of natural dyes in textiles."

    (Mọi người đang khám phá lại vẻ đẹp của màu nhuộm tự nhiên trong ngành dệt may.)

  • a return to natural dyes

    Sự trở lại với màu nhuộm tự nhiên (xu hướng quay về các phương pháp truyền thống, bền vững)

    "There's a growing movement towards a return to natural dyes in fashion."

    (Có một phong trào ngày càng lớn mạnh hướng tới sự trở lại với màu nhuộm tự nhiên trong thời trang.)

  • the art of natural dyeing

    Nghệ thuật nhuộm bằng màu tự nhiên (quá trình sáng tạo và kỹ thuật phức tạp để sử dụng màu tự nhiên)

    "Learning the art of natural dyeing requires patience and experimentation."

    (Học nghệ thuật nhuộm bằng màu tự nhiên đòi hỏi sự kiên nhẫn và thử nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural dye

noun
Lật mặt

Chất tạo màu thu được từ thực vật, động vật hoặc khoáng chất.

"She used natural dyes to color the fabric."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The textile artist used natural dye, which gave the fabric a vibrant, earthy tone.
Nghệ sĩ dệt may đã sử dụng thuốc nhuộm tự nhiên, thứ mà đã mang lại cho vải một tông màu rực rỡ, mộc mạc.
Phủ định
The synthetic fabric, which many companies use, does not react to natural dye the same way cotton does.
Vải tổng hợp, thứ mà nhiều công ty sử dụng, không phản ứng với thuốc nhuộm tự nhiên giống như cách mà vải cotton phản ứng.
Nghi vấn
Is this the workshop where they demonstrate how natural dye, which is extracted from plants, can create sustainable fashion?
Đây có phải là xưởng nơi họ trình diễn cách thuốc nhuộm tự nhiên, thứ được chiết xuất từ thực vật, có thể tạo ra thời trang bền vững không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural dye".

Di sản văn hóa và sự bền vững

Màu nhuộm tự nhiên đã được sử dụng hàng ngàn năm trên khắp thế giới, từ vải vóc của các nền văn minh cổ đại đến các kỹ thuật nhuộm truyền thống ở Châu Á, Châu Phi và Châu Mỹ Latinh. Ngày nay, chúng được coi là một phần quan trọng của di sản văn hóa và là biểu tượng của sự bền vững, thân thiện với môi trường, đặc biệt trong bối cảnh ngành thời trang đang tìm kiếm các giải pháp xanh.

Lợi ích cho sức khỏe và môi trường

Một trong những lý do chính khiến màu nhuộm tự nhiên trở nên phổ biến là chúng thường ít gây hại cho sức khỏe con người và môi trường hơn so với màu nhuộm tổng hợp. Chúng không chứa hóa chất độc hại, ít gây dị ứng cho da và có khả năng phân hủy sinh học, giảm thiểu ô nhiễm nước và đất.